Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

goliath

danh từ (n)

B1
/ɡəˈlaɪəθ//ɡəˈlaɪəθ/

Goliath có nghĩa là ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường.

Định nghĩa Anh – Anh: Someone or something that is abnormally large and powerful.

Họ từ:monster(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.goliathdanh từ (n)

    Someone or something that is abnormally large and powerful.

    Ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường.

    • •

      Pliny gives us a fine description of the conflicts which arise between these monsters of the deep.

    Đồng nghĩa (SYN):monster/giant/behemoth/colossus
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): goliath

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

monster ↔ goliath

Mục từ "goliath" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "monster" (ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: goliath

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "goliath" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: monster: danh từ (n).

monsterdanh từ (n)/ˈmɑnstɚ/

một sinh vật tưởng tượng thường có nhiều bộ phận của con người và động vật

•

Pliny gives us a fine description of the conflicts which arise between these monsters of the deep.

Nguồn: Hartwig, G. (Georg): The Sea and Its Living Wonders A Popular Account of the Marvels of the Deep and of the Progress of Martime Discovery from the Earliest Ages to the Present Time

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: goliath

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "goliath". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hideous monster
  • eyed monster
  • marine monster
  • huge monster
  • headed monster
  • monster of ingratitude
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: goliath

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "goliath" phân theo từng nét nghĩa (ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "goliath" ở nét nghĩa "ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường" (ngoài ra "monster" còn biểu thị: một sinh vật tưởng tượng thường có nhiều bộ phận của con người và động vật).

“Pliny gives us a fine description of the conflicts which arise between these monsters of the deep.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "goliath" khi diễn đạt nét nghĩa: ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường.

“Kruge now offered to Bron the services of himself and of the other giants, according to the terms of agreement.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "goliath" khi diễn đạt nét nghĩa: ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường.

Đồng nghĩa trực tiếp với "goliath" khi diễn đạt nét nghĩa: ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: goliath

12 câu trong kho sách →
Pliny gives us a fine description of the conflicts which arise between these monsters of the deep.
Hartwig, G. (Georg): The Sea and Its Living Wonders A Popular Account of the Marvels of the Deep and of the Progress of Martime Discovery from the Earliest Ages to the Present Time, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Whom have you heard talking like a monster, corrupting your naturally good heart?”
Taggart, Marion Ames: The Annes, Nguyên văn tác phẩm
The tentacles sank away limp and the dead monster rose to the surface of the water.
Jung, C. G. (Carl Gustav): Psychology of the Unconscious A Study of the Transformations and Symbolisms of the Libido. A Contribution to the History of the Evolution of Thought, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Now, truly, he was alone--alone in the void on a sphere of death, where nightmare monsters roamed lusting for his blood.
Swain, Dwight V.: The Terror Out of Space, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The smoke cleared and the wads lay in the swelling vortex the monster left, and then the line rushed!
Burn Murdoch, W. G. (William Gordon): Modern Whaling & Bear-Hunting A record of present-day whaling with up-to-date appliances in many parts of the world, and of bear and seal hunting in the Arctic regions, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was defenceless and helpless in the hands of this monster and his bestial crew.
Sabatini, Rafael: Bellarion the Fortunate, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This noble monster was excavated under the foundations of an Early-Christian chapel in the Church of Mondragon.
Robinson, A. Mary F. (Agnes Mary Frances): The fields of France, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This monster lived upon the flesh of human beings, and that alone.
Stables, Gordon: Young Peggy McQueen, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: goliath

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “goliath” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Pliny gives us a fine description of the conflicts which arise between these monsters of the deep.”

Nguồn: Hartwig, G. (Georg): The Sea and Its Living Wonders A Popular Account of the Marvels of the Deep and of the Progress of Martime Discovery from the Earliest Ages to the Present Time

“Whom have you heard talking like a monster, corrupting your naturally good heart?””

Nguồn: Taggart, Marion Ames: The Annes

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “goliath”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “goliath” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “goliath”

Dữ liệu từ nguyên: monster ↔ goliath

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “goliath”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “goliath” với tần suất cao:

158 lần trong kho sách
155 lần trong kho sách
97 lần trong kho sách
230 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “goliath”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “goliath”:

“Pliny gives us a fine description of the conflicts which arise between these monsters of the deep.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “goliath”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɡəˈlaɪəθ/; US /ɡəˈlaɪəθ/.

goliath (danh từ): ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường

Định nghĩa tiếng Anh: Someone or something that is abnormally large and powerful.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

monster ↔ goliath

Họ từ trong dữ liệu: monster: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi158 lần trong kho sách

hideous monster

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "goliath" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm155 lần trong kho sách

eyed monster

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "goliath" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái97 lần trong kho sách

marine monster

Mở rộng biên độ diễn đạt với "goliath".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “goliath”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: goliath

Hỏi đáp trọng tâm

goliath nghĩa là gì (meaning & definition)?

goliath (danh từ, phát âm Mỹ /ɡəˈlaɪəθ/) có nghĩa là ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "monster"). someone or something that is abnormally large and powerful

Từ goliath trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlaɪəθ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɡəˈlaɪəθ/; US /ɡəˈlaɪəθ/.

Từ goliath là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "goliath" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ goliath theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: ai đó hoặc cái gì đó lớn và mạnh mẽ bất thường (Ví dụ: “Pliny gives us a fine description of the conflicts which arise between these monsters of the deep.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ goliath:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɡəˈlaɪəθ/; US /ɡəˈlaɪəθ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ goliath:

hideous monster; eyed monster; marine monster; huge monster; headed monster

goliath được dùng trong câu như thế nào?

Pliny gives us a fine description of the conflicts which arise between these monsters of the deep. (G. Hartwig, The Sea and Its Living Wonders A Popular Account of the Marvels of the Deep and of the Progress of Martime Discovery from the Earliest Ages to the Present Time. Nguồn: Project Gutenberg #62011.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/goliath, mã đối chiếu EV-805FC321. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "goliath" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "monster".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

monster