penurious
tính từ (adj)
Penurious có nghĩa là không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu.
Định nghĩa Anh – Anh: Not having enough money to pay for necessities.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.penurioustính từ (adj)
Not having enough money to pay for necessities.
Không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu.
- •
Two big tears rolled down the poor woman’s motionless cheeks, and in her stifled voice she continued: “I am not penniless.
Hai giọt nước mắt lớn lăn dài trên đôi má bất động của người phụ nữ tội nghiệp, và bằng giọng nói nghẹn ngào, cô nói tiếp: “Tôi không một xu dính túi.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •penniless adventurer65 lần trong kho sách
- •friendless penniless40 lần trong kho sách
- •penniless orphan67 lần trong kho sách
- •penniless friendless28 lần trong kho sách
- •homeless penniless22 lần trong kho sách
- •absolutely penniless104 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): penurious
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
penniless ↔ penurious
Mục từ "penurious" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "penniless" (không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu).
Họ từ & Biến thể từ loại: penurious
Họ từ của "penurious" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: penniless: tính từ (adj), penny: danh từ (n).
không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu
For an idle gentleman is bad enough; a penniless gentleman . . .
Nguồn: Meredith, George: The Egoist: A Comedy in Narrative
một đơn vị tiền tệ phân số của Ireland và Vương quốc Anh
About half the children stay for the dinner and pay one penny each, these payments just about covering the cost of the food.
Nguồn: Bulkley, M. E. (Mildred Emily): The Feeding of School Children
Cụm từ & Collocations: penurious
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "penurious". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- penniless adventurer
- friendless penniless
- penniless orphan
- penniless friendless
- homeless penniless
- absolutely penniless
Đồng nghĩa & Sắc thái: penurious
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "penurious" phân theo từng nét nghĩa (không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "penurious" khi diễn đạt nét nghĩa: không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu.
“For an idle gentleman is bad enough; a penniless gentleman . . ."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "penurious" khi diễn đạt nét nghĩa: không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu.
Đồng nghĩa trực tiếp với "penurious" khi diễn đạt nét nghĩa: không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu.
Đồng nghĩa trực tiếp với "penurious" khi diễn đạt nét nghĩa: không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu.
Câu dẫn chứng văn học: penurious
12 câu trong kho sách →Two big tears rolled down the poor woman’s motionless cheeks, and in her stifled voice she continued: “I am not penniless.Hai giọt nước mắt lớn lăn dài trên đôi má bất động của người phụ nữ tội nghiệp, và bằng giọng nói nghẹn ngào, cô nói tiếp: “Tôi không một xu dính túi.
This gift was, indeed, his; and whatever was penniless and friendless and houseless seemed to feel they had a claim on Peter Dalton.Quả thực món quà này là của anh ấy; và bất cứ ai không xu dính túi, không bạn bè và không nhà dường như đều cảm thấy họ có quyền sở hữu Peter Dalton.
Short-haired men may be penniless and still command respect; a long-haired man without a dollar is a creature laughed at.Đàn ông tóc ngắn có thể không xu dính túi nhưng vẫn được tôn trọng; một người đàn ông tóc dài không có một đô la là một sinh vật bị cười nhạo.
Mr Beamish had been a penniless government clerk until he wedded the widow of an opulent builder with half a town for her jointure.Ông Beamish từng là một thư ký chính phủ không một xu dính túi cho đến khi ông cưới một góa phụ của một chủ thầu xây dựng giàu có với nửa thị trấn làm tài sản chung cho bà.
For an idle gentleman is bad enough; a penniless gentleman . . ."A penniless young woman brought up amid the standards of very common people marries for money, and comes to face the collapse of her dreams.The unfortunate men have no resource but to obey the cruel mandate, and to turn out upon the world homeless and penniless."Much as I dread being left penniless, such poverty would be nothing compared to loss of you.Đọc mở rộng theo CEFR: penurious
Từ vựng bậcB1→“Two big tears rolled down the poor woman’s motionless cheeks, and in her stifled voice she continued: “I am not penniless.”
Hai giọt nước mắt lớn lăn dài trên đôi má bất động của người phụ nữ tội nghiệp, và bằng giọng nói nghẹn ngào, cô nói tiếp: “Tôi không một xu dính túi.
Nguồn: Zola, Émile: The Three Cities Trilogy, Complete Lourdes, Rome and Paris
“This gift was, indeed, his; and whatever was penniless and friendless and houseless seemed to feel they had a claim on Peter Dalton.”
Quả thực món quà này là của anh ấy; và bất cứ ai không xu dính túi, không bạn bè và không nhà dường như đều cảm thấy họ có quyền sở hữu Peter Dalton.
Nguồn: Lever, Charles: The Daltons; Or, Three Roads In Life. Volume II (of II)
Cấu trúc & Vận dụng: “penurious”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “penurious” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “penurious”
Dữ liệu từ nguyên: penniless ↔ penurious
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “penurious”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “penurious” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “penurious”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “penurious”:
“For an idle gentleman is bad enough; a penniless gentleman . . ."”
Gợi ý luyện tập với “penurious”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
penurious (tính từ): không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu
Định nghĩa tiếng Anh: Not having enough money to pay for necessities.
penniless ↔ penurious
Họ từ trong dữ liệu: penniless: tính từ (adj) · penny: danh từ (n)
penniless adventurer
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "penurious" trong câu.
friendless penniless
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "penurious" trong câu.
penniless orphan
Mở rộng biên độ diễn đạt với "penurious".
Ứng dụng & Mở rộng: “penurious”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “penurious” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “penurious”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “penurious” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “penurious” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: penurious
Hỏi đáp trọng tâmpenurious nghĩa là gì (meaning & definition)?
penurious (tính từ, phát âm Mỹ /ˌpɛnˈjuɹiəs/) có nghĩa là không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "penniless"). not having enough money to pay for necessities
Từ penurious trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjuɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌpɛnˈjuɹiəs/; US /ˌpɛnˈjuɹiəs/.
Từ penurious là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "penurious" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ penurious theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu (Ví dụ: “Two big tears rolled down the poor woman’s motionless cheeks, and in her stifled voice she continued: “I am not penniless.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ penurious:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌpɛnˈjuɹiəs/; US /ˌpɛnˈjuɹiəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ penurious:
penniless adventurer; friendless penniless; penniless orphan; penniless friendless; homeless penniless
penurious được dùng trong câu như thế nào?
For an idle gentleman is bad enough; a penniless gentleman . . ." (George Meredith, The Egoist: A Comedy in Narrative. Nguồn: Project Gutenberg #1684.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)