Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

prolifically

trạng từ
C1
US/pɹoʊˈlɪfɪkli/

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

prolifically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (4)

    4 câu tiêu biểu có chứa prolifically và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    But single text-file electronic texts can also recombine and multiply prolifically on their own.

    Nhưng các văn bản điện tử dạng tệp văn bản đơn lẻ cũng có thể tự kết hợp lại và nhân lên một cách sinh sôi.

    Wikimedia contributors, Essays in Early Modern Literary Studies, 1995-2000/Hell and Hypertext Hath No Limits: Electronic Texts and the Crises in Criticism
    The black bean grows almost without cultivation, and yields prolifically.
    Boyd, James P. (James Penny), Stanley in Africa The Wonderful Discoveries and Thrilling Adventures of the Great African Explorer, and Other Travelers, Pioneers and Missionaries, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    He wrote prolifically on such diverse topics as anthropology, biology, geology, and linguistics.

    Ông viết rất nhiều về các chủ đề đa dạng như nhân chủng học, sinh học, địa chất và ngôn ngữ học.

    Wikipedia contributors, Constantine Samuel Rafinesque
    Some crocuses, especially C. tommasinianus and its selected forms and hybrids (such as 'Whitewell Purple' and 'Ruby Giant') seed prolifically and are ideal for naturalising.

    Một số cây nghệ tây, đặc biệt là C. tommasinianus và các dạng chọn lọc cũng như các giống lai của nó (chẳng hạn như 'Whitewell Purple' và 'Ruby Giant') cho hạt rất nhiều và rất lý tưởng cho việc nhập tịch.

    Wikimedia contributors, Horticulture/Crocus

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “prolifically”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về prolifically (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. prolifically nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    prolifically có nghĩa chính là: prolifically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "prolifically".

    2. prolifically thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    prolifically là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của prolifically theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), prolifically được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /pɹoʊˈlɪfɪkli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. prolifically thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ prolifically được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của prolifically gồm những dạng nào?

    Từ prolifically có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với prolifically là gì?

    Từ prolifically thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. prolifically có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến prolifically?

    Từ prolifically xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với prolifically đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "But single text-file electronic texts can also recombine and multiply prolifically on their own." (Dịch nghĩa: Nhưng các văn bản điện tử dạng tệp văn bản đơn lẻ cũng có thể tự kết hợp lại và nhân lên một cách sinh sôi.). Câu văn minh họa cách dùng prolifically làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng prolifically?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.