digitalise
động từ- digitalised
- digitalises
- digitalising
digitalise nghĩa là số hóa.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từC1
put into digital form, as for use in a computer
→chuyển sang dạng số, như để sử dụng trong máy tính
Đồng nghĩa:digitize, digitise, digitalize
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (5)
5 câu tiêu biểu có chứa digitalise và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Computers only work with digital information, any input that a computer receives must be digitalised.Máy tính chỉ làm việc với thông tin số, mọi đầu vào mà máy tính nhận được đều phải được số hóa.
In a highly digitalised world, almost all aspects of life are interconnected with online activities.Trong một thế giới được số hóa cao độ, hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống đều được kết nối với nhau bằng các hoạt động trực tuyến.
These are then digitalised and serve to identify the participants in the documentation.Sau đó, chúng được số hóa và dùng để xác định những người tham gia tài liệu.
Photo booths began as black and white, film-based machines to fully coloured, digitalised machines.The faster they are, the more accurate they digitalise the signal (or in other words the higher the frequency of a signal can be), and the more expensive they are.Câu hỏi thường gặp về digitalise (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. digitalise nghĩa là gì trong tiếng Việt?
digitalise có nghĩa chính là: chuyển sang dạng số, như để sử dụng trong máy tính. Định nghĩa tiếng Anh: "put into digital form, as for use in a computer".
2. digitalise thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
digitalise là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của digitalise theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), digitalise được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. digitalise thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ digitalise được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của digitalise gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của digitalise gồm: digitalised, digitalises, digitalising.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với digitalise là gì?
Từ digitalise thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. digitalise có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: digitize, digitise, digitalize. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến digitalise?
Từ digitalise xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với digitalise đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Computers only work with digital information, any input that a computer receives must be digitalised." (Dịch nghĩa: Máy tính chỉ làm việc với thông tin số, mọi đầu vào mà máy tính nhận được đều phải được số hóa.). Câu văn minh họa cách dùng digitalise làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng digitalise?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.