pedicure
danh từ- pedicures
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
pedicure là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1C1
danh từ
professional care for the feet and toenails
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (2)
2 câu tiêu biểu có chứa pedicure và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Most people use makeup personally, but those who could afford professional resorted to both for cosmetics and manicure or pedicure.Hầu hết mọi người sử dụng trang điểm cho cá nhân, nhưng những người có đủ khả năng chi trả chuyên nghiệp lại sử dụng cả mỹ phẩm và làm móng tay hoặc móng chân.
It is used in pedicure to remove excess skin from the bottom of the foot, and on calluses (tough areas of skin).Nó được sử dụng trong móng chân để loại bỏ da thừa ở dưới chân và trên vết chai (vùng da cứng).
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “pedicure”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “pedicure” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về pedicure (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. pedicure nghĩa là gì trong tiếng Việt?
pedicure có nghĩa chính là: pedicure là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: professional care for the feet and toenails.. Định nghĩa tiếng Anh: "professional care for the feet and toenails".
2. pedicure thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
pedicure là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của pedicure theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pedicure được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpɛdɪkjɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. pedicure thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ pedicure được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của pedicure gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của pedicure gồm: pedicures.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pedicure là gì?
Từ pedicure thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. pedicure có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pedicure?
Từ pedicure xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với pedicure đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Most people use makeup personally, but those who could afford professional resorted to both for cosmetics and manicure or pedicure." (Dịch nghĩa: Hầu hết mọi người sử dụng trang điểm cho cá nhân, nhưng những người có đủ khả năng chi trả chuyên nghiệp lại sử dụng cả mỹ phẩm và làm móng tay hoặc móng chân.). Câu văn minh họa cách dùng pedicure làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pedicure?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.