counterpart
danh từ (n)
Counterpart có nghĩa là (chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Tử.
Định nghĩa Anh – Anh: A duplicate copy.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.counterpartdanh từ (n)
A duplicate copy.
(chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Tử.
- •
This suggests that elsewhere two-faced images, like those of Janus, may have been intended to represent twins.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •siamese twin150 lần trong kho sách
- •identical twin131 lần trong kho sách
- •twin brothers325 lần trong kho sách
- •twin sisters222 lần trong kho sách
- •twin screw76 lần trong kho sách
- •twin screws58 lần trong kho sách
- •
- 2.counterpartdanh từ (n)
A person or thing having the same function or characteristics as another.
Đối diện với; trong mối tương quan so sánh với.
Từ nguyên học (Etymology): counterpart
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
twin ↔ counterpart
Mục từ "counterpart" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "twin, vis-a-vis" ((chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Tử).
Họ từ & Biến thể từ loại: counterpart
Họ từ của "counterpart" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: twin: danh từ (n), vis-a-vis: trạng từ (adv).
một trong hai đứa con được sinh ra cùng lúc trong cùng một thai kỳ
This suggests that elsewhere two-faced images, like those of Janus, may have been intended to represent twins.
Nguồn: Frazer, James George: The Golden Bough: A Study in Magic and Religion (Third Edition, Vol. 01 of 12)
đối diện với; trong mối tương quan so sánh với
She found herself vis-a-vis and side by side with great diversities of character, and listened with an amused, intelligent face to the brisk conversation.
Nguồn: Roe, Edward Payson: Opening a Chestnut Burr
Cụm từ & Collocations: counterpart
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "counterpart". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- siamese twin
- identical twin
- twin brothers
- twin sisters
- twin screw
- twin screws
Đồng nghĩa & Sắc thái: counterpart
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "counterpart" phân theo từng nét nghĩa ((chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Tử), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "counterpart" ở nét nghĩa "(chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Tử" (ngoài ra "twin" còn biểu thị: một trong hai đứa con được sinh ra cùng lúc trong cùng một thai kỳ).
“This suggests that elsewhere two-faced images, like those of Janus, may have been intended to represent twins.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "counterpart" khi diễn đạt nét nghĩa: (chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Tử.
Đồng nghĩa trực tiếp với "counterpart" khi diễn đạt nét nghĩa: đối diện với; trong mối tương quan so sánh với.
“She found herself vis-a-vis and side by side with great diversities of character, and listened with an amused, intelligent face to the brisk conversation.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "counterpart" khi diễn đạt nét nghĩa: đối diện với; trong mối tương quan so sánh với.
Câu dẫn chứng văn học: counterpart
12 câu trong kho sách →This suggests that elsewhere two-faced images, like those of Janus, may have been intended to represent twins.Sarah had been part and parcel of the Weston household as long as the twins could remember.I will cetch them twins some young rabbitts when they get old enough & som young mudturkels & pollywoggs to play with like I used to do.And the mother handed the father the twins and said, “Here are your Christmas presents.”“Mums said for you to bring along the twins, if you wish, and that will make ten.Jimmy was on the ground beside the Twins; and Billy saw the whip descend more than once before he arrived.A moment Franker hesitated, then whipped out his gun and fired point-blank at the twin.Please wireless to the state constabulary to guard the road from Twin Head Harbor to Clayton.Đọc mở rộng theo CEFR: counterpart
Từ vựng bậcC2→“This suggests that elsewhere two-faced images, like those of Janus, may have been intended to represent twins.”
Nguồn: Frazer, James George: The Golden Bough: A Study in Magic and Religion (Third Edition, Vol. 01 of 12)
“Sarah had been part and parcel of the Weston household as long as the twins could remember.”
Nguồn: Bruce, Mary Grant: The Twins of Emu Plains
Cấu trúc & Vận dụng: “counterpart”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “counterpart” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “counterpart”
Dữ liệu từ nguyên: twin ↔ counterpart
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “counterpart”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “counterpart” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “counterpart”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “counterpart”:
“This suggests that elsewhere two-faced images, like those of Janus, may have been intended to represent twins.”
Gợi ý luyện tập với “counterpart”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
counterpart (danh từ): (chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Tử
Định nghĩa tiếng Anh: A duplicate copy.
twin ↔ counterpart
Họ từ trong dữ liệu: twin: danh từ (n) · vis-a-vis: trạng từ (adv)
siamese twin
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "counterpart" trong câu.
identical twin
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "counterpart" trong câu.
twin brothers
Nét nghĩa mở rộng: a person or thing having the same function or characteristics as another (đối diện với; trong mối tương quan so sánh với)
Ứng dụng & Mở rộng: “counterpart”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “counterpart” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “counterpart”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “counterpart” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “counterpart” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: counterpart
Hỏi đáp trọng tâmcounterpart nghĩa là gì (meaning & definition)?
counterpart (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkaʊntɚˌpɑɹt/) có nghĩa là (chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Tử (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "twin"). a duplicate copy
Từ counterpart trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkaʊn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntɚˌpɑɹt/; US /ˈkaʊntɚˌpɑɹt/.
Từ counterpart là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "counterpart" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ counterpart theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: (chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Tử (Ví dụ: “This suggests that elsewhere two-faced images, like those of Janus, may have been intended to represent twins.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: đối diện với; trong mối tương quan so sánh với
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ counterpart:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntɚˌpɑɹt/; US /ˈkaʊntɚˌpɑɹt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ counterpart:
siamese twin; identical twin; twin brothers; twin sisters; twin screw
counterpart được dùng trong câu như thế nào?
This suggests that elsewhere two-faced images, like those of Janus, may have been intended to represent twins. (James George Frazer, The Golden Bough: A Study in Magic and Religion (Third Edition, Vol. 01 of 12). Nguồn: Project Gutenberg #59607.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)