Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

norms

danh từ
C1
US/ˈnɔɹmz/
normses

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

norms là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    normses
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa norms và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    As with any community, there are norms that are pervasive.

    Như với bất kỳ cộng đồng nào, có những chuẩn mực phổ biến.

    Wikimedia contributors, Using Wikibooks/Policy and Guidelines
    The study of Social Deviance is the study of the violation of cultural norms in either formal (criminal) or informal (deviant) contexts.

    Nghiên cứu về lệch lạc xã hội là nghiên cứu về sự vi phạm các chuẩn mực văn hóa trong bối cảnh chính thức (tội phạm) hoặc không chính thức (lệch lạc).

    Wikimedia contributors, Social Deviance
    These are free to be ignored, but may result in others not wishing to share data back with the person who violated these norms.

    Những điều này có thể được bỏ qua nhưng có thể khiến những người khác không muốn chia sẻ lại dữ liệu với người đã vi phạm các quy tắc này.

    Wikimedia contributors, SI521 "Open Educational Resources at the University of Michigan" Open Textbook/OpenData
    Compatibility is the degree to which an innovation is consistent with existing values, norms, past experiences, and the needs of potential adopters.

    Khả năng tương thích là mức độ mà một sự đổi mới phù hợp với các giá trị, chuẩn mực, kinh nghiệm trong quá khứ và nhu cầu của những người áp dụng tiềm năng.

    Wikimedia contributors, Breaking the Mold: An Educational Perspective on Diffusion of Innovation/Defining Innovation
    Therefore technology would drive our thoughts, beliefs, values and Norms.

    Do đó, công nghệ sẽ thúc đẩy suy nghĩ, niềm tin, giá trị và Chuẩn mực của chúng ta.

    Wikimedia contributors, An Internet of Everything?/Technological and Cultural Determinism
    In social psychology, one way of dealing with power is group norms.
    Wikimedia contributors, Evaluation Theories/Pre-Class Notes Wk. 11
    Our consistency norms recognize the importance of concern both for others and for ourselves.
    Wikimedia contributors, Understanding the Golden Rule/Rigorous Introduction to the Golden Rule
    In order to accomplish its goals and maintain its norms, a group must differentiate the work activities of its members.

    Để hoàn thành mục tiêu và duy trì các chuẩn mực của mình, một nhóm phải phân biệt các hoạt động công việc của các thành viên.

    OpenStax, Work Group Structure (Organizational Behavior)
    In practice this means achieving at least three grandmaster-results or norms.
    Wikipedia contributors, Chess master titles
    Under existing legal norms, once a work is created, copyright protection is granted exclusively to the copyright holder.
    Wikimedia contributors, FOSS Licensing/How is FOSS Different from Proprietary Software
    The common behaviour patterns of certain groups are the result of deeply ingrained cultural norms.
    Wikimedia contributors, International Service Learning Study Abroad Handbook/Respect
    This industry-wide divergence from conservative norms garnered increasing criticism from groups across the nation such as the Catholic Church.
    Wikimedia contributors, Federal Writers' Project – Life Histories/2017/Fall/Section 26/Samuel Barnwell

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “norms”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về norms (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. norms nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    norms có nghĩa chính là: norms là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "norms".

    2. norms thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    norms là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của norms theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), norms được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈnɔɹmz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. norms thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ norms được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của norms gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của norms gồm: normses.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với norms là gì?

    Từ norms thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. norms có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến norms?

    Từ norms xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với norms đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "As with any community, there are norms that are pervasive." (Dịch nghĩa: Như với bất kỳ cộng đồng nào, có những chuẩn mực phổ biến.). Câu văn minh họa cách dùng norms làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng norms?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.