Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

penurious

tính từ (adj)

B1
/ˌpɛnˈjuɹiəs//ˌpɛnˈjuɹiəs/

Penurious có nghĩa là không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu.

Định nghĩa Anh – Anh: Not having enough money to pay for necessities.

Họ từ:penniless(tính từ (adj))·penny(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.penurioustính từ (adj)

    Not having enough money to pay for necessities.

    Không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu.

    • •

      Two big tears rolled down the poor woman’s motionless cheeks, and in her stifled voice she continued: “I am not penniless.

      Hai giọt nước mắt lớn lăn dài trên đôi má bất động của người phụ nữ tội nghiệp, và bằng giọng nói nghẹn ngào, cô nói tiếp: “Tôi không một xu dính túi.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): penurious

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

penniless ↔ penurious

Mục từ "penurious" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "penniless" (không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: penurious

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "penurious" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: penniless: tính từ (adj), penny: danh từ (n).

pennilesstính từ (adj)/ˈpɛniləs/

không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu

•

For an idle gentleman is bad enough; a penniless gentleman . . .

Nguồn: Meredith, George: The Egoist: A Comedy in Narrative

pennydanh từ (n)/ˈpɛni/

một đơn vị tiền tệ phân số của Ireland và Vương quốc Anh

•

About half the children stay for the dinner and pay one penny each, these payments just about covering the cost of the food.

Nguồn: Bulkley, M. E. (Mildred Emily): The Feeding of School Children

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: penurious

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "penurious". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • penniless adventurer
  • friendless penniless
  • penniless orphan
  • penniless friendless
  • homeless penniless
  • absolutely penniless
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: penurious

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "penurious" phân theo từng nét nghĩa (không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "penurious" khi diễn đạt nét nghĩa: không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu.

“For an idle gentleman is bad enough; a penniless gentleman . . ."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "penurious" khi diễn đạt nét nghĩa: không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "penurious" khi diễn đạt nét nghĩa: không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "penurious" khi diễn đạt nét nghĩa: không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "penurious" khi diễn đạt nét nghĩa: không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: penurious

12 câu trong kho sách →
Two big tears rolled down the poor woman’s motionless cheeks, and in her stifled voice she continued: “I am not penniless.

Hai giọt nước mắt lớn lăn dài trên đôi má bất động của người phụ nữ tội nghiệp, và bằng giọng nói nghẹn ngào, cô nói tiếp: “Tôi không một xu dính túi.

Zola, Émile: The Three Cities Trilogy, Complete Lourdes, Rome and Paris, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This gift was, indeed, his; and whatever was penniless and friendless and houseless seemed to feel they had a claim on Peter Dalton.

Quả thực món quà này là của anh ấy; và bất cứ ai không xu dính túi, không bạn bè và không nhà dường như đều cảm thấy họ có quyền sở hữu Peter Dalton.

Lever, Charles: The Daltons; Or, Three Roads In Life. Volume II (of II), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Short-haired men may be penniless and still command respect; a long-haired man without a dollar is a creature laughed at.

Đàn ông tóc ngắn có thể không xu dính túi nhưng vẫn được tôn trọng; một người đàn ông tóc dài không có một đô la là một sinh vật bị cười nhạo.

Lewis, Alfred Henry: The Sunset Trail, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Mr Beamish had been a penniless government clerk until he wedded the widow of an opulent builder with half a town for her jointure.

Ông Beamish từng là một thư ký chính phủ không một xu dính túi cho đến khi ông cưới một góa phụ của một chủ thầu xây dựng giàu có với nửa thị trấn làm tài sản chung cho bà.

Payn, James: Mirk Abbey, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
For an idle gentleman is bad enough; a penniless gentleman . . ."
Meredith, George: The Egoist: A Comedy in Narrative, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A penniless young woman brought up amid the standards of very common people marries for money, and comes to face the collapse of her dreams.
Holliday, Robert Cortes: Walking-Stick Papers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The unfortunate men have no resource but to obey the cruel mandate, and to turn out upon the world homeless and penniless.
Cusack, Mary Francis: An Illustrated History of Ireland from AD 400 to 1800, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Much as I dread being left penniless, such poverty would be nothing compared to loss of you.
Hamilton, Levi Jackson: Oswald Langdon or, Pierre and Paul Lanier. A Romance of 1894-1898, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: penurious

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “penurious” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Two big tears rolled down the poor woman’s motionless cheeks, and in her stifled voice she continued: “I am not penniless.”

Hai giọt nước mắt lớn lăn dài trên đôi má bất động của người phụ nữ tội nghiệp, và bằng giọng nói nghẹn ngào, cô nói tiếp: “Tôi không một xu dính túi.

Nguồn: Zola, Émile: The Three Cities Trilogy, Complete Lourdes, Rome and Paris

“This gift was, indeed, his; and whatever was penniless and friendless and houseless seemed to feel they had a claim on Peter Dalton.”

Quả thực món quà này là của anh ấy; và bất cứ ai không xu dính túi, không bạn bè và không nhà dường như đều cảm thấy họ có quyền sở hữu Peter Dalton.

Nguồn: Lever, Charles: The Daltons; Or, Three Roads In Life. Volume II (of II)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “penurious”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “penurious” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “penurious”

Dữ liệu từ nguyên: penniless ↔ penurious

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “penurious”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “penurious” với tần suất cao:

65 lần trong kho sách
40 lần trong kho sách
67 lần trong kho sách
28 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “penurious”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “penurious”:

“For an idle gentleman is bad enough; a penniless gentleman . . ."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “penurious”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌpɛnˈjuɹiəs/; US /ˌpɛnˈjuɹiəs/.

penurious (tính từ): không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu

Định nghĩa tiếng Anh: Not having enough money to pay for necessities.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

penniless ↔ penurious

Họ từ trong dữ liệu: penniless: tính từ (adj) · penny: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi65 lần trong kho sách

penniless adventurer

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "penurious" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm40 lần trong kho sách

friendless penniless

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "penurious" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái67 lần trong kho sách

penniless orphan

Mở rộng biên độ diễn đạt với "penurious".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “penurious”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: penurious

Hỏi đáp trọng tâm

penurious nghĩa là gì (meaning & definition)?

penurious (tính từ, phát âm Mỹ /ˌpɛnˈjuɹiəs/) có nghĩa là không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "penniless"). not having enough money to pay for necessities

Từ penurious trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjuɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌpɛnˈjuɹiəs/; US /ˌpɛnˈjuɹiəs/.

Từ penurious là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "penurious" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ penurious theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu thiết yếu (Ví dụ: “Two big tears rolled down the poor woman’s motionless cheeks, and in her stifled voice she continued: “I am not penniless.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ penurious:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌpɛnˈjuɹiəs/; US /ˌpɛnˈjuɹiəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ penurious:

penniless adventurer; friendless penniless; penniless orphan; penniless friendless; homeless penniless

penurious được dùng trong câu như thế nào?

For an idle gentleman is bad enough; a penniless gentleman . . ." (George Meredith, The Egoist: A Comedy in Narrative. Nguồn: Project Gutenberg #1684.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/penurious, mã đối chiếu EV-DE0050B7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "penurious" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "penniless".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

penniless