footnote
danh từ- footnoted
- footnotes
- footnoting
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
footnote nghĩa là chú thích cuối trang.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B2
danh từ
a printed note placed below the text on a printed page
→một ghi chú in được đặt bên dưới văn bản trên một trang in
Đồng nghĩa:footerCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)footnote memoires77 lần trong kho sáchfootnote loc67 lần trong kho sáchfootnote ibid70 lần trong kho sáchfootnote vide59 lần trong kho sách
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa footnote và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
As a rule these differences are of minor importance; where important, the footnotes to the reprint give both readings.Transcriber's note: The footnote was placed, without an anchor, at this point in the original.Ghi chú của người chép: Chú thích cuối trang đã được đặt, không có điểm neo, tại điểm này trong bản gốc.
Footnotes have been re-indexed using numbers and collected together at the end of the last chapter.Các chú thích cuối trang đã được lập chỉ mục lại bằng cách sử dụng các con số và được tập hợp lại ở cuối chương trước.
There is a footnote that says that "another book" says that Iruka thought of taking the throne himself.Có chú thích cuối trang nói rằng "một cuốn sách khác" nói rằng Iruka đã nghĩ đến việc tự mình chiếm lấy ngai vàng.
The footnotes have been rearranged to put them after the paragraphs rather than at the end of the sections.It was symmetrically crazy; it was artistically absurd; and it had explanatory footnotes that were fully as curious as the text.Nó thật điên rồ một cách đối xứng; nó thật ngớ ngẩn về mặt nghệ thuật; và nó có những chú thích cuối trang đầy tính tò mò như văn bản.
This way, footnotes can be translated separately, and restored at the original location after the translated document has been exported by MemoQ.It would be impossible, in a mere footnote, even to suggest the variety of Japanese religious objects to which the name is given.It was symmetrically crazy; it was artistically absurd; and it had explanatory footnotes that were fully as curious as the text.If you do use the phrasing of other authors, you must quote and footnote them or it is plagiarism.The one footnote has been moved to the end of its chapter and relabeled.Additional information is inserted within the text or added as a footnote.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “footnote”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “footnote” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về footnote (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. footnote nghĩa là gì trong tiếng Việt?
footnote có nghĩa chính là: một ghi chú in được đặt bên dưới văn bản trên một trang in. Định nghĩa tiếng Anh: "a printed note placed below the text on a printed page".
2. footnote thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
footnote là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của footnote theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), footnote được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈfʊtˌnoʊt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. footnote thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ footnote được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của footnote gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của footnote gồm: footnoted, footnotes, footnoting.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với footnote là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: footnote memoires, footnote loc, footnote ibid, footnote vide.
7. footnote có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: footer. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến footnote?
Từ footnote xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với footnote đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "As a rule these differences are of minor importance; where important, the footnotes to the reprint give both readings.". Câu văn minh họa cách dùng footnote làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng footnote?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.