headteacher
danh từ- headteachers
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
headteacher là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (7)
7 câu tiêu biểu có chứa headteacher và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
One primary school headteacher in wrote to parents stating headwear was not allowed in the classroom.Một hiệu trưởng trường tiểu học đã viết thư cho phụ huynh nói rằng mũ đội đầu không được phép mang vào lớp học.
Instead, school headteachers would be able to decide what to teach in order to prepare pupils for the examination.Thay vào đó, hiệu trưởng trường học sẽ có thể quyết định dạy những gì để chuẩn bị cho học sinh tham gia kỳ thi.
However, his headteacher said, that he would not become a good speaker.Tuy nhiên, hiệu trưởng của anh ấy nói rằng anh ấy sẽ không trở thành một diễn giả giỏi.
Ollie Bray is a qualified headteacher currently seconded to work as National Adviser for Learning and Technology Futures at Learning and Teaching Scotland.This project is expected to equip the schoolleadership on the capacity to use ICT write and submit reports,other information to the headteacher for follow up action and feedback.The current head of school is Mr. Matthew Parr-Burman, currently the Executive Headteacher of the Isle of Wight Education Federation.The headteacher is Mr. Joseph Barker.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “headteacher”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “headteacher” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về headteacher (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. headteacher nghĩa là gì trong tiếng Việt?
headteacher có nghĩa chính là: headteacher là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2.. Định nghĩa tiếng Anh: "headteacher".
2. headteacher thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
headteacher là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của headteacher theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), headteacher được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. headteacher thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ headteacher được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của headteacher gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của headteacher gồm: headteachers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với headteacher là gì?
Từ headteacher thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. headteacher có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến headteacher?
Từ headteacher xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với headteacher đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "One primary school headteacher in wrote to parents stating headwear was not allowed in the classroom." (Dịch nghĩa: Một hiệu trưởng trường tiểu học đã viết thư cho phụ huynh nói rằng mũ đội đầu không được phép mang vào lớp học.). Câu văn minh họa cách dùng headteacher làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng headteacher?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.