demographically
trạng từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
demographically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa demographically và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Focus Group: A demographically diverse group of people assembled to participate in a guided discussion about a particular thing before it is released.Nhóm tập trung: Một nhóm người đa dạng về mặt nhân khẩu học được tập hợp lại để tham gia vào một cuộc thảo luận có hướng dẫn về một điều cụ thể trước khi nó được công bố.
A large, demographically representative group conducts a debate, cross-examining key players.Một nhóm lớn mang tính đại diện về mặt nhân khẩu học tiến hành một cuộc tranh luận, kiểm tra chéo những người chơi chủ chốt.
While the two are certainly demographically different, they may hold very similar values about work, economy, and share similar commitments to the organization.Mặc dù cả hai chắc chắn khác nhau về mặt nhân khẩu học, nhưng họ có thể có những giá trị rất giống nhau về công việc, nền kinh tế và chia sẻ những cam kết tương tự với tổ chức.
Focus group—is a group interview involving a small number of demographically similar people or participants who have other common traits/experiences.Some suggest that most people are attracted to, and prefer to be with, others who are demographically similar to themselves.”A large, demographically representative group conducts a debate, cross-examining key players.However, those who exercised the most were somewhat demographically different, being younger, and comprised of more males, when compared to the low/no exercise group.Demographically, women, and typically African American women composed the domestic employment in the Southern United States.With the development of logit and other discrete choice techniques, new, demographically disaggregate approaches to travel demand were attempted.Second Life is characterized by distributed networks as its residents are geographically, demographically, and generationally dispersed.Nevadan legislators soon legalized gambling and changed the state's divorce laws in hopes of increasing state-growth economically and demographically.Demographically, the study provided similar results.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “demographically”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “demographically” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về demographically (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. demographically nghĩa là gì trong tiếng Việt?
demographically có nghĩa chính là: demographically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "demographically".
2. demographically thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
demographically là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của demographically theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), demographically được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌdɛməˈɡɹæfɪkli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. demographically thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ demographically được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của demographically gồm những dạng nào?
Từ demographically có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với demographically là gì?
Từ demographically thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. demographically có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến demographically?
Từ demographically xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với demographically đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Focus Group: A demographically diverse group of people assembled to participate in a guided discussion about a particular thing before it is released." (Dịch nghĩa: Nhóm tập trung: Một nhóm người đa dạng về mặt nhân khẩu học được tập hợp lại để tham gia vào một cuộc thảo luận có hướng dẫn về một điều cụ thể trước khi nó được công bố.). Câu văn minh họa cách dùng demographically làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng demographically?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.