Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

reminisce

động từ
C1
US/ˌɹɛməˈnɪs/
reminisced
reminisces
reminiscing
Ý nghĩa trọng tâm

reminisce nghĩa là hồi tưởng lại.

reminisce là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: recall the past.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1động từ
    C1

    recall the past

    →

    nhớ lại quá khứ

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

3 dạng thức liên quan
reminisced
reminisces
reminiscing
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa reminisce và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

While stationed in Honolulu, he hosted a radio show when off duty, playing jazz records and reminiscing about the old days back in Chicago.

Khi đóng quân ở Honolulu, anh ấy đã tổ chức một chương trình radio khi không làm nhiệm vụ, chơi các đĩa nhạc jazz và hồi tưởng về những ngày xưa ở Chicago.

Wikipedia contributors, Dave Garroway
The singer reminisces about a love affair he once had on Rocky Top with a woman "wild as a mink."

Nam ca sĩ hồi tưởng lại mối tình từng có trên Rocky Top với một người phụ nữ “ngông như chồn”.

Wikimedia contributors, Bards Bluegrass Fiddle Tunebook Supplement/Rocky Top
Mothers engage in emotion talk when they read storybooks, reminisce, and play, with their child.

Các bà mẹ tham gia vào cuộc trò chuyện đầy cảm xúc khi họ đọc truyện, hồi tưởng và chơi với con mình.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2019/Mother-child emotion talk
King Zora will reminisce about his old friend Biggoron when you show this mask to him.
Wikimedia contributors, The Legend of Zelda: Ocarina of Time/The Happy Mask Shop
Coppola et al. stated that this was supportive of the goal of reminiscing, which is an independent notion of the self.
Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2019/Mother-child emotion talk
They meet and reminisce coolly, but underneath the casual, tightly-controlled conversation the tremendous tensions of their intimacy are bared.
Wikimedia contributors, History of Western Theatre: 17th Century to Now/English Post-WWII
"I used to give names to the hours of the night," he reminisces.
Wikimedia contributors, History of Western Theatre: 17th Century to Now/American Pre-WWII
Now, Polly, dear, what will you have?” said grandma, looking, so lively and happy, that it was very evident “reminiscing” did her good.
Alcott, Louisa May, An Old-Fashioned Girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He proves to his father that it is indeed him by showing his distinct scar and reminiscing on shared memories from his childhood.
Wikimedia contributors, The Ancient World (HUM 124 - UNC Asheville)/Texts/Odyssey/Book 24
Yet my wife loves to bring home souvenir-photos that make her happy when she reminisces later on.
May, Karl, Travel Tales in the Promised Land (Palestine), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At night when Toto has Link played the Ballad of the Wind fish it causes Gorman to reminisce past memories.
Wikimedia contributors, The Legend of Zelda: Majora's Mask/Characters
While on her run, Rita reminisces about her family and the unspeakable things they did to save her brother from a sugar plantation.
Wikimedia contributors, Ghouls of the Miskatonic/Chapter 1

Câu hỏi thường gặp về reminisce (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. reminisce nghĩa là gì trong tiếng Việt?

reminisce có nghĩa chính là: nhớ lại quá khứ. Định nghĩa tiếng Anh: "recall the past".

2. reminisce thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

reminisce là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.

3. Phát âm chuẩn của reminisce theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), reminisce được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɹɛməˈnɪs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. reminisce thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ reminisce được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của reminisce gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của reminisce gồm: reminisced, reminisces, reminiscing.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với reminisce là gì?

Từ reminisce thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. reminisce có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến reminisce?

Từ reminisce xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với reminisce đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "While stationed in Honolulu, he hosted a radio show when off duty, playing jazz records and reminiscing about the old days back in Chicago." (Dịch nghĩa: Khi đóng quân ở Honolulu, anh ấy đã tổ chức một chương trình radio khi không làm nhiệm vụ, chơi các đĩa nhạc jazz và hồi tưởng về những ngày xưa ở Chicago.). Câu văn minh họa cách dùng reminisce làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng reminisce?

Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.