chromosome
danh từ- chromosomes
Ý nghĩa trọng tâm & Định nghĩa cốt lõi
chromosome nghĩa là nhiễm sắc thể.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1
danh từ
a threadlike strand of DNA in the cell nucleus that carries the genes in a linear order
→một sợi DNA giống như sợi trong nhân tế bào mang các gen theo thứ tự tuyến tính
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)homologous chromosome50 lần trong kho sáchholocentric chromosome39 lần trong kho sáchbacterial chromosome31 lần trong kho sácheukaryotic chromosome14 lần trong kho sáchcoli chromosome12 lần trong kho sáchsex chromosome123 lần trong kho sáchartificial chromosome43 lần trong kho sáchautosomal chromosome8 lần trong kho sách
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa chromosome và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Her studies of mealworms showed for the first time that a living thing's sex is caused by its chromosomes and not by its environment.Các nghiên cứu của cô về giun ăn lần đầu tiên cho thấy giới tính của một sinh vật sống là do nhiễm sắc thể của nó chứ không phải do môi trường của nó.
That chromosome is going to take the place of a wild-type allele.Nhiễm sắc thể đó sẽ thay thế cho một alen kiểu hoang dã.
They apply to any organism which is diploid (has two paired sets of chromosomes) and which engages in sexual reproduction.Chúng áp dụng cho bất kỳ sinh vật lưỡng bội nào (có hai bộ nhiễm sắc thể ghép đôi) và tham gia sinh sản hữu tính.
A ring chromosome syndrome is any genetic disorder that is caused by a ring chromosome.For example, common wheat is a polyploid with six sets of chromosomes, two sets coming originally from each of three different species.Boys generally have more diseases and disorders, for reasons having to do with the Y chromosome.Aneuploidy is a condition in which one or more chromosomes are present in extra copies or are deficient in number but not a complete set.This is typically, a circular chromosome, located in a body, called Nucleoid.When the sperm fertilizes the egg, you get a cell with two copies of each chromosome.These segments act like mini-chromosomes: each time a flu virus is assembled, it needs one copy of each segment.The female reproductive system develops based upon chromosome characteristics at conception.Most of the time, the symptoms vary widely, even in the same ring chromosome syndrome.Câu hỏi thường gặp về chromosome (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. chromosome nghĩa là gì trong tiếng Việt?
chromosome có nghĩa chính là: một sợi DNA giống như sợi trong nhân tế bào mang các gen theo thứ tự tuyến tính. Định nghĩa tiếng Anh: "a threadlike strand of DNA in the cell nucleus that carries the genes in a linear order".
2. chromosome thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
chromosome là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của chromosome theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), chromosome được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɹoʊməˌsoʊm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. chromosome thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ chromosome được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của chromosome gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của chromosome gồm: chromosomes.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với chromosome là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: homologous chromosome, holocentric chromosome, bacterial chromosome, eukaryotic chromosome, coli chromosome.
7. chromosome có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến chromosome?
Từ chromosome xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với chromosome đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Her studies of mealworms showed for the first time that a living thing's sex is caused by its chromosomes and not by its environment." (Dịch nghĩa: Các nghiên cứu của cô về giun ăn lần đầu tiên cho thấy giới tính của một sinh vật sống là do nhiễm sắc thể của nó chứ không phải do môi trường của nó.). Câu văn minh họa cách dùng chromosome làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng chromosome?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.