compliantly
trạng từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
compliantly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa compliantly và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Perhaps you will bend as compliantly to the sound of wedding-bells.”Có lẽ em sẽ cúi mình tuân theo tiếng chuông đám cưới.”
"They are sketching you," said Colville, and she sank compliantly into her seat again.“Họ đang phác họa bạn,” Colville nói và cô lại ngồi xuống ghế một cách tuân thủ.
Yes, I must let myself be compliantly swept further up town.“The shady way,” he answered, with a laugh; and she went compliantly with him.Or any proportions that may suit your views,' said Miss Hazel compliantly."Nay," said she, rising compliantly, "I heed not his words."Cecilia compliantly offered him a sketch of the Scandinavian Troll: much nearer the mark, he thought, and exclaimed: “Baron Troll!Cecilia compliantly offered him a sketch of the Scandinavian Troll: much nearer the mark, he thought, and exclaimed: 'Baron Troll!Cecilia compliantly offered him a sketch of the Scandinavian Troll: much nearer the mark, he thought, and exclaimed: 'Baron Troll!“Be kind enough, then, madame, to act more compliantly.”"Vera weel, lad!" said old Tom, compliantly, and plunged forward to round the point of Cape Diamond and follow the shore up the river.The Frate Timoteo of this piece is only a very oily friar, compliantly assisting an intrigue with ecclesiastical sophisms (to use the mildest word) for payment.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “compliantly”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “compliantly” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về compliantly (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. compliantly nghĩa là gì trong tiếng Việt?
compliantly có nghĩa chính là: compliantly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "compliantly".
2. compliantly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
compliantly là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của compliantly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), compliantly được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. compliantly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ compliantly được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của compliantly gồm những dạng nào?
Từ compliantly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với compliantly là gì?
Từ compliantly thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. compliantly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến compliantly?
Từ compliantly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với compliantly đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Perhaps you will bend as compliantly to the sound of wedding-bells.”" (Dịch nghĩa: Có lẽ em sẽ cúi mình tuân theo tiếng chuông đám cưới.”). Câu văn minh họa cách dùng compliantly làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng compliantly?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.