secularly
trạng từChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.
Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.
Secularly (trạng từ) có nghĩa là secularly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ nguyên học (Etymology): secularly
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: secularly
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "secularly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: secularly
17 trích dẫn kinh điểnNghe từ “secularly”
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.
Giọng máy phụ thuộc thiết bị; không bảo đảm chọn đúng cách đọc của từ đồng hình.
Nghĩa cốt lõi: secularly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “secularly” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
All were wondering what was required of them,--what the devil it all meant, as Semphill secularly put it.Tất cả đều tự hỏi họ cần phải làm gì, - tất cả những điều đó có nghĩa là quái quỷ gì, như Semphill đã nói một cách thế tục.
Mrs. Chapman had written him to say that Nyack was a bad place, secularly and otherwise.Bà Chapman đã viết thư cho ông để nói rằng Nyack là một nơi tồi tệ, cả về mặt thế tục lẫn mặt khác.
Indeed what else could a sailor's daughter, whose father had gone down with his ship in the stormy Bay, speak to us about, secularly?Quả thực, con gái của một thủy thủ, người có cha đã bị chìm cùng con tàu của mình trong vùng Vịnh đầy bão tố, có thể nói với chúng ta điều gì khác một cách trần tục?
He nursed it as something secularly holy.The house of God was festively, almost too secularly decorated; a large town-like congregation was assembled, such as might be expected in one of the principal parish churches.One was dark, young, and handsome, secularly dressed, but with an indelible clerical stamp; the other answered in every particular to the description given him by the clerk.I already have tried to show what seem to me the destructive factors, secularly and sociologically.Secularly it is best expressed by saying, "You must keep your birthday."Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: secularly
Pillar Bậc C2 →Bậc C2 · trạng từ
secularly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
secularly
Cụm kết hợp thường gặp trong bài đọc
“All were wondering what was required of them,--what the devil it all meant, as Semphill secularly put it.”
Tất cả đều tự hỏi họ cần phải làm gì, - tất cả những điều đó có nghĩa là quái quỷ gì, như Semphill đã nói một cách thế tục.
Nguồn: Rolfe, Frederick: Hadrian the Seventh
“Mrs. Chapman had written him to say that Nyack was a bad place, secularly and otherwise.”
Bà Chapman đã viết thư cho ông để nói rằng Nyack là một nơi tồi tệ, cả về mặt thế tục lẫn mặt khác.
Nguồn: Adams, F. Colburn (Francis Colburn): The Von Toodleburgs; Or, The History of a Very Distinguished Family
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “secularly”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “secularly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “secularly”
Chưa có dữ liệu từ nguyên để trình bày.
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “secularly”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “secularly” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “secularly”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “secularly” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “secularly”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “secularly”:
“All were wondering what was required of them,--what the devil it all meant, as Semphill secularly put it.”
Gợi ý luyện tập với “secularly”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
secularly (trạng từ): secularly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Chưa có dữ liệu từ nguyên để trình bày.
Chưa có mục họ từ để hiển thị.
Chưa có mẫu giới từ được phân loại cho mục từ này.
Chưa có mẫu động từ được phân loại cho mục từ này.
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "secularly" trong câu.
Chưa có mẫu bổ nghĩa được phân loại cho mục từ này.
Mở rộng biên độ diễn đạt với "secularly".
“All were wondering what was required of them,--what the devil it all meant, as Semphill _____ put it.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Tất cả đều tự hỏi họ cần phải làm gì, - tất cả những điều đó có nghĩa là quái quỷ gì, như Semphill đã nói một cách thế tục.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: secularly
All were wondering what was required of them,--what the devil it all meant, as Semphill secularly put it.
Nguồn: Rolfe, Frederick: Hadrian the Seventh
Đây là từ trong bản gốc; câu có thể chấp nhận cách diễn đạt khác.
“Mrs. Chapman had written him to say that Nyack was a bad place, _____ and otherwise.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Bà Chapman đã viết thư cho ông để nói rằng Nyack là một nơi tồi tệ, cả về mặt thế tục lẫn mặt khác.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: secularly
Mrs. Chapman had written him to say that Nyack was a bad place, secularly and otherwise.
Nguồn: Adams, F. Colburn (Francis Colburn): The Von Toodleburgs; Or, The History of a Very Distinguished Family
Đây là từ trong bản gốc; câu có thể chấp nhận cách diễn đạt khác.
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “secularly”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “secularly” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “secularly”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “secularly” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “secularly” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về secularly (4)
Hỏi đáp trọng tâmsecularly nghĩa là gì?
secularly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Các nét nghĩa của từ secularly theo từng cấp độ học tập:
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ secularly:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
secularly được dùng trong câu như thế nào?
All were wondering what was required of them,--what the devil it all meant, as Semphill secularly put it. (Frederick Rolfe, Hadrian the Seventh. Nguồn: Project Gutenberg #67369.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)