norms
danh từ- normses
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
norms là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa norms và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
As with any community, there are norms that are pervasive.Như với bất kỳ cộng đồng nào, có những chuẩn mực phổ biến.
The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts.Nghiên cứu về lệch lạc xã hội là nghiên cứu về sự vi phạm các chuẩn mực văn hóa trong bối cảnh chính thức (tội phạm) hoặc không chính thức (lệch lạc).
These are free to be ignored, but may result in others not wishing to share data back with the person who violated these norms.Những điều này có thể được bỏ qua nhưng có thể khiến những người khác không muốn chia sẻ lại dữ liệu với người đã vi phạm các quy tắc này.
Compatibility is the degree to which an innovation is consistent with existing values, norms, past experiences, and the needs of potential adopters.Khả năng tương thích là mức độ mà một sự đổi mới phù hợp với các giá trị, chuẩn mực, kinh nghiệm trong quá khứ và nhu cầu của những người áp dụng tiềm năng.
Therefore technology would drive our thoughts, beliefs, values and Norms.Do đó, công nghệ sẽ thúc đẩy suy nghĩ, niềm tin, giá trị và Chuẩn mực của chúng ta.
In social psychology, one way of dealing with power is group norms.Our consistency norms recognize the importance of concern both for others and for ourselves.In order to accomplish its goals and maintain its norms, a group must differentiate the work activities of its members.Để hoàn thành mục tiêu và duy trì các chuẩn mực của mình, một nhóm phải phân biệt các hoạt động công việc của các thành viên.
In practice this means achieving at least three grandmaster-results or norms.Under existing legal norms, once a work is created, copyright protection is granted exclusively to the copyright holder.The common behaviour patterns of certain groups are the result of deeply ingrained cultural norms.This industry-wide divergence from conservative norms garnered increasing criticism from groups across the nation such as the Catholic Church.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “norms”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “norms” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về norms (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. norms nghĩa là gì trong tiếng Việt?
norms có nghĩa chính là: norms là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "norms".
2. norms thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
norms là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của norms theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), norms được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈnɔɹmz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. norms thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ norms được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của norms gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của norms gồm: normses.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với norms là gì?
Từ norms thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. norms có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến norms?
Từ norms xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với norms đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "As with any community, there are norms that are pervasive." (Dịch nghĩa: Như với bất kỳ cộng đồng nào, có những chuẩn mực phổ biến.). Câu văn minh họa cách dùng norms làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng norms?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.