fabulation
danh từChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.
Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.
Fabulation (danh từ) có nghĩa là sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn.
Định nghĩa tiếng Anh (fabulation meaning & definition): The act of inventing or relating fables and imaginative narratives.
fabulation có từ loại là danh từ.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1
Sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn
[danh từ][Từ vựng & Ngữ cảnh](Trang trọng & Học thuật)The act of inventing or relating fables and imaginative narratives.
→Sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn.
The employment of seduction in the fabulation of a story was therefore established.
Do đó, việc sử dụng sự quyến rũ trong việc bịa đặt một câu chuyện đã được thiết lập.
Từ nguyên học (Etymology): fabulation
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: fabulation
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "fabulation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: fabulation
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fabulation" phân theo từng nét nghĩa (sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fabulation" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn.
Đồng nghĩa với "fabulation" ở nét nghĩa "sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn" (ngoài ra "fiction" còn biểu thị: một tác phẩm văn học dựa trên trí tưởng tượng và không nhất thiết phải dựa trên thực tế).
“During the life of Barbadillo, and probably in some degree from his example and success, such fictions became frequent.”
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: fabulation
5 trích dẫn kinh điểnNghe từ “fabulation”
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.
Giọng máy phụ thuộc thiết bị; không bảo đảm chọn đúng cách đọc của từ đồng hình.
Nghĩa cốt lõi: sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “fabulation” với 5 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
The employment of seduction in the fabulation of a story was therefore established.Do đó, việc sử dụng sự quyến rũ trong việc bịa đặt một câu chuyện đã được thiết lập.
In dis 'fabulation, I doesn't want no 'flections on her, kase dey wouldn't be fair.Nói cách khác, tôi không muốn có bất kỳ dấu vết nào về cô ấy, vì điều đó sẽ không công bằng.
On the other hand, the newspapers have been only too ready to take seriously the most absurd fabulations.The public excitement was nigh boundless, and ingenious fabulations or diseased imaginings came pouring in upon the harried police and the distracted parents with every mail.Visual hallucinations, fabulation, tremors, “excited-looking” eyes, are described.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: fabulation
Pillar Bậc C2 →Bậc C2 · danh từ
sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn
fabulation
Cụm kết hợp thường gặp trong bài đọc
“The employment of seduction in the fabulation of a story was therefore established.”
Do đó, việc sử dụng sự quyến rũ trong việc bịa đặt một câu chuyện đã được thiết lập.
Nguồn: Zola, Émile: Piping hot! (Pot-bouille)
“In dis 'fabulation, I doesn't want no 'flections on her, kase dey wouldn't be fair.”
Nói cách khác, tôi không muốn có bất kỳ dấu vết nào về cô ấy, vì điều đó sẽ không công bằng.
Nguồn: Roe, Edward Payson: The Earth Trembled
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “fabulation”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fabulation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fabulation”
Chưa có dữ liệu từ nguyên để trình bày.
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “fabulation”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “fabulation” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fabulation”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fabulation” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fabulation”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fabulation”:
“On the other hand, the newspapers have been only too ready to take seriously the most absurd fabulations.”
Gợi ý luyện tập với “fabulation”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fabulation (danh từ): sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn
Định nghĩa tiếng Anh: The act of inventing or relating fables and imaginative narratives.
Chưa có dữ liệu từ nguyên để trình bày.
Chưa có mục họ từ để hiển thị.
Chưa có mẫu giới từ được phân loại cho mục từ này.
Chưa có mẫu động từ được phân loại cho mục từ này.
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fabulation" trong câu.
Chưa có mẫu bổ nghĩa được phân loại cho mục từ này.
Mở rộng biên độ diễn đạt với "fabulation".
“The employment of seduction in the _____ of a story was therefore established.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Do đó, việc sử dụng sự quyến rũ trong việc bịa đặt một câu chuyện đã được thiết lập.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fabulation
The employment of seduction in the fabulation of a story was therefore established.
Nguồn: Zola, Émile: Piping hot! (Pot-bouille)
Đây là từ trong bản gốc; câu có thể chấp nhận cách diễn đạt khác.
“Visual hallucinations, _____, tremors, “excited-looking” eyes, are described.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fabulation
Visual hallucinations, fabulation, tremors, “excited-looking” eyes, are described.
Nguồn: Southard, Elmer Ernest: Neurosyphilis
Đây là từ trong bản gốc; câu có thể chấp nhận cách diễn đạt khác.
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “fabulation”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “fabulation” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fabulation”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fabulation” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “fabulation” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về fabulation (5)
Hỏi đáp trọng tâmfabulation nghĩa là gì (meaning & definition)?
fabulation nghĩa là sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn. fabulation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: the act of inventing or relating fables and imaginative narratives.
Từ fabulation là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fabulation" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ fabulation theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn (Ví dụ: “The employment of seduction in the fabulation of a story was therefore established.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fabulation:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
fabulation được dùng trong câu như thế nào?
On the other hand, the newspapers have been only too ready to take seriously the most absurd fabulations. (Edward H. Smith, Mysteries of the missing. Nguồn: Project Gutenberg #73706.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)