E
EngveraDictionary & Reader

flextime

danh từ
IPA trong dữ liệu mục từ
US /ˈflɛkˌstaɪm/Trọng âm: Âm tiết thứ 1/2 (nhấn /ˈflɛk/)
Giọng máy phụ thuộc thiết bị; không bảo đảm chọn đúng cách đọc của từ đồng hình.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

Flextime (danh từ, IPA US /ˈflɛkˌstaɪm/) có nghĩa là chế độ giờ làm việc linh hoạt.

Định nghĩa tiếng Anh (flextime meaning & definition): A system of working a set number of hours with flexible starting and finishing times within agreed limits.

Trọng âm của từ “flextime”:

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈflɛk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2.

Từ loại của “flextime” (động từ, tính từ hay danh từ):

flextime có từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1

    Chế độ giờ làm việc linh hoạt

    [danh từ][Giao tiếp & Công sở](Thông dụng & Chuẩn mực)

    A system of working a set number of hours with flexible starting and finishing times within agreed limits.

    →

    Chế độ giờ làm việc linh hoạt.

    ĐỒNG NGHĨA (SYN):flexible hours

    Work-family conflict often arises in organizations that lack family-friendly policies such as telecommuting or flextime.

    Xung đột giữa công việc và gia đình thường nảy sinh ở những tổ chức thiếu các chính sách thân thiện với gia đình như làm việc từ xa hoặc thời gian linh hoạt.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): flextime

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: flextime

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "flextime". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: flextime

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flextime" phân theo từng nét nghĩa (chế độ giờ làm việc linh hoạt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "flextime" khi diễn đạt nét nghĩa: chế độ giờ làm việc linh hoạt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: flextime

4 trích dẫn kinh điển

Nghe từ “flextime”

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈflɛkˌstaɪm/.

Giọng máy phụ thuộc thiết bị; không bảo đảm chọn đúng cách đọc của từ đồng hình.

Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “flextime” →

Nghĩa cốt lõi: chế độ giờ làm việc linh hoạt

Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “flextime” với 4 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

Work-family conflict often arises in organizations that lack family-friendly policies such as telecommuting or flextime.

Xung đột giữa công việc và gia đình thường nảy sinh ở những tổ chức thiếu các chính sách thân thiện với gia đình như làm việc từ xa hoặc thời gian linh hoạt.

Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/How do we manage the human resources of programmes and projects?/Discipline Minimal Performers
For example, flextime gives employees a choice when to start and end their workday, within limits.

Ví dụ: thời gian linh hoạt cho phép nhân viên lựa chọn thời điểm bắt đầu và kết thúc ngày làm việc trong giới hạn.

Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/How do we manage the human resources of programmes and projects?/Discipline Minimal Performers
In the technology industry, flextime is increasingly popular.

Trong ngành công nghệ, thời gian linh hoạt ngày càng phổ biến.

Tác phẩm mở: Professionalism/Pekka Himanen and The Hacker Ethic
He compares flextime to Plato’s notion of skhole, the ability to organize one's time oneself.
Tác phẩm mở: Professionalism/Pekka Himanen and The Hacker Ethic
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: flextime

Pillar Bậc A2 →
Phân bậc CEFR của “flextime”

Bậc A2 · danh từ

chế độ giờ làm việc linh hoạt

Cụm đọc hiểu trọng tâm

flextime

Cụm kết hợp thường gặp trong bài đọc

Ngữ liệu đọc song ngữ

5 câu mẫu song ngữ

Mở toàn bộ câu đọc của “flextime” →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “flextime” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Work-family conflict often arises in organizations that lack family-friendly policies such as telecommuting or flextime.”

Xung đột giữa công việc và gia đình thường nảy sinh ở những tổ chức thiếu các chính sách thân thiện với gia đình như làm việc từ xa hoặc thời gian linh hoạt.

Nguồn: Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/How do we manage the human resources of programmes and projects?/Discipline Minimal Performers

“For example, flextime gives employees a choice when to start and end their workday, within limits.”

Ví dụ: thời gian linh hoạt cho phép nhân viên lựa chọn thời điểm bắt đầu và kết thúc ngày làm việc trong giới hạn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/How do we manage the human resources of programmes and projects?/Discipline Minimal Performers

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “flextime”

Chuẩn bậc A1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flextime” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “flextime”

Chưa có dữ liệu từ nguyên để trình bày.

Các biến thể thuộc họ từ “flextime”:
Fixed Prepositional Patterns02

Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “flextime”

Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “flextime” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flextime”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flextime” với tần suất cao:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “flextime”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “flextime”:

Đồng nghĩa:flexible hours

“Work-family conflict often arises in organizations that lack family-friendly policies such as telecommuting or flextime.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “flextime”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈflɛkˌstaɪm/.

flextime (danh từ): chế độ giờ làm việc linh hoạt

Định nghĩa tiếng Anh: A system of working a set number of hours with flexible starting and finishing times within agreed limits.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtChưa có nguồn ngôn ngữ

Chưa có dữ liệu từ nguyên để trình bày.

Chưa có mục họ từ để hiển thị.

Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhChưa có mẫu giới từ

Chưa có mẫu giới từ được phân loại cho mục từ này.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Chưa có mẫu động từ được phân loại cho mục từ này.

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flextime" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiCụm bổ nghĩa

Chưa có mẫu bổ nghĩa được phân loại cho mục từ này.

Mở rộng biên độ diễn đạt với "flextime".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Work-family conflict often arises in organizations that lack family-friendly policies such as telecommuting or _____.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Xung đột giữa công việc và gia đình thường nảy sinh ở những tổ chức thiếu các chính sách thân thiện với gia đình như làm việc từ xa hoặc thời gian linh hoạt.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: flextime

Work-family conflict often arises in organizations that lack family-friendly policies such as telecommuting or flextime.

Nguồn: Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/How do we manage the human resources of programmes and projects?/Discipline Minimal Performers

Đây là từ trong bản gốc; câu có thể chấp nhận cách diễn đạt khác.

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“For example, _____ gives employees a choice when to start and end their workday, within limits.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Ví dụ: thời gian linh hoạt cho phép nhân viên lựa chọn thời điểm bắt đầu và kết thúc ngày làm việc trong giới hạn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: flextime

For example, flextime gives employees a choice when to start and end their workday, within limits.

Nguồn: Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/How do we manage the human resources of programmes and projects?/Discipline Minimal Performers

Đây là từ trong bản gốc; câu có thể chấp nhận cách diễn đạt khác.

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “flextime”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về flextime (6)

Hỏi đáp trọng tâm

flextime nghĩa là gì (meaning & definition)?

flextime nghĩa là chế độ giờ làm việc linh hoạt. flextime là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a system of working a set number of hours with flexible starting and finishing times within agreed limits.

Từ flextime trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈflɛk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈflɛkˌstaɪm/.

Từ flextime là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "flextime" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ flextime theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: chế độ giờ làm việc linh hoạt (Ví dụ: “Work-family conflict often arises in organizations that lack family-friendly policies such as telecommuting or flextime.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flextime:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈflɛkˌstaɪm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

flextime được dùng trong câu như thế nào?

Work-family conflict often arises in organizations that lack family-friendly policies such as telecommuting or flextime. («Development Cooperation Handbook/How do we manage the human resources of programmes and projects?/Discipline Minimal Performers», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=281278 (bản sửa đổi 3144300).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)