E
EngveraDictionary & Reader

loafer

noun (n)

B2
/ˈloʊfɚ//ˈloʊfɚ/

Loafer có nghĩa là người không làm việc.

Định nghĩa Anh – Anh: Person who does no work.

Họ từ:bumnoun (n)·layaboutnoun (n)Bảng họ từ →
Diễn đạt “người không làm việc”:loafer(B2)·bum(B2)·idler(B2)·do-nothing(B2)·layabout(B2)

Lộ trình mục tiêu

Bậc B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.loafernoun (n)

    Person who does no work.

    Người không làm việc.

    • •

      "Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.

    Đồng nghĩa (SYN):bum/idler/do-nothing/layabout
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.loafernoun (n)

    Person who does no work.

    Kẻ lười biếng, người chỉ thích ăn không ngồi rồi.

    • •

      He wasn't going to shave until I told him he looked like a bum.

    Đồng nghĩa (SYN):layabout/idler/do-nothing/bum
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): loafer

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

bum ↔ loafer

Mục từ "loafer" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bum, layabout" (người không làm việc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: loafer

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "loafer" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: bum: noun (n), layabout: noun (n).

bumnoun (n)/ˈbʌm/

một người được coi là đáng khinh hoặc đáng khinh

•

Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.

Nguồn: White, Stewart Edward: The Gray Dawn

layaboutnoun (n)

kẻ lười biếng, người chỉ thích ăn không ngồi rồi

•

That was bloody well what SatCom was paying its layabout Greek guards to do.

Nguồn: Hoover, Thomas: Project Cyclops

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: loafer

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "loafer". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • diddybum bum
  • bum diddybum
  • bum bailiff
  • bum bailiffs
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: loafer

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "loafer" phân theo từng nét nghĩa (người không làm việc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "loafer" ở nét nghĩa "người không làm việc" (ngoài ra "bum" còn biểu thị: một người được coi là đáng khinh hoặc đáng khinh).

“"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "loafer" khi diễn đạt nét nghĩa: người không làm việc.

Đồng nghĩa trực tiếp với "loafer" khi diễn đạt nét nghĩa: người không làm việc.

Đồng nghĩa với "loafer" ở nét nghĩa "người không làm việc" (ngoài ra "layabout" còn biểu thị: kẻ lười biếng, người chỉ thích ăn không ngồi rồi).

“That was bloody well what SatCom was paying its layabout Greek guards to do.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: loafer

12 câu trong kho sách →
"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.
White, Stewart Edward: The Gray Dawn, Nguyên văn tác phẩm
He wasn't going to shave until I told him he looked like a bum.
Kornbluth, C. M. (Cyril M.): Everybody knows Joe, Nguyên văn tác phẩm
Three of these were the ordinary, ragged, discouraged, emaciated, diseased "bums," only too common in that city.
White, Stewart Edward: The Gray Dawn, Nguyên văn tác phẩm
We were fortunate enough to get some fowls, fruits, and vegetables from a bum-boat of Malays, who made a business of supplying ships.
Semmes, Raphael: The Cruise of the Alabama and the Sumter From the Private Journals and Other Papers of Commander R. Semmes, C.S.N., and Other Officers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"It is a bum clock," Stepfather Time reminded him mildly.
Adams, Samuel Hopkins: From a Bench in Our Square, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I've seen it in this bum, Leslie Standing as he calls himself now.
Cullum, Ridgwell: The Man in the Twilight, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Nobody wants to go and see him; let him grow arms, if he doesn't want to be called a lazy bum.
Janifer, Laurence M.: Charley de Milo, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
From their palace they showed us the wonderful view, And we saw all the fields where the Bum Berries grew.
Errico, Daniel J.: FreeChildrenStories.com Collection, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: loafer

Từ vựng bậc B2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “loafer” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.”

Nguồn: White, Stewart Edward: The Gray Dawn

“He wasn't going to shave until I told him he looked like a bum.”

Nguồn: Kornbluth, C. M. (Cyril M.): Everybody knows Joe

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “loafer”

Chuẩn bậc B2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “loafer” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “loafer”

Dữ liệu từ nguyên: bum ↔ loafer

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “loafer”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “loafer” với tần suất cao:

8 lần trong kho sách
6 lần trong kho sách
22 lần trong kho sách
7 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “loafer”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “loafer”:

“"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “loafer”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊfɚ/; US /ˈloʊfɚ/.

loafer (danh từ): người không làm việc

Định nghĩa tiếng Anh: Person who does no work.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

bum ↔ loafer

Họ từ trong dữ liệu: bum: noun (n) · layabout: noun (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8 lần trong kho sách

diddybum bum

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "loafer" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6 lần trong kho sách

bum diddybum

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "loafer" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái22 lần trong kho sách

bum bailiff

Nét nghĩa mở rộng: person who does no work (kẻ lười biếng, người chỉ thích ăn không ngồi rồi)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “loafer”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về loafer (7)

Hỏi đáp trọng tâm

loafer nghĩa là gì (meaning & definition)?

loafer (danh từ, phát âm Mỹ /ˈloʊfɚ/) có nghĩa là người không làm việc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bum"). person who does no work

Từ loafer trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈloʊf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊfɚ/; US /ˈloʊfɚ/.

Từ loafer là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "loafer" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ loafer theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: người không làm việc (Ví dụ: “"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: kẻ lười biếng, người chỉ thích ăn không ngồi rồi (Ví dụ: “He wasn't going to shave until I told him he looked like a bum.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ loafer:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈloʊfɚ/; US /ˈloʊfɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ loafer:

diddybum bum; bum diddybum; bum bailiff; bum bailiffs

loafer được dùng trong câu như thế nào?

"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh. (Stewart Edward White, The Gray Dawn. Nguồn: Project Gutenberg #9149.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/loafer, mã đối chiếu EV-B97FF15C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "loafer" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "bum, layabout".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

bum, layabout