Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

promotable

tính từ
C2

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

promotable là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (2)

    2 câu tiêu biểu có chứa promotable và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    They provide valuable feedback to employees and managers, and they assist in identifying promotable people as well as problems.

    Chúng cung cấp những phản hồi có giá trị cho nhân viên và người quản lý, đồng thời hỗ trợ xác định những người có khả năng thăng tiến cũng như các vấn đề.

    OpenStax, Performance Appraisal Systems (Organizational Behavior)
    Managers should add to their inventory of abilities to keep themselves employable and promotable.

    Các nhà quản lý nên bổ sung vào kho khả năng của mình để giữ cho bản thân luôn có khả năng được tuyển dụng và thăng tiến.

    OpenStax, The Major Channels of Management Communication Are Talking, Listening, Reading, and Writing (Organizational Behavior)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “promotable”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về promotable (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. promotable nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    promotable có nghĩa chính là: promotable là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "promotable".

    2. promotable thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    promotable là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

    3. Phát âm chuẩn của promotable theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), promotable được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. promotable thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ promotable được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của promotable gồm những dạng nào?

    Từ promotable có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với promotable là gì?

    Từ promotable thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. promotable có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến promotable?

    Từ promotable xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với promotable đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "They provide valuable feedback to employees and managers, and they assist in identifying promotable people as well as problems." (Dịch nghĩa: Chúng cung cấp những phản hồi có giá trị cho nhân viên và người quản lý, đồng thời hỗ trợ xác định những người có khả năng thăng tiến cũng như các vấn đề.). Câu văn minh họa cách dùng promotable làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng promotable?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.