E
EngveraDictionary & Reader

layabout

danh từ
B2
Họ từ & Biến thể:

Layabout (danh từ) có nghĩa là layabout là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.

Định nghĩa tiếng Anh: Person who does no work.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1

    Layabout

    [danh từ][Từ vựng & Ngữ cảnh](Thông dụng & Chuẩn mực)

    Person who does no work.

    ĐỒNG NGHĨA (SYN):idler/loafer/do-nothing/bum

    The supervisor is sitting extremely comfortably with his legs crossed and his arm hanging over the backrest here like some layabout.

    Người giám sát đang ngồi vô cùng thoải mái, bắt chéo chân, tay buông thõng trên tựa lưng ở đây giống như đang nằm nghỉ vậy.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
    provide / have layabout
    Từ vựng TOEIC

    cung cấp hoặc nắm giữ layabout trong ngữ cảnh thực tế

    đòi hỏi phải có layabout

    specific layabout
    Từ vựng học thuật

    layabout cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    layabout đóng vai trò trọng tâm, đáng kể

    layabout of [something]
    Từ vựng học thuật

    cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'layabout'

    in / with layabout
    Từ vựng học thuật

    cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'layabout'

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

Giải phẫu gốc từ & hình thái học: layabout

Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German
layabout (danh từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German)
Ngữ căn (Root)layabout

gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "layabout" (danh từ)

Mục từ "layabout" (danh từ) mang gốc từ nguyên thể thuộc Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German, làm hạt nhân để phát triển các biến thể ngữ pháp và cụm từ kết hợp trong tiếng Anh.

Ngữ căn gốc

layabout (layabout (gốc từ nguyên bản))

Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "layabout" (danh từ)”

Cấu trúc hình thái

layabout (danh từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German)

Từ loại chính của “layabout”: danh từ

Từ gốc "layabout" (danh từ) có thể mở rộng trực tiếp sang các dạng phân từ, danh từ hoặc tính từ cùng họ để chuyển đổi cấu trúc câu trong bài viết.
Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: layabout

2 biến thể ngữ pháp

Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'layabout' khi vận dụng vào câu văn.

layaboutDanh từ gốc (Noun)

layabout là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2 (dạng nguyên mẫu của 'layabout' trong câu)

“The supervisor is sitting extremely comfortably with his legs crossed and his arm hanging over the backrest here like some layabout.”

Người giám sát đang ngồi vô cùng thoải mái, bắt chéo chân, tay buông thõng trên tựa lưng ở đây giống như đang nằm nghỉ vậy.

layaboutsDanh từ số nhiều (Plural)

Những layabout là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2 (dạng danh từ số nhiều của 'layabout')

“"I demand that some of these layabouts stay to try and save my cane."”

Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: layabout

Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

Tổng hợp 8 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "layabout" (danh từ): tiêu biểu gồm "provide / have layabout", "require layabout" và cấu trúc giới từ "layabout of [something]".

1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “layabout” (Verb & Noun Collocations)

1 cụm từ

provide / have layabout

cung cấp hoặc nắm giữ layabout trong ngữ cảnh thực tế

“Specialists are working closely to provide in the current project.”

Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ layabout trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.

Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “layabout” (Modifier Collocations)

3 cụm bổ nghĩa

require layabout

đòi hỏi phải có layabout

“The official record contains require layabout to support the final conclusion.”

Hồ sơ chính thức ghi nhận "require layabout" (đòi hỏi phải có layabout) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

specific layabout

layabout cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

“The official record contains specific layabout to support the final conclusion.”

Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific layabout" (layabout cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

major layabout

layabout đóng vai trò trọng tâm, đáng kể

“The official record contains major layabout to support the final conclusion.”

Hồ sơ chính thức ghi nhận "major layabout" (layabout đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “layabout” (Fixed Prepositional Patterns)

4 cấu trúc giới từ

layabout of [something]

cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'layabout'

“"I demand that some of these layabouts stay to try and save my cane."”

Nguồn: Hoover, Thomas: Caribbee

in / with layabout

cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'layabout'

“The official record contains in to support the final conclusion.”

Hồ sơ chính thức ghi nhận "in" (cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'layabout') để củng cố cho kết luận cuối cùng.

Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

layabout in deck

cấu trúc 'layabout' đi kèm giới từ 'in' trong ngữ cảnh thực tế

“They layabout in deck chairs, these white passengers; or, doubtless, played bridge in the smoking-room.”

Nguồn: Merwin, Samuel: In Red and Gold

crew of layabouts

cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'layabout' trong câu thực tế

“"You and the rest of this crew of layabouts might get a tot of kill-devil if you're lucky.”

Nguồn: Hoover, Thomas: Caribbee
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: layabout

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "layabout" phân theo từng nét nghĩa (layabout), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "layabout" khi diễn đạt nét nghĩa: person who does no work.

Đồng nghĩa trực tiếp với "layabout" khi diễn đạt nét nghĩa: person who does no work.

Đồng nghĩa trực tiếp với "layabout" khi diễn đạt nét nghĩa: person who does no work.

Đồng nghĩa với "layabout" ở nét nghĩa "" (ngoài ra "bum" còn biểu thị: một người được coi là đáng khinh hoặc đáng khinh).

“"You don't suppose a New York conductor'd miss a chance to put his passengers more on the bum than ever?"”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: layabout

6 trích dẫn kinh điển
Kênh thính giác (Auditory Code)

Phát âm chuẩn của “layabout” (danh từ)

Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “layabout” →

Nghĩa cốt lõi: layabout là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: person who does no work.

Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “layabout” với 6 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

The supervisor is sitting extremely comfortably with his legs crossed and his arm hanging over the backrest here like some layabout.

Người giám sát đang ngồi vô cùng thoải mái, bắt chéo chân, tay buông thõng trên tựa lưng ở đây giống như đang nằm nghỉ vậy.

Kafka, Franz: The Trial, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Who shirked his responsibilities to go fight, "while we fought and labored at Troy this layabout sat safe in Argos".

Người đã trốn tránh trách nhiệm chiến đấu của mình, "trong khi chúng tôi chiến đấu và lao động tại thành Troy, nơi nằm an toàn ở Argos".

Tác phẩm mở: The Ancient World (HUM 124 - UNC Asheville)/Texts/Odyssey/Book 3
"I demand that some of these layabouts stay to try and save my cane."
Hoover, Thomas: Caribbee, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
That was bloody well what SatCom was paying its layabout Greek guards to do.
Hoover, Thomas: Project Cyclops, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They layabout in deck chairs, these white passengers; or, doubtless, played bridge in the smoking-room.
Merwin, Samuel: In Red and Gold, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"You and the rest of this crew of layabouts might get a tot of kill-devil if you're lucky.
Hoover, Thomas: Caribbee, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: layabout

Pillar Bậc B2 →
Phân bậc CEFR của “layabout”

Bậc B2 · danh từ

layabout là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: person who does no work.

Cụm đọc hiểu trọng tâm

layabout of [something]

cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'layabout'

Ngữ liệu đọc song ngữ

7 câu mẫu song ngữ

Mở toàn bộ câu đọc của “layabout” →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “layabout” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The supervisor is sitting extremely comfortably with his legs crossed and his arm hanging over the backrest here like some layabout.”

Người giám sát đang ngồi vô cùng thoải mái, bắt chéo chân, tay buông thõng trên tựa lưng ở đây giống như đang nằm nghỉ vậy.

Nguồn: Kafka, Franz: The Trial

“Who shirked his responsibilities to go fight, "while we fought and labored at Troy this layabout sat safe in Argos".”

Người đã trốn tránh trách nhiệm chiến đấu của mình, "trong khi chúng tôi chiến đấu và lao động tại thành Troy, nơi nằm an toàn ở Argos".

Nguồn: Tác phẩm mở: The Ancient World (HUM 124 - UNC Asheville)/Texts/Odyssey/Book 3

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “layabout”

Chuẩn bậc B2

Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “layabout” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “layabout”

Công thức cấu tạo: layabout (danh từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German) ().

Fixed Prepositional Patterns02

Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “layabout”

Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “layabout” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

layabout of [something](cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'layabout')
layabout + of + [something]
in / with layabout(cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'layabout')
/ + in + layabout
layabout in deck(cấu trúc 'layabout' đi kèm giới từ 'in' trong ngữ cảnh thực tế)
layabout + in + Danh từ
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “layabout”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “layabout” với tần suất cao:

provide / have layabout(cung cấp hoặc nắm giữ layabout trong ngữ cảnh thực tế)
Động từ (provide) + layabout
require layabout(đòi hỏi phải có layabout)
Tính từ / Danh từ (require) + layabout
specific layabout(layabout cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh)
Tính từ / Danh từ (specific) + layabout
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “layabout”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “layabout”:

“The supervisor is sitting extremely comfortably with his legs crossed and his arm hanging over the backrest here like some layabout.”

Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “layabout”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiBậc B2

layabout (danh từ): layabout là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.

Định nghĩa tiếng Anh: Person who does no work.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn gốc: Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German

Công thức: layabout (danh từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German) (Ngữ căn layabout: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "layabout" (danh từ))

Biến thể cùng họ từ: layabout (Danh từ gốc (Noun)) · layabouts (Danh từ số nhiều (Plural))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhlayabout + of + [something]

layabout of [something]: cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'layabout'

“"I demand that some of these layabouts stay to try and save my cane."”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmĐộng từ (provide) + layabout

provide / have layabout: cung cấp hoặc nắm giữ layabout trong ngữ cảnh thực tế

“Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ layabout trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiTính từ / Danh từ (require) + layabout

require layabout: đòi hỏi phải có layabout

“The official record contains require layabout to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "require layabout" (đòi hỏi phải có layabout) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)

Mốc 6 · Phản xạ điền từ “layabout” vào ngữ cảnh (#1)Bài tập điền từ #1

“The supervisor is sitting extremely comfortably with his legs crossed and his arm hanging over the backrest here like some _____.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Người giám sát đang ngồi vô cùng thoải mái, bắt chéo chân, tay buông thõng trên tựa lưng ở đây giống như đang nằm nghỉ vậy.

Mốc 7 · Phản xạ điền từ “layabout” vào ngữ cảnh (#2)Bài tập điền từ #2

“Who shirked his responsibilities to go fight, "while we fought and labored at Troy this _____ sat safe in Argos".”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Người đã trốn tránh trách nhiệm chiến đấu của mình, "trong khi chúng tôi chiến đấu và lao động tại thành Troy, nơi nằm an toàn ở Argos".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “layabout”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về layabout (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. layabout nghĩa là gì trong tiếng Việt?

layabout có nghĩa chính là: layabout là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: person who does no work.. Định nghĩa tiếng Anh: "person who does no work".

2. layabout thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

layabout là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của layabout theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), layabout được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. layabout thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ layabout được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của layabout gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của layabout gồm: layabouts.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với layabout là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: provide / have layabout (cung cấp hoặc nắm giữ layabout trong ngữ cảnh thực tế), require layabout (đòi hỏi phải có layabout), specific layabout (layabout cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh), major layabout (layabout đóng vai trò trọng tâm, đáng kể), layabout of [something] (cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'layabout').

7. layabout có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: idler, loafer, do-nothing, bum. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến layabout?

Từ layabout xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với layabout đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "The supervisor is sitting extremely comfortably with his legs crossed and his arm hanging over the backrest here like some layabout." (Dịch nghĩa: Người giám sát đang ngồi vô cùng thoải mái, bắt chéo chân, tay buông thõng trên tựa lưng ở đây giống như đang nằm nghỉ vậy.). Câu văn minh họa cách dùng layabout làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng layabout?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.