Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gadfly

danh từ (n)

B1
/ˈɡædˌflaɪ//ˈɡædˌflaɪ/

Gadfly có nghĩa là một người liên tục khó chịu.

Định nghĩa Anh – Anh: A persistently annoying person.

Họ từ:pest(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một người liên tục khó chịu”:gadflyB1·pestB1·blighterB1·cussB1·pestererB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gadflydanh từ (n)

    A persistently annoying person.

    Một người liên tục khó chịu.

    • •

      The council think that a fee of two guineas may be sufficient on this occasion, as Mr. Pest had three for drawing the original condescendence.

      Hội đồng cho rằng khoản phí hai guineas có thể là đủ trong trường hợp này, vì ông Pest đã có ba guineas để rút ra sự trịch thượng ban đầu.

    Đồng nghĩa (SYN):pest/blighter/cuss/pesterer
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gadfly

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

pest ↔ gadfly

Mục từ "gadfly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pest" (một người liên tục khó chịu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: gadfly

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "gadfly" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: pest: danh từ (n).

pestdanh từ (n)/ˈpɛst/

một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng (đôi khi gây tử vong) ở loài gặm nhấm do Yersinia pestis gây ra và vô tình truyền sang người qua vết cắn của bọ chét đã cắn động vật bị nhiễm bệnh

•

It's almost too good to be true: it's the first time in my whole life I've felt safe from the Pest for a moment!

Nguồn: Tarkington, Booth: The Flirt

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gadfly

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "gadfly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • buda pest
  • insect pest
  • integrated pest
  • agricultural pest
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gadfly

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gadfly" phân theo từng nét nghĩa (một người liên tục khó chịu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "gadfly" ở nét nghĩa "một người liên tục khó chịu" (ngoài ra "pest" còn biểu thị: một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng (đôi khi gây tử vong) ở loài gặm nhấm do Yersinia pestis gây ra và vô tình truyền sang người qua vết cắn của bọ chét đã cắn động vật bị nhiễm bệnh).

“It's almost too good to be true: it's the first time in my whole life I've felt safe from the Pest for a moment!"”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gadfly" khi diễn đạt nét nghĩa: một người liên tục khó chịu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gadfly" khi diễn đạt nét nghĩa: một người liên tục khó chịu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gadfly" khi diễn đạt nét nghĩa: một người liên tục khó chịu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gadfly

12 câu trong kho sách →
The council think that a fee of two guineas may be sufficient on this occasion, as Mr. Pest had three for drawing the original condescendence.

Hội đồng cho rằng khoản phí hai guineas có thể là đủ trong trường hợp này, vì ông Pest đã có ba guineas để rút ra sự trịch thượng ban đầu.

Scott, Walter: Redgauntlet: A Tale of the Eighteenth Century, Tiếng Anh (Anh - Anh)
By its connection with my darling purpose, every event in the history of this memorable pest was earnestly sought and deeply pondered.

Do mối liên hệ với mục đích yêu quý của tôi, mọi sự kiện trong lịch sử của loài vật gây hại đáng nhớ này đều được tìm kiếm một cách nghiêm túc và cân nhắc sâu sắc.

Brown, Charles Brockden: Ormond; Or, The Secret Witness. Volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Men who are ready to drop the business when the fruit pest appears are not the ones who will win success.

Những người sẵn sàng bỏ việc kinh doanh khi sâu hại trái cây xuất hiện không phải là những người sẽ giành được thành công.

Majors, Alexander: Seventy years on the frontier, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It's almost too good to be true: it's the first time in my whole life I've felt safe from the Pest for a moment!"
Tarkington, Booth: The Flirt, Nguyên văn tác phẩm
But, at last, the dog took to shunning the neighborhood of the pest.
Terhune, Albert Payson: Further Adventures of Lad, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In addition to all this, the walnut is particularly free from scale and other pests.
Allen, Walter Fox, 1875-1958 [Compiler]: English walnuts
Here is a wrinkle for any of my readers who should happen to get stung by the ferocious little pests.
Hughes, Vincent: Through Canal-Land in a Canadian Canoe
Mr. Reed: Yes, that is true; that is one of the pests of the pecan.
Northern Nut Growers Association [Editor]: Northern Nut Growers Association, Report of the Proceedings at the Third Annual Meeting Lancaster, Pennsylvania, December 18 and 19, 1912
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gadfly

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gadfly” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The council think that a fee of two guineas may be sufficient on this occasion, as Mr. Pest had three for drawing the original condescendence.”

Hội đồng cho rằng khoản phí hai guineas có thể là đủ trong trường hợp này, vì ông Pest đã có ba guineas để rút ra sự trịch thượng ban đầu.

Nguồn: Scott, Walter: Redgauntlet: A Tale of the Eighteenth Century

“By its connection with my darling purpose, every event in the history of this memorable pest was earnestly sought and deeply pondered.”

Do mối liên hệ với mục đích yêu quý của tôi, mọi sự kiện trong lịch sử của loài vật gây hại đáng nhớ này đều được tìm kiếm một cách nghiêm túc và cân nhắc sâu sắc.

Nguồn: Brown, Charles Brockden: Ormond; Or, The Secret Witness. Volume 3 (of 3)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gadfly”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gadfly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gadfly”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gadfly” với tần suất cao:

68 lần trong kho sách
83 lần trong kho sách
15 lần trong kho sách
22 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gadfly”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gadfly”:

“It's almost too good to be true: it's the first time in my whole life I've felt safe from the Pest for a moment!"”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gadfly”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡædˌflaɪ/; US /ˈɡædˌflaɪ/.

gadfly (danh từ): một người liên tục khó chịu

Định nghĩa tiếng Anh: A persistently annoying person.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

pest ↔ gadfly

Họ từ trong dữ liệu: pest: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi68 lần trong kho sách

buda pest

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gadfly" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm83 lần trong kho sách

insect pest

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gadfly" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái15 lần trong kho sách

integrated pest

Mở rộng biên độ diễn đạt với "gadfly".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gadfly”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gadfly

Hỏi đáp trọng tâm

gadfly nghĩa là gì (meaning & definition)?

gadfly (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡædˌflaɪ/) có nghĩa là một người liên tục khó chịu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pest"). a persistently annoying person

Từ gadfly trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡæd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡædˌflaɪ/; US /ˈɡædˌflaɪ/.

Từ gadfly là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gadfly" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ gadfly theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một người liên tục khó chịu (Ví dụ: “The council think that a fee of two guineas may be sufficient on this occasion, as Mr. Pest had three for drawing the original condescendence.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gadfly:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡædˌflaɪ/; US /ˈɡædˌflaɪ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gadfly:

buda pest; insect pest; integrated pest; agricultural pest

gadfly được dùng trong câu như thế nào?

It's almost too good to be true: it's the first time in my whole life I've felt safe from the Pest for a moment!" (Booth Tarkington, The Flirt. Nguồn: Project Gutenberg #297.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gadfly, mã đối chiếu EV-5B8B2AE2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "gadfly" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "pest".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

pest