inexplicably
trạng từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
inexplicably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa inexplicably và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Future data portability is critical to ensure, but inexplicably often ignored or dismissed.Khả năng di chuyển dữ liệu trong tương lai là rất quan trọng để đảm bảo, nhưng thường bị bỏ qua hoặc loại bỏ một cách không thể giải thích được.
Hereafter, by an inexplicably swift reversion, he should see all life as literature, and literature as life.“And the danger, to which you so often and so inexplicably alluded, had no reference to this we have incurred?”“Và mối nguy hiểm mà anh thường xuyên ám chỉ một cách không thể giải thích được lại không liên quan đến điều chúng ta đã gánh chịu?”
The next day I awoke feeling inexplicably tired and depressed, with that species of despondency or dejection which precedes any great physical disorder.Of the short stories, several were written at the very height of his powers and popularity and were lost, inexplicably, but lost.Trong số những truyện ngắn, một số truyện được viết ở đỉnh cao quyền lực và sự nổi tiếng của ông và đã bị thất lạc, không thể giải thích được, nhưng đã thất lạc.
Since then they seemed to have grown inexplicably closer together.The words, the tone, the gesture, inexplicably recalled her to Trafford’s memory.Their conduct--I should rather say their manner--was inexplicably mysterious, and it induced me to ferret out its cause.The other was engaged by an empty coal-scuttle with a pair of slippers in it, inexplicably.Through it they heard, sharp and sudden, with something inexplicably fearful about it, the patter of running feet.Inexplicably, she felt it easier to say dead and buried, than merely dead.The same effect is seen in Hogsmeade, where some stores, like Zonko's Joke Shop, are suddenly and inexplicably vacant.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “inexplicably”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “inexplicably” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về inexplicably (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. inexplicably nghĩa là gì trong tiếng Việt?
inexplicably có nghĩa chính là: inexplicably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "inexplicably".
2. inexplicably thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
inexplicably là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của inexplicably theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), inexplicably được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪnɪkˈsplɪkəbli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. inexplicably thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ inexplicably được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của inexplicably gồm những dạng nào?
Từ inexplicably có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với inexplicably là gì?
Từ inexplicably thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. inexplicably có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến inexplicably?
Từ inexplicably xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với inexplicably đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Future data portability is critical to ensure, but inexplicably often ignored or dismissed." (Dịch nghĩa: Khả năng di chuyển dữ liệu trong tương lai là rất quan trọng để đảm bảo, nhưng thường bị bỏ qua hoặc loại bỏ một cách không thể giải thích được.). Câu văn minh họa cách dùng inexplicably làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng inexplicably?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.