quenching
động từ (v)
Quenching có nghĩa là làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại (dạng biến thể ngữ pháp của "quench").
Định nghĩa Anh – Anh: Satisfy (thirst).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quenchingđộng từ (v)
Satisfy (thirst).
Làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.
- •
Only a torrential shower came upon us during the night, and we were able to fill our cups with water to quench our thirst.
Chỉ có một trận mưa xối xả trút xuống chúng tôi trong đêm, và chúng tôi có thể đổ đầy nước vào cốc để làm dịu cơn khát.
- •
- 2.quenchingđộng từ (v)
Put out, as of fires, flames, or lights.
Làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.
- •
Its liability to be quenched by an opposing wind, so as to be practically useless at a very short distance to windward, is very remarkable....
- •
- 3.quenchingđộng từ (v)
Electronics: suppress (sparking) when the current is cut off in an inductive circuit, or suppress (an oscillation or discharge) in a component or device.
Làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.
- •
For if they believe, they will receive and their thirst will be quenched.
Đồng nghĩa (SYN):quench - •
Từ nguyên học (Etymology): quenching
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
quench ↔ quenching
Mục từ "quenching" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quench" (làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại).
Họ từ & Biến thể từ loại: quenching
Họ từ của "quenching" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quench: động từ (v).
làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại
Its liability to be quenched by an opposing wind, so as to be practically useless at a very short distance to windward, is very remarkable....
Nguồn: Various: Scientific American Supplement, No. 470, January 3, 1885
Cụm từ & Collocations: quenching
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quenching". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: quenching
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quenching" phân theo từng nét nghĩa (làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quenching" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.
“Its liability to be quenched by an opposing wind, so as to be practically useless at a very short distance to windward, is very remarkable....”
Đồng nghĩa trực tiếp với "quenching" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quenching" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quenching" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quenching" khi diễn đạt nét nghĩa: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.
Câu dẫn chứng văn học: quenching
12 câu trong kho sách →Only a torrential shower came upon us during the night, and we were able to fill our cups with water to quench our thirst.Chỉ có một trận mưa xối xả trút xuống chúng tôi trong đêm, và chúng tôi có thể đổ đầy nước vào cốc để làm dịu cơn khát.
Its liability to be quenched by an opposing wind, so as to be practically useless at a very short distance to windward, is very remarkable....For if they believe, they will receive and their thirst will be quenched.Shall I, accustomed to indulgence and pleasure, become a prey to the worm that dieth not and fuel to the fire which is not quenched?The fever burned fiercely for a few days, and when it was quenched there was nothing left but ashes.Nearby was a bubbling fountain spring at which tourists stop today to quench their thirst.We hear too much about the thirst for knowledge from people keen to quench it.The barman and the landlord and the principal members of the landlord's family were hard put to it to quench that funereal thirst.Đọc mở rộng theo CEFR: quenching
Từ vựng bậc C1 →“Only a torrential shower came upon us during the night, and we were able to fill our cups with water to quench our thirst.”
Chỉ có một trận mưa xối xả trút xuống chúng tôi trong đêm, và chúng tôi có thể đổ đầy nước vào cốc để làm dịu cơn khát.
Nguồn: Landor, Arnold Henry Savage: Across Unknown South America
“Only a torrential shower came upon us during the night, and we were able to fill our cups with water to quench our thirst.”
Chỉ có một trận mưa xối xả trút xuống chúng tôi trong đêm, và chúng tôi có thể đổ đầy nước vào cốc để làm dịu cơn khát.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “quenching”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quenching” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quenching”
Dữ liệu từ nguyên: quench ↔ quenching
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quenching”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quenching”:
Gợi ý luyện tập với “quenching”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quenching (động từ): làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại
Định nghĩa tiếng Anh: Satisfy (thirst).
quench ↔ quenching
Họ từ trong dữ liệu: quench: động từ (v)
quenching: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quenching" trong câu.
Đồng nghĩa: quench, slake, allay, assuage
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quenching" trong câu.
quenching ↔ quench · slake · allay · assuage
Nét nghĩa mở rộng: put out, as of fires, flames, or lights (làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại)
Ứng dụng & Mở rộng: “quenching”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “quenching” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quenching”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quenching” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “quenching” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: quenching
Hỏi đáp trọng tâmquenching nghĩa là gì (meaning & definition)?
quenching (động từ, phát âm Mỹ /ˈkwɛntʃɪŋ/) có nghĩa là làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại (dạng biến thể ngữ pháp của "quench"). satisfy (thirst)
Từ quenching trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɛntʃɪŋ/; US /ˈkwɛntʃɪŋ/.
Từ quenching là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quenching" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ quenching theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại (Ví dụ: “Only a torrential shower came upon us during the night, and we were able to fill our cups with water to quench our thirst.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại (Ví dụ: “Its liability to be quenched by an opposing wind, so as to be practically useless at a very short distance to windward, is very remarkable....”) - Nét nghĩa 3 [C1]: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại (Ví dụ: “For if they believe, they will receive and their thirst will be quenched.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quenching:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɛntʃɪŋ/; US /ˈkwɛntʃɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
quenching được dùng trong câu như thế nào?
Its liability to be quenched by an opposing wind, so as to be practically useless at a very short distance to windward, is very remarkable.... (Various, Scientific American Supplement, No. 470, January 3, 1885. Nguồn: Project Gutenberg #14041.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)