goliath
danh từ (n)
Goliath có nghĩa là ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường.
Định nghĩa Anh – Anh: Someone or something that is abnormally large and powerful.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.goliathdanh từ (n)
Someone or something that is abnormally large and powerful.
Ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường.
- •
Pliny gives us a fine description of the conflicts which arise between these monsters of the deep.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •hideous monster158 lần trong kho sách
- •eyed monster155 lần trong kho sách
- •marine monster97 lần trong kho sách
- •huge monster230 lần trong kho sách
- •headed monster146 lần trong kho sách
- •monster of ingratitude74 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): goliath
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
monster ↔ goliath
Mục từ "goliath" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "monster" (ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường).
Họ từ & Biến thể từ loại: goliath
Họ từ của "goliath" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: monster: danh từ (n).
một sinh vật tưởng tượng thường có nhiều bộ phận của con người và động vật
Pliny gives us a fine description of the conflicts which arise between these monsters of the deep.
Nguồn: Hartwig, G. (Georg): The Sea and Its Living Wonders A Popular Account of the Marvels of the Deep and of the Progress of Martime Discovery from the Earliest Ages to the Present Time
Cụm từ & Collocations: goliath
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "goliath". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- hideous monster
- eyed monster
- marine monster
- huge monster
- headed monster
- monster of ingratitude
Đồng nghĩa & Sắc thái: goliath
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "goliath" phân theo từng nét nghĩa (ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "goliath" ở nét nghĩa "ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường" (ngoài ra "monster" còn biểu thị: một sinh vật tưởng tượng thường có nhiều bộ phận của con người và động vật).
“Pliny gives us a fine description of the conflicts which arise between these monsters of the deep.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "goliath" khi diễn đạt nét nghĩa: ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường.
“Kruge now offered to Bron the services of himself and of the other giants, according to the terms of agreement.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "goliath" khi diễn đạt nét nghĩa: ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường.
Câu dẫn chứng văn học: goliath
12 câu trong kho sách →Pliny gives us a fine description of the conflicts which arise between these monsters of the deep.Whom have you heard talking like a monster, corrupting your naturally good heart?”The tentacles sank away limp and the dead monster rose to the surface of the water.Now, truly, he was alone--alone in the void on a sphere of death, where nightmare monsters roamed lusting for his blood.The smoke cleared and the wads lay in the swelling vortex the monster left, and then the line rushed!He was defenceless and helpless in the hands of this monster and his bestial crew.This noble monster was excavated under the foundations of an Early-Christian chapel in the Church of Mondragon.This monster lived upon the flesh of human beings, and that alone.Đọc mở rộng theo CEFR: goliath
Từ vựng bậcB1→“Pliny gives us a fine description of the conflicts which arise between these monsters of the deep.”
Nguồn: Hartwig, G. (Georg): The Sea and Its Living Wonders A Popular Account of the Marvels of the Deep and of the Progress of Martime Discovery from the Earliest Ages to the Present Time
“Whom have you heard talking like a monster, corrupting your naturally good heart?””
Nguồn: Taggart, Marion Ames: The Annes
Cấu trúc & Vận dụng: “goliath”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “goliath” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “goliath”
Dữ liệu từ nguyên: monster ↔ goliath
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “goliath”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “goliath” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “goliath”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
goliath (danh từ): ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường
Định nghĩa tiếng Anh: Someone or something that is abnormally large and powerful.
monster ↔ goliath
Họ từ trong dữ liệu: monster: danh từ (n)
hideous monster
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "goliath" trong câu.
eyed monster
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "goliath" trong câu.
marine monster
Mở rộng biên độ diễn đạt với "goliath".
Ứng dụng & Mở rộng: “goliath”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “goliath” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “goliath”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “goliath” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “goliath” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: goliath
Hỏi đáp trọng tâmgoliath nghĩa là gì (meaning & definition)?
goliath (danh từ, phát âm Mỹ /ɡəˈlaɪəθ/) có nghĩa là ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "monster"). someone or something that is abnormally large and powerful
Từ goliath trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlaɪəθ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɡəˈlaɪəθ/; US /ɡəˈlaɪəθ/.
Từ goliath là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "goliath" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ goliath theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường (Ví dụ: “Pliny gives us a fine description of the conflicts which arise between these monsters of the deep.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ goliath:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɡəˈlaɪəθ/; US /ɡəˈlaɪəθ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ goliath:
hideous monster; eyed monster; marine monster; huge monster; headed monster
goliath được dùng trong câu như thế nào?
Pliny gives us a fine description of the conflicts which arise between these monsters of the deep. (G. Hartwig, The Sea and Its Living Wonders A Popular Account of the Marvels of the Deep and of the Progress of Martime Discovery from the Earliest Ages to the Present Time. Nguồn: Project Gutenberg #62011.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)