Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pestered

tính từ (adj)

B1
/ˈpɛstɚd//ˈpɛstɚd/

Pestered có nghĩa là gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt.

Định nghĩa Anh – Anh: Troubled persistently especially with petty annoyances.

Họ từ:annoyed(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “gặp rắc rối dai dẳng”:pesteredB1·annoyedB1·harassedB1·harriedB1·vexedB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.pesteredtính từ (adj)

    Troubled persistently especially with petty annoyances.

    Gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt.

    • •

      I was annoyed by it, for what is more annoying than having to wait?

    Đồng nghĩa (SYN):annoyed/harassed/harried/vexed
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pestered

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

annoyed ↔ pestered

Mục từ "pestered" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "annoyed" (gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pestered

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pestered" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: annoyed: tính từ (adj).

annoyedtính từ (adj)/əˈnɔɪd/

bị khơi dậy sự thiếu kiên nhẫn hoặc tức giận

•

I was annoyed by it, for what is more annoying than having to wait?

Nguồn: Kent, Cicely: Telling Fortunes By Tea Leaves: How to Read Your Fate in a Teacup

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pestered

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "pestered". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pestered

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pestered" phân theo từng nét nghĩa (gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "pestered" ở nét nghĩa "gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt" (ngoài ra "annoyed" còn biểu thị: bị khơi dậy sự thiếu kiên nhẫn hoặc tức giận).

“I was annoyed by it, for what is more annoying than having to wait?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pestered" khi diễn đạt nét nghĩa: gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pestered" khi diễn đạt nét nghĩa: gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pestered" khi diễn đạt nét nghĩa: gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pestered

12 câu trong kho sách →
I was annoyed by it, for what is more annoying than having to wait?
Kent, Cicely: Telling Fortunes By Tea Leaves: How to Read Your Fate in a Teacup, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The last speaker, caught red handed in the very act of laying flowers on a tomb, was annoyed.
Elliott, Maud Howe: Sun and Shadow in Spain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Peyrol was annoyed a little at not having been recognized.
Conrad, Joseph: The Rover, Nguyên văn tác phẩm
If an officer should catch you snuffing up all the gas in the neighbourhood he will be justifiably annoyed and peevish.
Garstin, Crosbie: The Mud Larks, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“They, who here are annoyed by word or deed, have a right to demand double indemnity therefor.
Ridgeway, William: The Origin of Metallic Currency and Weight Standards, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In fact he had been mildly annoyed at the secretary’s well meant act in bringing them to him.
Terhune, Albert Payson: The Fighter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I’m glad you came in early to-night,” said Nick, “for I am feeling a trifle annoyed.”
Carter, Nicholas (House name): Following a Chance Clew; Or, Nick Carter's Lucky Find, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The occasional cries of an idiot in the gallery annoyed him.
Chekhov, Anton Pavlovich: Russian Silhouettes: More Stories of Russian Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pestered

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pestered” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“I was annoyed by it, for what is more annoying than having to wait?”

Nguồn: Kent, Cicely: Telling Fortunes By Tea Leaves: How to Read Your Fate in a Teacup

“The last speaker, caught red handed in the very act of laying flowers on a tomb, was annoyed.”

Nguồn: Elliott, Maud Howe: Sun and Shadow in Spain

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pestered”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pestered” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “pestered”

Dữ liệu từ nguyên: annoyed ↔ pestered

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pestered”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pestered”:

“I was annoyed by it, for what is more annoying than having to wait?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pestered”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɛstɚd/; US /ˈpɛstɚd/.

pestered (tính từ): gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt

Định nghĩa tiếng Anh: Troubled persistently especially with petty annoyances.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

annoyed ↔ pestered

Họ từ trong dữ liệu: annoyed: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

pestered: gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pestered" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: annoyed, harassed, harried, vexed

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pestered" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

pestered ↔ annoyed · harassed · harried · vexed

Mở rộng biên độ diễn đạt với "pestered".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pestered”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pestered

Hỏi đáp trọng tâm

pestered nghĩa là gì (meaning & definition)?

pestered (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpɛstɚd/) có nghĩa là gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "annoyed"). troubled persistently especially with petty annoyances

Từ pestered trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɛstɚd/; US /ˈpɛstɚd/.

Từ pestered là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pestered" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ pestered theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: gặp rắc rối dai dẳng, đặc biệt là với những phiền toái nhỏ nhặt (Ví dụ: “I was annoyed by it, for what is more annoying than having to wait?”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pestered:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɛstɚd/; US /ˈpɛstɚd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

pestered được dùng trong câu như thế nào?

I was annoyed by it, for what is more annoying than having to wait? (Cicely Kent, Telling Fortunes By Tea Leaves: How to Read Your Fate in a Teacup. Nguồn: Project Gutenberg #6964.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pestered, mã đối chiếu EV-08A43A85. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "pestered" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "annoyed".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

annoyed