pestered
tính từ (adj)
Pestered có nghĩa là gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt.
Định nghĩa Anh – Anh: Troubled persistently especially with petty annoyances.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.pesteredtính từ (adj)
Troubled persistently especially with petty annoyances.
Gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt.
- •
I was annoyed by it, for what is more annoying than having to wait?
- •
Từ nguyên học (Etymology): pestered
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
annoyed ↔ pestered
Mục từ "pestered" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "annoyed" (gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt).
Họ từ & Biến thể từ loại: pestered
Họ từ của "pestered" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: annoyed: tính từ (adj).
bị khơi dậy sự thiếu kiên nhẫn hoặc tức giận
I was annoyed by it, for what is more annoying than having to wait?
Nguồn: Kent, Cicely: Telling Fortunes By Tea Leaves: How to Read Your Fate in a Teacup
Cụm từ & Collocations: pestered
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "pestered". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: pestered
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pestered" phân theo từng nét nghĩa (gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "pestered" ở nét nghĩa "gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt" (ngoài ra "annoyed" còn biểu thị: bị khơi dậy sự thiếu kiên nhẫn hoặc tức giận).
“I was annoyed by it, for what is more annoying than having to wait?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "pestered" khi diễn đạt nét nghĩa: gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "pestered" khi diễn đạt nét nghĩa: gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt.
Câu dẫn chứng văn học: pestered
12 câu trong kho sách →I was annoyed by it, for what is more annoying than having to wait?The last speaker, caught red handed in the very act of laying flowers on a tomb, was annoyed.Peyrol was annoyed a little at not having been recognized.If an officer should catch you snuffing up all the gas in the neighbourhood he will be justifiably annoyed and peevish.“They, who here are annoyed by word or deed, have a right to demand double indemnity therefor.In fact he had been mildly annoyed at the secretary’s well meant act in bringing them to him.“I’m glad you came in early to-night,” said Nick, “for I am feeling a trifle annoyed.”The occasional cries of an idiot in the gallery annoyed him.Đọc mở rộng theo CEFR: pestered
Từ vựng bậcB1→“I was annoyed by it, for what is more annoying than having to wait?”
Nguồn: Kent, Cicely: Telling Fortunes By Tea Leaves: How to Read Your Fate in a Teacup
“The last speaker, caught red handed in the very act of laying flowers on a tomb, was annoyed.”
Nguồn: Elliott, Maud Howe: Sun and Shadow in Spain
Cấu trúc & Vận dụng: “pestered”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pestered” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “pestered”
Dữ liệu từ nguyên: annoyed ↔ pestered
Gợi ý luyện tập với “pestered”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
pestered (tính từ): gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt
Định nghĩa tiếng Anh: Troubled persistently especially with petty annoyances.
annoyed ↔ pestered
Họ từ trong dữ liệu: annoyed: tính từ (adj)
pestered: gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pestered" trong câu.
Đồng nghĩa: annoyed, harassed, harried, vexed
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pestered" trong câu.
pestered ↔ annoyed · harassed · harried · vexed
Mở rộng biên độ diễn đạt với "pestered".
Ứng dụng & Mở rộng: “pestered”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “pestered” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “pestered”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “pestered” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “pestered” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: pestered
Hỏi đáp trọng tâmpestered nghĩa là gì (meaning & definition)?
pestered (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpɛstɚd/) có nghĩa là gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "annoyed"). troubled persistently especially with petty annoyances
Từ pestered trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɛstɚd/; US /ˈpɛstɚd/.
Từ pestered là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "pestered" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ pestered theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt (Ví dụ: “I was annoyed by it, for what is more annoying than having to wait?”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pestered:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɛstɚd/; US /ˈpɛstɚd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
pestered được dùng trong câu như thế nào?
I was annoyed by it, for what is more annoying than having to wait? (Cicely Kent, Telling Fortunes By Tea Leaves: How to Read Your Fate in a Teacup. Nguồn: Project Gutenberg #6964.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)