reinforcement
danh từ- reinforcements
reinforcement nghĩa là tăng cường.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a military operation (often involving new supplies of men and materiel) to strengthen a military force or aid in the performance of its mission
→một hoạt động quân sự (thường liên quan đến nguồn cung cấp nhân lực và vật chất mới) để tăng cường lực lượng quân sự hoặc hỗ trợ thực hiện nhiệm vụ của mình
Đồng nghĩa:support, reenforcementCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)positive reinforcement279 lần trong kho sáchnegative reinforcement110 lần trong kho sáchreinforcement sensitivity25 lần trong kho sáchintermittent reinforcement23 lần trong kho sáchreinforcement schedules20 lần trong kho sáchvicarious reinforcement14 lần trong kho sách - 2danh từB2
information that makes more forcible or convincing
→thông tin làm cho có sức ép buộc hoặc thuyết phục hơn
Đồng nghĩa:reenforcement - 3danh từB2
(psychology) a stimulus that strengthens or weakens the behavior that produced it
→(tâm lý học) sự kích thích làm tăng cường hoặc làm suy yếu hành vi tạo ra nó
Đồng nghĩa:reinforcing stimulus, reinforcer
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa reinforcement và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Some fresh reinforcements arrived during their stay here, and the vacancies which battle and disease had made in the ranks were filled up.Một số quân tiếp viện mới đã đến trong thời gian họ ở đây, và những chỗ trống do chiến tranh và bệnh tật trong hàng ngũ đã được lấp đầy.
"Is there another bridge?" cried Hulton in Hindustani to the leader of their reinforcement.“Có cây cầu nào nữa không?” Hulton kêu lên bằng tiếng Hindustani với người chỉ huy quân tiếp viện của họ.
The reinforcement, though small, was welcome, and Levis was a host in himself.Lực lượng tăng viện tuy nhỏ nhưng vẫn được hoan nghênh và Levis tự mình là người chủ trì.
“I don’t see as this reinforcement will, under the circumstances, be of much use to us.”“Trong hoàn cảnh này, tôi không thấy việc tăng cường này sẽ có ích gì nhiều cho chúng ta.”
Reinforcements would soon land; but the battle was on before they could disembark.In addition to this, positive reinforcement is used to reinforce adults for appropriate child rearing techniques, as well as for work productivity.Ngoài ra, biện pháp củng cố tích cực còn được sử dụng để củng cố người lớn về kỹ thuật nuôi dạy trẻ phù hợp cũng như năng suất làm việc.
Negative reinforcement is simply the removal of an unpleasant stimulant or pain (Bernstein).She may enjoy being with you, which would make this positive reinforcement.True, they had not been literally under fire, but the spectacle of these swarming savages, and the reinforcements coming on behind, was nerve-trying enough.The place is unhealthy and, although it can be defended, Colonel Parsons has asked for reinforcements, to enable him to attack Fadil."By this time the consort's reinforcement was rapidly approaching; and, with hurrah after hurrah, the five fresh boats came on in double column.He wanted almost every thing, and among the rest reinforcements of men; for the rainy season had swept them off by thousands.Câu hỏi thường gặp về reinforcement (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. reinforcement nghĩa là gì trong tiếng Việt?
reinforcement có nghĩa chính là: một hoạt động quân sự (thường liên quan đến nguồn cung cấp nhân lực và vật chất mới) để tăng cường lực lượng quân sự hoặc hỗ trợ thực hiện nhiệm vụ của mình. Định nghĩa tiếng Anh: "a military operation (often involving new supplies of men and materiel) to strengthen a military force or aid in the performance of its mission".
2. reinforcement thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
reinforcement là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của reinforcement theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), reinforcement được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɹiɪnˈfɔɹsmənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. reinforcement thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ reinforcement được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của reinforcement gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của reinforcement gồm: reinforcements.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với reinforcement là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: positive reinforcement, negative reinforcement, reinforcement sensitivity, intermittent reinforcement, reinforcement schedules.
7. reinforcement có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: support, reenforcement, reinforcing stimulus, reinforcer. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến reinforcement?
Từ reinforcement xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với reinforcement đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Some fresh reinforcements arrived during their stay here, and the vacancies which battle and disease had made in the ranks were filled up." (Dịch nghĩa: Một số quân tiếp viện mới đã đến trong thời gian họ ở đây, và những chỗ trống do chiến tranh và bệnh tật trong hàng ngũ đã được lấp đầy.). Câu văn minh họa cách dùng reinforcement làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng reinforcement?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.