inebriation
danh từ (n)
Inebriation có nghĩa là inebriation (danh từ) có nghĩa là nhiễm độc thường xuyên, nhiễm độc thường xuyên.
Định nghĩa Anh – Anh: Habitual intoxication.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.inebriationdanh từ (n)
Habitual intoxication.
Nhiễm độc thường xuyên.
- •
He was the great scientist slowly getting deep down, discovering the laws which govern the vital question of Alcoholism.
Ông là nhà khoa học vĩ đại đang dần đi sâu vào khám phá các quy luật chi phối vấn đề sống còn của chứng nghiện rượu.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •chronic alcoholism13 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): inebriation
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
alcoholism ↔ inebriation
Mục từ "inebriation" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "alcoholism" (nhiễm độc thường xuyên).
Họ từ & Biến thể từ loại: inebriation
Họ từ của "inebriation" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: alcoholism: danh từ (n).
nhiễm độc thường xuyên
Nor does it require emphasis here; for the disastrous social and economic effects of alcoholism are patent to every observer.
Nguồn: Popenoe, Paul: Applied Eugenics
Cụm từ & Collocations: inebriation
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "inebriation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- chronic alcoholism
"A man of an excellent family of laboring people was early addicted to drink, and died of chronic alcoholism, leaving seven children.
Stearns, Henry Putnam: Insanity: Its Causes and Prevention
Đồng nghĩa & Sắc thái: inebriation
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "inebriation" phân theo từng nét nghĩa (nhiễm độc thường xuyên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "inebriation" ở nét nghĩa "nhiễm độc thường xuyên" (ngoài ra "alcoholism" còn biểu thị: mong muốn dai dẳng mãnh liệt để uống đồ uống có cồn quá mức).
“Nor does it require emphasis here; for the disastrous social and economic effects of alcoholism are patent to every observer.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "inebriation" khi diễn đạt nét nghĩa: nhiễm độc thường xuyên.
Đồng nghĩa trực tiếp với "inebriation" khi diễn đạt nét nghĩa: nhiễm độc thường xuyên.
Câu dẫn chứng văn học: inebriation
12 câu trong kho sách →He was the great scientist slowly getting deep down, discovering the laws which govern the vital question of Alcoholism.Ông là nhà khoa học vĩ đại đang dần đi sâu vào khám phá các quy luật chi phối vấn đề sống còn của chứng nghiện rượu.
Decision on that point scarcely rests with ignorance though; who shall say that even Alcoholism can efface a soul?Tuy nhiên, quyết định về điểm đó hiếm khi dựa trên sự thiếu hiểu biết; ai sẽ nói rằng ngay cả chứng nghiện rượu cũng có thể làm lu mờ một tâm hồn?
A crank in the last stages of alcoholism and mental depression brought it in yesterday.Một kẻ lập dị ở giai đoạn cuối của chứng nghiện rượu và trầm cảm đã mang nó đến vào ngày hôm qua.
Nor does it require emphasis here; for the disastrous social and economic effects of alcoholism are patent to every observer.Alcohol also seems to be the cause of special diseases, besides those more common and generally known ones, delirium tremens, alcoholism, &c."A man of an excellent family of laboring people was early addicted to drink, and died of chronic alcoholism, leaving seven children.I'm just giving you a few simple facts about alcoholism."Alcoholism has its deeper causes in the material intellectual and moral poverty created by the economic system now in force.Đọc mở rộng theo CEFR: inebriation
Từ vựng bậcB2→“He was the great scientist slowly getting deep down, discovering the laws which govern the vital question of Alcoholism.”
Ông là nhà khoa học vĩ đại đang dần đi sâu vào khám phá các quy luật chi phối vấn đề sống còn của chứng nghiện rượu.
Nguồn: Thorne, Guy: The Drunkard
“Decision on that point scarcely rests with ignorance though; who shall say that even Alcoholism can efface a soul?”
Tuy nhiên, quyết định về điểm đó hiếm khi dựa trên sự thiếu hiểu biết; ai sẽ nói rằng ngay cả chứng nghiện rượu cũng có thể làm lu mờ một tâm hồn?
Nguồn: De Morgan, William: It Never Can Happen Again
Cấu trúc & Vận dụng: “inebriation”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “inebriation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “inebriation”
Dữ liệu từ nguyên: alcoholism ↔ inebriation
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “inebriation”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “inebriation” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “inebriation”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “inebriation”:
“Nor does it require emphasis here; for the disastrous social and economic effects of alcoholism are patent to every observer.”
Gợi ý luyện tập với “inebriation”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
inebriation (danh từ): nhiễm độc thường xuyên
Định nghĩa tiếng Anh: Habitual intoxication.
alcoholism ↔ inebriation
Họ từ trong dữ liệu: alcoholism: danh từ (n)
chronic alcoholism
“"A man of an excellent family of laboring people was early addicted to drink, and died of chronic alcoholism, leaving seven children.”
chronic alcoholism
“"A man of an excellent family of laboring people was early addicted to drink, and died of chronic alcoholism, leaving seven children.”
chronic alcoholism
“"A man of an excellent family of laboring people was early addicted to drink, and died of chronic alcoholism, leaving seven children.”
Ứng dụng & Mở rộng: “inebriation”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “inebriation” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “inebriation”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “inebriation” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “inebriation” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: inebriation
Hỏi đáp trọng tâminebriation nghĩa là gì (meaning & definition)?
inebriation (danh từ) có nghĩa là nhiễm độc thường xuyên (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "alcoholism"). habitual intoxication
Từ inebriation là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "inebriation" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ inebriation theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: nhiễm độc thường xuyên (Ví dụ: “He was the great scientist slowly getting deep down, discovering the laws which govern the vital question of Alcoholism.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ inebriation:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ inebriation:
chronic alcoholism
inebriation được dùng trong câu như thế nào?
Nor does it require emphasis here; for the disastrous social and economic effects of alcoholism are patent to every observer. (Paul Popenoe, Applied Eugenics. Nguồn: Project Gutenberg #19560.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)