preindustrial
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
preindustrial là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (4)
4 câu tiêu biểu có chứa preindustrial và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In addition we have evidence from preindustrial populations who might be largely agrarian, and from hunter gatherer populations.Ngoài ra, chúng tôi còn có bằng chứng từ các nhóm dân cư thời tiền công nghiệp, những người có thể chủ yếu sống bằng nghề nông và từ các nhóm dân cư săn bắt hái lượm.
Preindustrial age indicates the beginning period of written history and approximately the start of the nineteenth century.Thời kỳ tiền công nghiệp cho thấy thời kỳ đầu của lịch sử chữ viết và khoảng đầu thế kỷ 19.
Historical documents give information about neighbourhood life in many historical preindustrial or nonwestern cities.Các tài liệu lịch sử cung cấp thông tin về cuộc sống hàng xóm ở nhiều thành phố lịch sử tiền công nghiệp hoặc phi phương Tây.
The history of advertising reaches to the preindustrial age.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “preindustrial”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “preindustrial” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về preindustrial (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. preindustrial nghĩa là gì trong tiếng Việt?
preindustrial có nghĩa chính là: preindustrial là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "preindustrial".
2. preindustrial thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
preindustrial là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của preindustrial theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), preindustrial được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. preindustrial thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ preindustrial được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của preindustrial gồm những dạng nào?
Từ preindustrial có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với preindustrial là gì?
Từ preindustrial thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. preindustrial có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến preindustrial?
Từ preindustrial xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với preindustrial đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In addition we have evidence from preindustrial populations who might be largely agrarian, and from hunter gatherer populations." (Dịch nghĩa: Ngoài ra, chúng tôi còn có bằng chứng từ các nhóm dân cư thời tiền công nghiệp, những người có thể chủ yếu sống bằng nghề nông và từ các nhóm dân cư săn bắt hái lượm.). Câu văn minh họa cách dùng preindustrial làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng preindustrial?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.