collaborate
động từ- collaborated
- collaborates
- collaborating
collaborate nghĩa là cộng tác.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từC1
work together on a common enterprise of project
→cùng nhau làm việc trong một doanh nghiệp chung của dự án
Đồng nghĩa:join forces, cooperate, get togetherCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)blackboard collaborate17 lần trong kho sách - 2động từC1
cooperate as a traitor
→hợp tác như một kẻ phản bội
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa collaborate và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The main point of a wiki website is to make it easy for contributors to collaborate in building its content, whatever that content may be.Mục đích chính của trang web wiki là giúp những người đóng góp dễ dàng cộng tác trong việc xây dựng nội dung của nó, bất kể nội dung đó có thể là gì.
"It is important to collaborate with your student's teacher to determine the particular assistance needed by your student."Điều quan trọng là phải cộng tác với giáo viên của học sinh để xác định sự hỗ trợ cụ thể mà học sinh của bạn cần.
The ability to collaborate, cooperate and consult with others to solve problems is a mark of maturity (see Consultation below).Khả năng cộng tác, hợp tác và tham khảo ý kiến của người khác để giải quyết vấn đề là dấu hiệu của sự trưởng thành (xem phần Tư vấn bên dưới).
Learning how to respect, communicate and collaborate with an increasingly diverse work culture is crucial to optimizing a company’s efficiency and productivity.”Học cách tôn trọng, giao tiếp và cộng tác trong nền văn hóa làm việc ngày càng đa dạng là điều quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả và năng suất của công ty.”
Where officers collaborate on their notes that they refer to decreases the likelihood that the officer is actually refreshing their memory.The launch and its proceeds allowed representatives of mental health organizations to come together and collaborate on prominent issues.Most spreadsheets are able to be shared with others and have multiple people collaborate on the same page.Assignment: Collaborate with a large language model to specify, design, implement, and document a game of logic that uses knowledge of Boolean operations.You are collaborating with your interlocutor to find the best way of knowing what is true.There is no need to move files, worry about forgotten flash drives, and provides the ability to involve other academics to review and collaborate.Teachers bring their work to these daily staff meetings and often use the time to collaborate, share and solve problems together.With that said, WikiBooks is not a replacement for face-to-face interaction when groups need to collaborate.Câu hỏi thường gặp về collaborate (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. collaborate nghĩa là gì trong tiếng Việt?
collaborate có nghĩa chính là: cùng nhau làm việc trong một doanh nghiệp chung của dự án. Định nghĩa tiếng Anh: "work together on a common enterprise of project".
2. collaborate thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
collaborate là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của collaborate theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), collaborate được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kəˈlæbɚˌeɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. collaborate thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ collaborate được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của collaborate gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của collaborate gồm: collaborated, collaborates, collaborating.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với collaborate là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: blackboard collaborate.
7. collaborate có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: join forces, cooperate, get together. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến collaborate?
Từ collaborate xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với collaborate đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The main point of a wiki website is to make it easy for contributors to collaborate in building its content, whatever that content may be." (Dịch nghĩa: Mục đích chính của trang web wiki là giúp những người đóng góp dễ dàng cộng tác trong việc xây dựng nội dung của nó, bất kể nội dung đó có thể là gì.). Câu văn minh họa cách dùng collaborate làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng collaborate?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.