Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

inebriation

danh từ (n)

B2

Inebriation có nghĩa là inebriation (danh từ) có nghĩa là nhiễm độc thường xuyên, nhiễm độc thường xuyên.

Định nghĩa Anh – Anh: Habitual intoxication.

Họ từ:alcoholism(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nhiễm độc thường xuyên”:inebriationB2·alcoholismB2·alcohol addictionB2·drunkennessB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.inebriationdanh từ (n)

    Habitual intoxication.

    Nhiễm độc thường xuyên.

    • •

      He was the great scientist slowly getting deep down, discovering the laws which govern the vital question of Alcoholism.

      Ông là nhà khoa học vĩ đại đang dần đi sâu vào khám phá các quy luật chi phối vấn đề sống còn của chứng nghiện rượu.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): inebriation

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

alcoholism ↔ inebriation

Mục từ "inebriation" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "alcoholism" (nhiễm độc thường xuyên).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: inebriation

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "inebriation" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: alcoholism: danh từ (n).

alcoholismdanh từ (n)/ˈælkəˌhɔˌlɪzəm/

nhiễm độc thường xuyên

•

Nor does it require emphasis here; for the disastrous social and economic effects of alcoholism are patent to every observer.

Nguồn: Popenoe, Paul: Applied Eugenics

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: inebriation

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "inebriation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • chronic alcoholism

    "A man of an excellent family of laboring people was early addicted to drink, and died of chronic alcoholism, leaving seven children.

    Stearns, Henry Putnam: Insanity: Its Causes and Prevention

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: inebriation

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "inebriation" phân theo từng nét nghĩa (nhiễm độc thường xuyên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "inebriation" ở nét nghĩa "nhiễm độc thường xuyên" (ngoài ra "alcoholism" còn biểu thị: mong muốn dai dẳng mãnh liệt để uống đồ uống có cồn quá mức).

“Nor does it require emphasis here; for the disastrous social and economic effects of alcoholism are patent to every observer.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "inebriation" khi diễn đạt nét nghĩa: nhiễm độc thường xuyên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "inebriation" khi diễn đạt nét nghĩa: nhiễm độc thường xuyên.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: inebriation

12 câu trong kho sách →
He was the great scientist slowly getting deep down, discovering the laws which govern the vital question of Alcoholism.

Ông là nhà khoa học vĩ đại đang dần đi sâu vào khám phá các quy luật chi phối vấn đề sống còn của chứng nghiện rượu.

Thorne, Guy: The Drunkard, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Decision on that point scarcely rests with ignorance though; who shall say that even Alcoholism can efface a soul?

Tuy nhiên, quyết định về điểm đó hiếm khi dựa trên sự thiếu hiểu biết; ai sẽ nói rằng ngay cả chứng nghiện rượu cũng có thể làm lu mờ một tâm hồn?

De Morgan, William: It Never Can Happen Again, Nguyên văn tác phẩm
A crank in the last stages of alcoholism and mental depression brought it in yesterday.

Một kẻ lập dị ở giai đoạn cuối của chứng nghiện rượu và trầm cảm đã mang nó đến vào ngày hôm qua.

Stephens, Robert Neilson: Tales from Bohemia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Nor does it require emphasis here; for the disastrous social and economic effects of alcoholism are patent to every observer.
Popenoe, Paul: Applied Eugenics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Alcohol also seems to be the cause of special diseases, besides those more common and generally known ones, delirium tremens, alcoholism, &c.
Cooley, Arnold James: Cooley's Cyclopædia of Practical Receipts and Collateral Information in the Arts, Manufactures, Professions, and Trades..., Sixth Edition, Volume I, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"A man of an excellent family of laboring people was early addicted to drink, and died of chronic alcoholism, leaving seven children.
Stearns, Henry Putnam: Insanity: Its Causes and Prevention, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I'm just giving you a few simple facts about alcoholism."
Long, Frank Belknap: The horror expert, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Alcoholism has its deeper causes in the material intellectual and moral poverty created by the economic system now in force.
Bonger, Willem Adriaan: Criminality and economic conditions, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: inebriation

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “inebriation” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“He was the great scientist slowly getting deep down, discovering the laws which govern the vital question of Alcoholism.”

Ông là nhà khoa học vĩ đại đang dần đi sâu vào khám phá các quy luật chi phối vấn đề sống còn của chứng nghiện rượu.

Nguồn: Thorne, Guy: The Drunkard

“Decision on that point scarcely rests with ignorance though; who shall say that even Alcoholism can efface a soul?”

Tuy nhiên, quyết định về điểm đó hiếm khi dựa trên sự thiếu hiểu biết; ai sẽ nói rằng ngay cả chứng nghiện rượu cũng có thể làm lu mờ một tâm hồn?

Nguồn: De Morgan, William: It Never Can Happen Again

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “inebriation”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “inebriation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “inebriation”

Dữ liệu từ nguyên: alcoholism ↔ inebriation

Các biến thể thuộc họ từ “inebriation”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “inebriation”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “inebriation” với tần suất cao:

13 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “inebriation”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “inebriation”:

“Nor does it require emphasis here; for the disastrous social and economic effects of alcoholism are patent to every observer.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “inebriation”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

inebriation (danh từ): nhiễm độc thường xuyên

Định nghĩa tiếng Anh: Habitual intoxication.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

alcoholism ↔ inebriation

Họ từ trong dữ liệu: alcoholism: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi13 lần trong kho sách

chronic alcoholism

“"A man of an excellent family of laboring people was early addicted to drink, and died of chronic alcoholism, leaving seven children.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm13 lần trong kho sách

chronic alcoholism

“"A man of an excellent family of laboring people was early addicted to drink, and died of chronic alcoholism, leaving seven children.”

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái13 lần trong kho sách

chronic alcoholism

“"A man of an excellent family of laboring people was early addicted to drink, and died of chronic alcoholism, leaving seven children.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “inebriation”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: inebriation

Hỏi đáp trọng tâm

inebriation nghĩa là gì (meaning & definition)?

inebriation (danh từ) có nghĩa là nhiễm độc thường xuyên (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "alcoholism"). habitual intoxication

Từ inebriation là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "inebriation" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ inebriation theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: nhiễm độc thường xuyên (Ví dụ: “He was the great scientist slowly getting deep down, discovering the laws which govern the vital question of Alcoholism.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ inebriation:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ inebriation:

chronic alcoholism

inebriation được dùng trong câu như thế nào?

Nor does it require emphasis here; for the disastrous social and economic effects of alcoholism are patent to every observer. (Paul Popenoe, Applied Eugenics. Nguồn: Project Gutenberg #19560.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/inebriation, mã đối chiếu EV-F771FF96. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "inebriation" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "alcoholism".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

alcoholism