gram
danh từ- grams
gram là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a metric unit of weight equal to one thousandth of a kilogram
→một đơn vị đo trọng lượng bằng một phần nghìn kilôgam
Đồng nghĩa:gramme, gm, gCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)gram negative236 lần trong kho sáchgram staining19 lần trong kho sáchgram hanssen12 lần trong kho sáchdoses of gram23 lần trong kho sáchgram positive193 lần trong kho sáchweighs gram21 lần trong kho sáchgram of heroin9 lần trong kho sáchgram of fiber13 lần trong kho sách - 2danh từA2
Danish physician and bacteriologist who developed a method of staining bacteria to distinguish among them (1853-1938)
→Bác sĩ và nhà vi khuẩn học người Đan Mạch đã phát triển phương pháp nhuộm vi khuẩn để phân biệt giữa chúng (1853-1938)
Đồng nghĩa:hans c. j. gram
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa gram và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The molar mass is the mass of one mole of a substance, measured in grams per mole or .Khối lượng mol là khối lượng của một mol chất, được đo bằng gam trên mol hoặc .
The organisms stain poorly with gram stain, therefore, silver staining or immunogold silver staining are used.Vi sinh vật nhuộm màu kém bằng nhuộm gram, do đó, nhuộm bạc hoặc nhuộm bạc miễn dịch được sử dụng.
These are meteoroids that often weigh less than a gram but ignite when heated up by friction as they penetrate into the denser terrestrial atmosphere.Đây là những thiên thạch thường nặng chưa đến một gam nhưng bốc cháy khi bị nung nóng do ma sát khi chúng xâm nhập vào bầu khí quyển dày đặc hơn trên trái đất.
When stained with violet and red dye, gram-positive bacteria appear purple.In text, they are used to extract features from n-grams or for sentiment analysis.The table also shows the average carbohydrate and dietary fibre in grams, per serve.The first such events took place between ancient bacteria to produce the double-membrane class known as gram-negative bacteria.With the appropriate use of hash-based indexes, the average time required for computing the -gram overlap between two strings and is .One natural extension of -grams are the positional -grams, which also record the position of the -gram in the string.The chemical test, the Gram Staining technique, can help a researcher to determine this characteristic for keying out and idenficaton purposes.Since the gram-negative bacteria include the cyanobacteria, this was the first of several such events in the history of the eukaryotes.In some applications, an orthogonalization method such as the w:Gram–Schmidt process is performed in order to produce a set of orthogonal basis functions.Câu hỏi thường gặp về gram (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. gram nghĩa là gì trong tiếng Việt?
gram có nghĩa chính là: một đơn vị đo trọng lượng bằng một phần nghìn kilôgam. Định nghĩa tiếng Anh: "a metric unit of weight equal to one thousandth of a kilogram".
2. gram thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
gram là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của gram theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), gram được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɡɹæm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. gram thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ gram được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của gram gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của gram gồm: grams.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với gram là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: gram negative, gram staining, gram hanssen, doses of gram, gram positive.
7. gram có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: gramme, gm, g, hans c. j. gram. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến gram?
Từ gram xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với gram đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The molar mass is the mass of one mole of a substance, measured in grams per mole or ." (Dịch nghĩa: Khối lượng mol là khối lượng của một mol chất, được đo bằng gam trên mol hoặc .). Câu văn minh họa cách dùng gram làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng gram?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.