E
EngveraDictionary & Reader

fabulation

danh từ
C2

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

Giọng máy phụ thuộc thiết bị; không bảo đảm chọn đúng cách đọc của từ đồng hình.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

Fabulation (danh từ) có nghĩa là sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn.

Định nghĩa tiếng Anh (fabulation meaning & definition): The act of inventing or relating fables and imaginative narratives.

Từ loại của “fabulation” (động từ, tính từ hay danh từ):

fabulation có từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1

    Sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn

    [danh từ][Từ vựng & Ngữ cảnh](Trang trọng & Học thuật)

    The act of inventing or relating fables and imaginative narratives.

    →

    Sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn.

    ĐỒNG NGHĨA (SYN):storytelling/fiction

    The employment of seduction in the fabulation of a story was therefore established.

    Do đó, việc sử dụng sự quyến rũ trong việc bịa đặt một câu chuyện đã được thiết lập.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fabulation

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: fabulation

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "fabulation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: fabulation

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fabulation" phân theo từng nét nghĩa (sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fabulation" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn.

Đồng nghĩa với "fabulation" ở nét nghĩa "sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn" (ngoài ra "fiction" còn biểu thị: một tác phẩm văn học dựa trên trí tưởng tượng và không nhất thiết phải dựa trên thực tế).

“During the life of Barbadillo, and probably in some degree from his example and success, such fictions became frequent.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: fabulation

5 trích dẫn kinh điển

Nghe từ “fabulation”

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

Giọng máy phụ thuộc thiết bị; không bảo đảm chọn đúng cách đọc của từ đồng hình.

Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “fabulation” →

Nghĩa cốt lõi: sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn

Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “fabulation” với 5 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

The employment of seduction in the fabulation of a story was therefore established.

Do đó, việc sử dụng sự quyến rũ trong việc bịa đặt một câu chuyện đã được thiết lập.

Zola, Émile: Piping hot! (Pot-bouille)
In dis 'fabulation, I doesn't want no 'flections on her, kase dey wouldn't be fair.

Nói cách khác, tôi không muốn có bất kỳ dấu vết nào về cô ấy, vì điều đó sẽ không công bằng.

Roe, Edward Payson: The Earth Trembled, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
On the other hand, the newspapers have been only too ready to take seriously the most absurd fabulations.
Smith, Edward H. (Edward Henry): Mysteries of the missing, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The public excitement was nigh boundless, and ingenious fabulations or diseased imaginings came pouring in upon the harried police and the distracted parents with every mail.
Smith, Edward H. (Edward Henry): Mysteries of the missing, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Visual hallucinations, fabulation, tremors, “excited-looking” eyes, are described.
Southard, Elmer Ernest: Neurosyphilis, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: fabulation

Pillar Bậc C2 →
Phân bậc CEFR của “fabulation”

Bậc C2 · danh từ

sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn

Cụm đọc hiểu trọng tâm

fabulation

Cụm kết hợp thường gặp trong bài đọc

Ngữ liệu đọc song ngữ

6 câu mẫu song ngữ

Mở toàn bộ câu đọc của “fabulation” →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fabulation” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“The employment of seduction in the fabulation of a story was therefore established.”

Do đó, việc sử dụng sự quyến rũ trong việc bịa đặt một câu chuyện đã được thiết lập.

Nguồn: Zola, Émile: Piping hot! (Pot-bouille)

“In dis 'fabulation, I doesn't want no 'flections on her, kase dey wouldn't be fair.”

Nói cách khác, tôi không muốn có bất kỳ dấu vết nào về cô ấy, vì điều đó sẽ không công bằng.

Nguồn: Roe, Edward Payson: The Earth Trembled

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “fabulation”

Chuẩn bậc C2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fabulation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fabulation”

Chưa có dữ liệu từ nguyên để trình bày.

Các biến thể thuộc họ từ “fabulation”:
Fixed Prepositional Patterns02

Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “fabulation”

Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “fabulation” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fabulation”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fabulation” với tần suất cao:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fabulation”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fabulation”:

Đồng nghĩa:storytellingfiction

“On the other hand, the newspapers have been only too ready to take seriously the most absurd fabulations.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fabulation”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

fabulation (danh từ): sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn

Định nghĩa tiếng Anh: The act of inventing or relating fables and imaginative narratives.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtChưa có nguồn ngôn ngữ

Chưa có dữ liệu từ nguyên để trình bày.

Chưa có mục họ từ để hiển thị.

Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhChưa có mẫu giới từ

Chưa có mẫu giới từ được phân loại cho mục từ này.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Chưa có mẫu động từ được phân loại cho mục từ này.

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fabulation" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiCụm bổ nghĩa

Chưa có mẫu bổ nghĩa được phân loại cho mục từ này.

Mở rộng biên độ diễn đạt với "fabulation".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The employment of seduction in the _____ of a story was therefore established.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Do đó, việc sử dụng sự quyến rũ trong việc bịa đặt một câu chuyện đã được thiết lập.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: fabulation

The employment of seduction in the fabulation of a story was therefore established.

Nguồn: Zola, Émile: Piping hot! (Pot-bouille)

Đây là từ trong bản gốc; câu có thể chấp nhận cách diễn đạt khác.

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Visual hallucinations, _____, tremors, “excited-looking” eyes, are described.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: fabulation

Visual hallucinations, fabulation, tremors, “excited-looking” eyes, are described.

Nguồn: Southard, Elmer Ernest: Neurosyphilis

Đây là từ trong bản gốc; câu có thể chấp nhận cách diễn đạt khác.

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “fabulation”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về fabulation (5)

Hỏi đáp trọng tâm

fabulation nghĩa là gì (meaning & definition)?

fabulation nghĩa là sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn. fabulation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: the act of inventing or relating fables and imaginative narratives.

Từ fabulation là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fabulation" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ fabulation theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: sự hư cấu, nghệ thuật dựng truyện ngụ ngôn (Ví dụ: “The employment of seduction in the fabulation of a story was therefore established.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fabulation:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

fabulation được dùng trong câu như thế nào?

On the other hand, the newspapers have been only too ready to take seriously the most absurd fabulations. (Edward H. Smith, Mysteries of the missing. Nguồn: Project Gutenberg #73706.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)