Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

counterpart

danh từ (n)

C2
/ˈkaʊntɚˌpɑɹt//ˈkaʊntɚˌpɑɹt/

Counterpart có nghĩa là (chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Tử.

Định nghĩa Anh – Anh: A duplicate copy.

Họ từ:twin(danh từ (n))·vis-a-vis(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.counterpartdanh từ (n)

    A duplicate copy.

    (chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Tử.

    • •

      This suggests that elsewhere two-faced images, like those of Janus, may have been intended to represent twins.

    Đồng nghĩa (SYN):twin/similitude
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.counterpartdanh từ (n)

    A person or thing having the same function or characteristics as another.

    Đối diện với; trong mối tương quan so sánh với.

    Đồng nghĩa (SYN):vis-a-vis/opposite number
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): counterpart

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

twin ↔ counterpart

Mục từ "counterpart" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "twin, vis-a-vis" ((chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Tử).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: counterpart

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "counterpart" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: twin: danh từ (n), vis-a-vis: trạng từ (adv).

twindanh từ (n)/ˈtwɪn/

một trong hai đứa con được sinh ra cùng lúc trong cùng một thai kỳ

•

This suggests that elsewhere two-faced images, like those of Janus, may have been intended to represent twins.

Nguồn: Frazer, James George: The Golden Bough: A Study in Magic and Religion (Third Edition, Vol. 01 of 12)

vis-a-vistrạng từ (adv)/ˈvizəvi/

đối diện với; trong mối tương quan so sánh với

•

She found herself vis-a-vis and side by side with great diversities of character, and listened with an amused, intelligent face to the brisk conversation.

Nguồn: Roe, Edward Payson: Opening a Chestnut Burr

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: counterpart

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "counterpart". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • siamese twin
  • identical twin
  • twin brothers
  • twin sisters
  • twin screw
  • twin screws
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: counterpart

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "counterpart" phân theo từng nét nghĩa ((chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Tử), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "counterpart" ở nét nghĩa "(chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Tử" (ngoài ra "twin" còn biểu thị: một trong hai đứa con được sinh ra cùng lúc trong cùng một thai kỳ).

“This suggests that elsewhere two-faced images, like those of Janus, may have been intended to represent twins.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "counterpart" khi diễn đạt nét nghĩa: (chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Tử.

Đồng nghĩa trực tiếp với "counterpart" khi diễn đạt nét nghĩa: đối diện với; trong mối tương quan so sánh với.

“She found herself vis-a-vis and side by side with great diversities of character, and listened with an amused, intelligent face to the brisk conversation.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "counterpart" khi diễn đạt nét nghĩa: đối diện với; trong mối tương quan so sánh với.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: counterpart

12 câu trong kho sách →
This suggests that elsewhere two-faced images, like those of Janus, may have been intended to represent twins.
Frazer, James George: The Golden Bough: A Study in Magic and Religion (Third Edition, Vol. 01 of 12), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Sarah had been part and parcel of the Weston household as long as the twins could remember.
Bruce, Mary Grant: The Twins of Emu Plains, Nguyên văn tác phẩm
I will cetch them twins some young rabbitts when they get old enough & som young mudturkels & pollywoggs to play with like I used to do.
Reed, Earl H. (Earl Howell): Tales of a Vanishing River, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And the mother handed the father the twins and said, “Here are your Christmas presents.”
Sandburg, Carl: Rootabaga pigeons, Nguyên văn tác phẩm
“Mums said for you to bring along the twins, if you wish, and that will make ten.
North, Grace May: Virginia's Adventure Club, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Jimmy was on the ground beside the Twins; and Billy saw the whip descend more than once before he arrived.
Carr, Sarah Pratt: Billy To-morrow, Nguyên văn tác phẩm
A moment Franker hesitated, then whipped out his gun and fired point-blank at the twin.
Rhys, Ernest, 1859-1946 [Editor]: Twenty-Three Stories by Twenty and Three Authors, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Please wireless to the state constabulary to guard the road from Twin Head Harbor to Clayton.
Sainsbury, Noel: Bill Bolton and the Flying Fish, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: counterpart

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “counterpart” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“This suggests that elsewhere two-faced images, like those of Janus, may have been intended to represent twins.”

Nguồn: Frazer, James George: The Golden Bough: A Study in Magic and Religion (Third Edition, Vol. 01 of 12)

“Sarah had been part and parcel of the Weston household as long as the twins could remember.”

Nguồn: Bruce, Mary Grant: The Twins of Emu Plains

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “counterpart”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “counterpart” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “counterpart”

Dữ liệu từ nguyên: twin ↔ counterpart

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “counterpart”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “counterpart” với tần suất cao:

150 lần trong kho sách
131 lần trong kho sách
325 lần trong kho sách
222 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “counterpart”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “counterpart”:

“This suggests that elsewhere two-faced images, like those of Janus, may have been intended to represent twins.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “counterpart”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntɚˌpɑɹt/; US /ˈkaʊntɚˌpɑɹt/.

counterpart (danh từ): (chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Tử

Định nghĩa tiếng Anh: A duplicate copy.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

twin ↔ counterpart

Họ từ trong dữ liệu: twin: danh từ (n) · vis-a-vis: trạng từ (adv)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi150 lần trong kho sách

siamese twin

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "counterpart" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm131 lần trong kho sách

identical twin

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "counterpart" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái325 lần trong kho sách

twin brothers

Nét nghĩa mở rộng: a person or thing having the same function or characteristics as another (đối diện với; trong mối tương quan so sánh với)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “counterpart”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: counterpart

Hỏi đáp trọng tâm

counterpart nghĩa là gì (meaning & definition)?

counterpart (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkaʊntɚˌpɑɹt/) có nghĩa là (chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Tử (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "twin"). a duplicate copy

Từ counterpart trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkaʊn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntɚˌpɑɹt/; US /ˈkaʊntɚˌpɑɹt/.

Từ counterpart là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "counterpart" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ counterpart theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: (chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Tử (Ví dụ: “This suggests that elsewhere two-faced images, like those of Janus, may have been intended to represent twins.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: đối diện với; trong mối tương quan so sánh với

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ counterpart:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntɚˌpɑɹt/; US /ˈkaʊntɚˌpɑɹt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ counterpart:

siamese twin; identical twin; twin brothers; twin sisters; twin screw

counterpart được dùng trong câu như thế nào?

This suggests that elsewhere two-faced images, like those of Janus, may have been intended to represent twins. (James George Frazer, The Golden Bough: A Study in Magic and Religion (Third Edition, Vol. 01 of 12). Nguồn: Project Gutenberg #59607.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/counterpart, mã đối chiếu EV-013BC225. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "counterpart" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "twin, vis-a-vis".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

twin, vis-a-vis