layabout
danh từLayabout (danh từ) có nghĩa là layabout là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.
Định nghĩa tiếng Anh: Person who does no work.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Person who does no work.
The supervisor is sitting extremely comfortably with his legs crossed and his arm hanging over the backrest here like some layabout.
Người giám sát đang ngồi vô cùng thoải mái, bắt chéo chân, tay buông thõng trên tựa lưng ở đây giống như đang nằm nghỉ vậy.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →provide / have layaboutTừ vựng TOEICcung cấp hoặc nắm giữ layabout trong ngữ cảnh thực tế
require layaboutTừ vựng học thuậtđòi hỏi phải có layabout
specific layaboutTừ vựng học thuậtlayabout cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
major layaboutTừ vựng học thuậtlayabout đóng vai trò trọng tâm, đáng kể
layabout of [something]Từ vựng học thuậtcấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'layabout'
in / with layaboutTừ vựng học thuậtcụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'layabout'
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: layabout
gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "layabout" (danh từ)
Mục từ "layabout" (danh từ) mang gốc từ nguyên thể thuộc Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German, làm hạt nhân để phát triển các biến thể ngữ pháp và cụm từ kết hợp trong tiếng Anh.
layabout (layabout (gốc từ nguyên bản))
Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "layabout" (danh từ)”
layabout (danh từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German)
Từ loại chính của “layabout”: danh từ
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: layabout
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'layabout' khi vận dụng vào câu văn.
layabout là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2 (dạng nguyên mẫu của 'layabout' trong câu)
“The supervisor is sitting extremely comfortably with his legs crossed and his arm hanging over the backrest here like some layabout.”
Người giám sát đang ngồi vô cùng thoải mái, bắt chéo chân, tay buông thõng trên tựa lưng ở đây giống như đang nằm nghỉ vậy.
Những layabout là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2 (dạng danh từ số nhiều của 'layabout')
“"I demand that some of these layabouts stay to try and save my cane."”
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: layabout
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 8 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "layabout" (danh từ): tiêu biểu gồm "provide / have layabout", "require layabout" và cấu trúc giới từ "layabout of [something]".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “layabout” (Verb & Noun Collocations)
provide / have layabout
cung cấp hoặc nắm giữ layabout trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ layabout trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “layabout” (Modifier Collocations)
require layabout
đòi hỏi phải có layabout
“The official record contains require layabout to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "require layabout" (đòi hỏi phải có layabout) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
specific layabout
layabout cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific layabout to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific layabout" (layabout cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
major layabout
layabout đóng vai trò trọng tâm, đáng kể
“The official record contains major layabout to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "major layabout" (layabout đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “layabout” (Fixed Prepositional Patterns)
layabout of [something]
cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'layabout'
“"I demand that some of these layabouts stay to try and save my cane."”
in / with layabout
cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'layabout'
“The official record contains in to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "in" (cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'layabout') để củng cố cho kết luận cuối cùng.
layabout in deck
cấu trúc 'layabout' đi kèm giới từ 'in' trong ngữ cảnh thực tế
“They layabout in deck chairs, these white passengers; or, doubtless, played bridge in the smoking-room.”
crew of layabouts
cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'layabout' trong câu thực tế
“"You and the rest of this crew of layabouts might get a tot of kill-devil if you're lucky.”
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: layabout
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "layabout" phân theo từng nét nghĩa (layabout), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "layabout" khi diễn đạt nét nghĩa: person who does no work.
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: layabout
6 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “layabout” (danh từ)
Nghĩa cốt lõi: layabout là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: person who does no work.
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “layabout” với 6 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
The supervisor is sitting extremely comfortably with his legs crossed and his arm hanging over the backrest here like some layabout.Người giám sát đang ngồi vô cùng thoải mái, bắt chéo chân, tay buông thõng trên tựa lưng ở đây giống như đang nằm nghỉ vậy.
Who shirked his responsibilities to go fight, "while we fought and labored at Troy this layabout sat safe in Argos".Người đã trốn tránh trách nhiệm chiến đấu của mình, "trong khi chúng tôi chiến đấu và lao động tại thành Troy, nơi nằm an toàn ở Argos".
"I demand that some of these layabouts stay to try and save my cane."That was bloody well what SatCom was paying its layabout Greek guards to do.They layabout in deck chairs, these white passengers; or, doubtless, played bridge in the smoking-room."You and the rest of this crew of layabouts might get a tot of kill-devil if you're lucky.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: layabout
Pillar Bậc B2 →Bậc B2 · danh từ
layabout là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: person who does no work.
layabout of [something]
cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'layabout'
“The supervisor is sitting extremely comfortably with his legs crossed and his arm hanging over the backrest here like some layabout.”
Người giám sát đang ngồi vô cùng thoải mái, bắt chéo chân, tay buông thõng trên tựa lưng ở đây giống như đang nằm nghỉ vậy.
Nguồn: Kafka, Franz: The Trial
“Who shirked his responsibilities to go fight, "while we fought and labored at Troy this layabout sat safe in Argos".”
Người đã trốn tránh trách nhiệm chiến đấu của mình, "trong khi chúng tôi chiến đấu và lao động tại thành Troy, nơi nằm an toàn ở Argos".
Nguồn: Tác phẩm mở: The Ancient World (HUM 124 - UNC Asheville)/Texts/Odyssey/Book 3
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “layabout”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “layabout” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “layabout”
Công thức cấu tạo: layabout (danh từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German) ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “layabout”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “layabout” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “layabout”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “layabout” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “layabout”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “layabout”:
“The supervisor is sitting extremely comfortably with his legs crossed and his arm hanging over the backrest here like some layabout.”
Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “layabout”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
layabout (danh từ): layabout là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.
Định nghĩa tiếng Anh: Person who does no work.
Công thức: layabout (danh từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German) (Ngữ căn layabout: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "layabout" (danh từ))
Biến thể cùng họ từ: layabout (Danh từ gốc (Noun)) · layabouts (Danh từ số nhiều (Plural))
layabout of [something]: cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'layabout'
“"I demand that some of these layabouts stay to try and save my cane."”
provide / have layabout: cung cấp hoặc nắm giữ layabout trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ layabout trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)
require layabout: đòi hỏi phải có layabout
“The official record contains require layabout to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "require layabout" (đòi hỏi phải có layabout) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)
“The supervisor is sitting extremely comfortably with his legs crossed and his arm hanging over the backrest here like some _____.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Người giám sát đang ngồi vô cùng thoải mái, bắt chéo chân, tay buông thõng trên tựa lưng ở đây giống như đang nằm nghỉ vậy.
“Who shirked his responsibilities to go fight, "while we fought and labored at Troy this _____ sat safe in Argos".”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Người đã trốn tránh trách nhiệm chiến đấu của mình, "trong khi chúng tôi chiến đấu và lao động tại thành Troy, nơi nằm an toàn ở Argos".
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “layabout”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “layabout” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “layabout”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “layabout” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “layabout” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về layabout (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. layabout nghĩa là gì trong tiếng Việt?
layabout có nghĩa chính là: layabout là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: person who does no work.. Định nghĩa tiếng Anh: "person who does no work".
2. layabout thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
layabout là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của layabout theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), layabout được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. layabout thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ layabout được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của layabout gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của layabout gồm: layabouts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với layabout là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: provide / have layabout (cung cấp hoặc nắm giữ layabout trong ngữ cảnh thực tế), require layabout (đòi hỏi phải có layabout), specific layabout (layabout cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh), major layabout (layabout đóng vai trò trọng tâm, đáng kể), layabout of [something] (cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'layabout').
7. layabout có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: idler, loafer, do-nothing, bum. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến layabout?
Từ layabout xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với layabout đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The supervisor is sitting extremely comfortably with his legs crossed and his arm hanging over the backrest here like some layabout." (Dịch nghĩa: Người giám sát đang ngồi vô cùng thoải mái, bắt chéo chân, tay buông thõng trên tựa lưng ở đây giống như đang nằm nghỉ vậy.). Câu văn minh họa cách dùng layabout làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng layabout?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.