fabulate
động từChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.
Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.
Fabulate (động từ) có nghĩa là sáng tác truyện ngụ ngôn, kể chuyện hư cấu.
Định nghĩa tiếng Anh (fabulate meaning & definition): Invent, compose, or relate fables or fictional stories.
fabulate có từ loại là động từ.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1
Sáng tác truyện ngụ ngôn, kể chuyện hư cấu
[động từ][Từ vựng & Ngữ cảnh](Trang trọng & Học thuật)Invent, compose, or relate fables or fictional stories.
→Sáng tác truyện ngụ ngôn, kể chuyện hư cấu.
People who commit these falsehoods may be people of talent, and, as Goethe says of himself, may have “desire to fabulate.”
Từ nguyên học (Etymology): fabulate
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: fabulate
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "fabulate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: fabulate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fabulate" phân theo từng nét nghĩa (sáng tác truyện ngụ ngôn, kể chuyện hư cấu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fabulate" ở nét nghĩa "sáng tác truyện ngụ ngôn, kể chuyện hư cấu" (ngoài ra "invent" còn biểu thị: đưa ra (một ý tưởng, kế hoạch, lời giải thích, lý thuyết hoặc nguyên tắc) sau một nỗ lực tinh thần).
“The conquest of Corioli is evidently invented to account for the name Coriolanus.”
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: fabulate
4 trích dẫn kinh điểnNghe từ “fabulate”
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.
Giọng máy phụ thuộc thiết bị; không bảo đảm chọn đúng cách đọc của từ đồng hình.
Nghĩa cốt lõi: sáng tác truyện ngụ ngôn, kể chuyện hư cấu
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “fabulate” với 4 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
People who commit these falsehoods may be people of talent, and, as Goethe says of himself, may have “desire to fabulate.”Without dubiety incipient pretension is apt to terminate in final vulgarity, as parturient mountains have been fabulated to produce muscupular abortions.Later stages are at times accompanied by inclination to fabulate, loss of judgment, disorientation, narrowing of the external interests, episodes of confusion and hallucinatory delirium."Fabulate and paddle in the social slush," =6=, 230.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: fabulate
Pillar Bậc C2 →Bậc C2 · động từ
sáng tác truyện ngụ ngôn, kể chuyện hư cấu
fabulate
Cụm kết hợp thường gặp trong bài đọc
“People who commit these falsehoods may be people of talent, and, as Goethe says of himself, may have “desire to fabulate.””
Nguồn: Gross, Hans: Criminal Psychology: A Manual for Judges, Practitioners, and Students
“Without dubiety incipient pretension is apt to terminate in final vulgarity, as parturient mountains have been fabulated to produce muscupular abortions.”
Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XIX, No. 4, October 1841
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “fabulate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fabulate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fabulate”
Chưa có dữ liệu từ nguyên để trình bày.
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “fabulate”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “fabulate” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fabulate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fabulate” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “fabulate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fabulate (động từ): sáng tác truyện ngụ ngôn, kể chuyện hư cấu
Định nghĩa tiếng Anh: Invent, compose, or relate fables or fictional stories.
Chưa có dữ liệu từ nguyên để trình bày.
Chưa có mục họ từ để hiển thị.
Chưa có mẫu giới từ được phân loại cho mục từ này.
Chưa có mẫu động từ được phân loại cho mục từ này.
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fabulate" trong câu.
Chưa có mẫu bổ nghĩa được phân loại cho mục từ này.
Mở rộng biên độ diễn đạt với "fabulate".
“People who commit these falsehoods may be people of talent, and, as Goethe says of himself, may have “desire to _____.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fabulate
People who commit these falsehoods may be people of talent, and, as Goethe says of himself, may have “desire to fabulate.”
Nguồn: Gross, Hans: Criminal Psychology: A Manual for Judges, Practitioners, and Students
Đây là từ trong bản gốc; câu có thể chấp nhận cách diễn đạt khác.
“Later stages are at times accompanied by inclination to _____, loss of judgment, disorientation, narrowing of the external interests, episodes of confusion and hallucinatory delirium.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fabulate
Later stages are at times accompanied by inclination to fabulate, loss of judgment, disorientation, narrowing of the external interests, episodes of confusion and hallucinatory delirium.
Nguồn: Warfield, Louis M. (Louis Marshall): Arteriosclerosis and Hypertension, with Chapters on Blood Pressure 3rd Edition.
Đây là từ trong bản gốc; câu có thể chấp nhận cách diễn đạt khác.
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “fabulate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “fabulate” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fabulate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fabulate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “fabulate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về fabulate (5)
Hỏi đáp trọng tâmfabulate nghĩa là gì (meaning & definition)?
fabulate nghĩa là sáng tác truyện ngụ ngôn, kể chuyện hư cấu. fabulate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: invent, compose, or relate fables or fictional stories.
Từ fabulate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fabulate" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ fabulate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: sáng tác truyện ngụ ngôn, kể chuyện hư cấu (Ví dụ: “People who commit these falsehoods may be people of talent, and, as Goethe says of himself, may have “desire to fabulate.””)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fabulate:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
fabulate được dùng trong câu như thế nào?
People who commit these falsehoods may be people of talent, and, as Goethe says of himself, may have “desire to fabulate.” (Hans Gross, Criminal Psychology: A Manual for Judges, Practitioners, and Students. Nguồn: Project Gutenberg #1320.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)