mother-in-law
danh từ (n)
Mother-in-law có nghĩa là má chồng, má vợ (nhạc mẫu).
Định nghĩa Anh – Anh: The mother of your spouse.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.mother-in-lawdanh từ (n)
The mother of your spouse.
Má chồng, má vợ (nhạc mẫu).
- •
The gloaming had drifted into darkness, and he could no longer see either his prospective father-in-law or mother-in-law or his sweetheart.
Bóng tối đã chìm vào bóng tối, anh không còn nhìn thấy bố vợ, mẹ vợ tương lai hay người yêu của mình nữa.
- •
Từ nguyên học (Etymology): mother-in-law
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: mother-in-law
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "mother-in-law". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Câu dẫn chứng văn học: mother-in-law
Kho câu "mother-in-law" →The gloaming had drifted into darkness, and he could no longer see either his prospective father-in-law or mother-in-law or his sweetheart.Bóng tối đã chìm vào bóng tối, anh không còn nhìn thấy bố vợ, mẹ vợ tương lai hay người yêu của mình nữa.
Why, in this time-honored custom, so much depends on one's mother-in-law, is a mystery I never could unravel.An old custom requires the bride to be undressed and put to bed by her mother-in-law.A poor little place, clipped by the avarice of my mother-in-law and brother-in-law.'So Sheik Chilli went back to his wife, who greeted him with the news that his mother-in-law had been released.Even though they loved each other dearly, Dizor’s new mother-in-law was against their marriage.It would, he said, compromise her dignity to help with the unpacking, and Madame Honore should visit her mother-in-law next day to pay her respects.Sometimes she herself would visit her mother-in-law, falling at the great lady’s feet in graceful salutation.Đọc mở rộng theo CEFR: mother-in-law
Từ vựng bậcB2→“The gloaming had drifted into darkness, and he could no longer see either his prospective father-in-law or mother-in-law or his sweetheart.”
Bóng tối đã chìm vào bóng tối, anh không còn nhìn thấy bố vợ, mẹ vợ tương lai hay người yêu của mình nữa.
Nguồn: Waterloo, Stanley: The Cassowary; What Chanced in the Cleft Mountains
“The gloaming had drifted into darkness, and he could no longer see either his prospective father-in-law or mother-in-law or his sweetheart.”
Bóng tối đã chìm vào bóng tối, anh không còn nhìn thấy bố vợ, mẹ vợ tương lai hay người yêu của mình nữa.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “mother-in-law”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mother-in-law” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “mother-in-law”
Mục từ cốt lõi: mother-in-law: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mother-in-law”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mother-in-law”:
“Why, in this time-honored custom, so much depends on one's mother-in-law, is a mystery I never could unravel.”
Gợi ý luyện tập với “mother-in-law”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
mother-in-law (danh từ): má chồng, má vợ (nhạc mẫu)
Định nghĩa tiếng Anh: The mother of your spouse.
mother-in-law (danh từ (n))
mother-in-law: má chồng, má vợ (nhạc mẫu)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mother-in-law" trong câu.
mother-in-law (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mother-in-law" trong câu.
mother-in-law (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "mother-in-law".
“Why, in this time-honored custom, so much depends on one's _____, is a mystery I never could unravel.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: mother-in-law
Why, in this time-honored custom, so much depends on one's mother-in-law, is a mystery I never could unravel.
Nguồn: Armstrong, Henry S.: Trifles for the Christmas Holidays
“An old custom requires the bride to be undressed and put to bed by her _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: mother-in-law
An old custom requires the bride to be undressed and put to bed by her mother-in-law.
Nguồn: Various: Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 22. July, 1878.
Ứng dụng & Mở rộng: “mother-in-law”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “mother-in-law” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “mother-in-law”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “mother-in-law” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “mother-in-law” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: mother-in-law
Hỏi đáp trọng tâmmother-in-law nghĩa là gì (meaning & definition)?
mother-in-law nghĩa là má chồng, má vợ (nhạc mẫu). mother-in-law là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the mother of your spouse.
Từ mother-in-law trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmʌð/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmʌðɚɪnˌlɔ/.
Từ mother-in-law là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "mother-in-law" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ mother-in-law theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: má chồng, má vợ (nhạc mẫu) (Ví dụ: “The gloaming had drifted into darkness, and he could no longer see either his prospective father-in-law or mother-in-law or his sweetheart.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mother-in-law:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmʌðɚɪnˌlɔ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
mother-in-law được dùng trong câu như thế nào?
Why, in this time-honored custom, so much depends on one's mother-in-law, is a mystery I never could unravel. (Henry S. Armstrong, Trifles for the Christmas Holidays. Nguồn: Project Gutenberg #17562.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)