pesterer
danh từ (n)
Pesterer có nghĩa là pesterer (danh từ) có nghĩa là một người liên tục khó chịu, một người liên tục khó chịu.
Định nghĩa Anh – Anh: A persistently annoying person.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.pestererdanh từ (n)
A persistently annoying person.
Một người liên tục khó chịu.
- •
The council think that a fee of two guineas may be sufficient on this occasion, as Mr. Pest had three for drawing the original condescendence.
Hội đồng cho rằng khoản phí hai guineas có thể là đủ trong trường hợp này, vì ông Pest đã có ba guineas để rút ra sự trịch thượng ban đầu.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •buda pest68 lần trong kho sách
- •insect pest83 lần trong kho sách
- •integrated pest15 lần trong kho sách
- •agricultural pest22 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): pesterer
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
pest ↔ pesterer
Mục từ "pesterer" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pest" (một người liên tục khó chịu).
Họ từ & Biến thể từ loại: pesterer
Họ từ của "pesterer" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: pest: danh từ (n).
một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng (đôi khi gây tử vong) ở loài gặm nhấm do Yersinia pestis gây ra và vô tình truyền sang người qua vết cắn của bọ chét đã cắn động vật bị nhiễm bệnh
It's almost too good to be true: it's the first time in my whole life I've felt safe from the Pest for a moment!
Nguồn: Tarkington, Booth: The Flirt
Cụm từ & Collocations: pesterer
Xem thống kê kết hợp từ →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "pesterer". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- buda pest
- insect pest
- integrated pest
- agricultural pest
Đồng nghĩa & Sắc thái: pesterer
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pesterer" phân theo từng nét nghĩa (một người liên tục khó chịu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "pesterer" ở nét nghĩa "một người liên tục khó chịu" (ngoài ra "pest" còn biểu thị: một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng (đôi khi gây tử vong) ở loài gặm nhấm do Yersinia pestis gây ra và vô tình truyền sang người qua vết cắn của bọ chét đã cắn động vật bị nhiễm bệnh).
“It's almost too good to be true: it's the first time in my whole life I've felt safe from the Pest for a moment!"”
Câu dẫn chứng văn học: pesterer
12 câu trong kho sách →The council think that a fee of two guineas may be sufficient on this occasion, as Mr. Pest had three for drawing the original condescendence.Hội đồng cho rằng khoản phí hai guineas có thể là đủ trong trường hợp này, vì ông Pest đã có ba guineas để rút ra sự trịch thượng ban đầu.
By its connection with my darling purpose, every event in the history of this memorable pest was earnestly sought and deeply pondered.Do mối liên hệ với mục đích yêu quý của tôi, mọi sự kiện trong lịch sử của loài vật gây hại đáng nhớ này đều được tìm kiếm một cách nghiêm túc và cân nhắc sâu sắc.
Men who are ready to drop the business when the fruit pest appears are not the ones who will win success.Những người sẵn sàng bỏ việc kinh doanh khi sâu hại trái cây xuất hiện không phải là những người sẽ giành được thành công.
It's almost too good to be true: it's the first time in my whole life I've felt safe from the Pest for a moment!"But, at last, the dog took to shunning the neighborhood of the pest.In addition to all this, the walnut is particularly free from scale and other pests.Here is a wrinkle for any of my readers who should happen to get stung by the ferocious little pests.Mr. Reed: Yes, that is true; that is one of the pests of the pecan.Đọc mở rộng theo CEFR: pesterer
Từ vựng bậcB1→“The council think that a fee of two guineas may be sufficient on this occasion, as Mr. Pest had three for drawing the original condescendence.”
Hội đồng cho rằng khoản phí hai guineas có thể là đủ trong trường hợp này, vì ông Pest đã có ba guineas để rút ra sự trịch thượng ban đầu.
Nguồn: Scott, Walter: Redgauntlet: A Tale of the Eighteenth Century
“By its connection with my darling purpose, every event in the history of this memorable pest was earnestly sought and deeply pondered.”
Do mối liên hệ với mục đích yêu quý của tôi, mọi sự kiện trong lịch sử của loài vật gây hại đáng nhớ này đều được tìm kiếm một cách nghiêm túc và cân nhắc sâu sắc.
Nguồn: Brown, Charles Brockden: Ormond; Or, The Secret Witness. Volume 3 (of 3)
Cấu trúc & Vận dụng: “pesterer”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pesterer” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “pesterer”
Dữ liệu từ nguyên: pest ↔ pesterer
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pesterer”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pesterer” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “pesterer”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
pesterer (danh từ): một người liên tục khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh: A persistently annoying person.
pest ↔ pesterer
Họ từ trong dữ liệu: pest: danh từ (n)
buda pest
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pesterer" trong câu.
insect pest
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pesterer" trong câu.
integrated pest
Mở rộng biên độ diễn đạt với "pesterer".
Ứng dụng & Mở rộng: “pesterer”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “pesterer” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “pesterer”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “pesterer” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “pesterer” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: pesterer
Hỏi đáp trọng tâmpesterer nghĩa là gì (meaning & definition)?
pesterer (danh từ) có nghĩa là một người liên tục khó chịu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pest"). a persistently annoying person
Từ pesterer là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "pesterer" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ pesterer theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một người liên tục khó chịu (Ví dụ: “The council think that a fee of two guineas may be sufficient on this occasion, as Mr. Pest had three for drawing the original condescendence.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pesterer:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pesterer:
buda pest; insect pest; integrated pest; agricultural pest
pesterer được dùng trong câu như thế nào?
It's almost too good to be true: it's the first time in my whole life I've felt safe from the Pest for a moment!" (Booth Tarkington, The Flirt. Nguồn: Project Gutenberg #297.; Nguyên văn tiếng Anh)