Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

echolocate

động từ
C2
echolocated
echolocates
echolocating

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

echolocate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    3 dạng thức liên quan
    echolocated
    echolocates
    echolocating
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (5)

    5 câu tiêu biểu có chứa echolocate và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Megabats do not echolocate, but instead eat fruit or nectar.

    Megabats không định vị bằng tiếng vang mà thay vào đó ăn trái cây hoặc mật hoa.

    Wikipedia contributors, Bat
    The team said it lacked ear and throat features not only of echolocating bats today, but also in other known fossil species.

    Nhóm nghiên cứu cho biết nó thiếu các đặc điểm tai và họng không chỉ của loài dơi định vị bằng tiếng vang ngày nay mà còn ở các loài hóa thạch đã biết khác.

    Wikipedia contributors, Bat
    And possibly the visual cortex will be even assigned to a completely different function like echolocating.

    Và có thể vỏ não thị giác thậm chí sẽ được giao cho một chức năng hoàn toàn khác như định vị bằng tiếng vang.

    Wikimedia contributors, Sensory Systems/Change of Sensory Processing Through Disuse
    They navigate with keen eyesight, as they cannot echolocate.
    Wikipedia contributors, Pteropus
    Some of them echolocate by squeaking, some are venomous, some have teeth strengthened by iron on the tips, they make ultrasonic squeaks, and two genera echolocate by clicks.
    Wikipedia contributors, Shrew

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “echolocate”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về echolocate (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. echolocate nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    echolocate có nghĩa chính là: echolocate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "echolocate".

    2. echolocate thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    echolocate là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.

    3. Phát âm chuẩn của echolocate theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), echolocate được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. echolocate thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ echolocate được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của echolocate gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của echolocate gồm: echolocated, echolocates, echolocating.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với echolocate là gì?

    Từ echolocate thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. echolocate có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến echolocate?

    Từ echolocate xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với echolocate đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Megabats do not echolocate, but instead eat fruit or nectar." (Dịch nghĩa: Megabats không định vị bằng tiếng vang mà thay vào đó ăn trái cây hoặc mật hoa.). Câu văn minh họa cách dùng echolocate làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng echolocate?

    Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.