loafer
noun (n)
Loafer có nghĩa là người không làm việc.
Định nghĩa Anh – Anh: Person who does no work.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.loafernoun (n)
Person who does no work.
Người không làm việc.
- •
"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •diddybum bum8 lần trong kho sách
- •bum diddybum6 lần trong kho sách
- •bum bailiff22 lần trong kho sách
- •bum bailiffs7 lần trong kho sách
- •
- 2.loafernoun (n)
Person who does no work.
Kẻ lười biếng, người chỉ thích ăn không ngồi rồi.
- •
He wasn't going to shave until I told him he looked like a bum.
- •
Từ nguyên học (Etymology): loafer
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
bum ↔ loafer
Mục từ "loafer" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bum, layabout" (người không làm việc).
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: loafer
Họ từ của "loafer" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: bum: noun (n), layabout: noun (n).
một người được coi là đáng khinh hoặc đáng khinh
Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.
Nguồn: White, Stewart Edward: The Gray Dawn
kẻ lười biếng, người chỉ thích ăn không ngồi rồi
That was bloody well what SatCom was paying its layabout Greek guards to do.
Nguồn: Hoover, Thomas: Project Cyclops
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: loafer
Xem thống kê kết hợp từ →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "loafer". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- diddybum bum
- bum diddybum
- bum bailiff
- bum bailiffs
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: loafer
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "loafer" phân theo từng nét nghĩa (người không làm việc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "loafer" ở nét nghĩa "người không làm việc" (ngoài ra "bum" còn biểu thị: một người được coi là đáng khinh hoặc đáng khinh).
“"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "loafer" khi diễn đạt nét nghĩa: người không làm việc.
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: loafer
12 câu trong kho sách →"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.He wasn't going to shave until I told him he looked like a bum.Three of these were the ordinary, ragged, discouraged, emaciated, diseased "bums," only too common in that city.We were fortunate enough to get some fowls, fruits, and vegetables from a bum-boat of Malays, who made a business of supplying ships."It is a bum clock," Stepfather Time reminded him mildly.I've seen it in this bum, Leslie Standing as he calls himself now.Nobody wants to go and see him; let him grow arms, if he doesn't want to be called a lazy bum.From their palace they showed us the wonderful view, And we saw all the fields where the Bum Berries grew.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: loafer
Từ vựng bậc B2 →“"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.”
Nguồn: White, Stewart Edward: The Gray Dawn
“He wasn't going to shave until I told him he looked like a bum.”
Nguồn: Kornbluth, C. M. (Cyril M.): Everybody knows Joe
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “loafer”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “loafer” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “loafer”
Dữ liệu từ nguyên: bum ↔ loafer
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “loafer”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “loafer” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “loafer”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “loafer”:
“"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.”
Gợi ý luyện tập với “loafer”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
loafer (danh từ): người không làm việc
Định nghĩa tiếng Anh: Person who does no work.
bum ↔ loafer
Họ từ trong dữ liệu: bum: noun (n) · layabout: noun (n)
diddybum bum
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "loafer" trong câu.
bum diddybum
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "loafer" trong câu.
bum bailiff
Nét nghĩa mở rộng: person who does no work (kẻ lười biếng, người chỉ thích ăn không ngồi rồi)
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “loafer”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “loafer” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “loafer”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “loafer” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “loafer” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về loafer (7)
Hỏi đáp trọng tâmloafer nghĩa là gì (meaning & definition)?
loafer (danh từ, phát âm Mỹ /ˈloʊfɚ/) có nghĩa là người không làm việc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bum"). person who does no work
Từ loafer trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈloʊf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊfɚ/; US /ˈloʊfɚ/.
Từ loafer là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "loafer" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ loafer theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: người không làm việc (Ví dụ: “"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: kẻ lười biếng, người chỉ thích ăn không ngồi rồi (Ví dụ: “He wasn't going to shave until I told him he looked like a bum.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ loafer:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊfɚ/; US /ˈloʊfɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ loafer:
diddybum bum; bum diddybum; bum bailiff; bum bailiffs
loafer được dùng trong câu như thế nào?
"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh. (Stewart Edward White, The Gray Dawn. Nguồn: Project Gutenberg #9149.; Nguyên văn tiếng Anh)