Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

chauffer

danh từ, động từ
C1
chauffered
chauffering
chauffers

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

chauffer là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    3 dạng thức liên quan
    chauffered
    chauffering
    chauffers
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (8)

    8 câu tiêu biểu có chứa chauffer và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    After losing his chauffer job, Davis became a waiter while his wife enrolled in Beauty Culture courses.

    Sau khi mất việc làm tài xế, Davis trở thành bồi bàn trong khi vợ anh đăng ký các khóa học về Văn hóa làm đẹp.

    Wikimedia contributors, Federal Writers' Project – Life Histories/2013/Spring/Ned Davis
    The officer sat up beside the chauffer, Clayton slinging it into him every foot of the way to the station.

    Viên cảnh sát ngồi dậy bên cạnh người tài xế, Clayton ném nó vào người anh ta trên mọi chặng đường đến nhà ga.

    Field, Al. G. (Alfred Griffith), Watch yourself go by, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    As Clayton was insisting that the auto be halted, a policeman threw up his hands, commanding the chauffer to halt, advising all they were arrested for exceeding the speed limit.

    Khi Clayton nhất quyết yêu cầu xe dừng lại, một cảnh sát đã giơ tay ra lệnh cho tài xế dừng lại, thông báo tất cả những người bị bắt vì vượt quá tốc độ cho phép.

    Field, Al. G. (Alfred Griffith), Watch yourself go by, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    "Waal, I run a taxicab onct," was the reply, in a low tone, however, "but that's all the chauffering I ever done.
    Goldfrap, John Henry, The Border Boys Across the Frontier, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    When you get there kill the Chauffer.
    Wikimedia contributors, Grand Theft Auto: Liberty City Stories/Walkthrough
    He was also bin Laden's chauffer.
    Wikipedia contributors, Guantanamo Bay detention camp
    "Mebbe he's going to be a 'chauffer,'" suggested Anna.
    Cooke, Marjorie Benton, Cinderella Jane, Nguyên văn tác phẩm
    Nous lui ferons chauffer les pieds."
    Dillon, Mary (Mary C. Johnson), -1923, The rose of old St. Louis, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “chauffer”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về chauffer (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. chauffer nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    chauffer có nghĩa chính là: chauffer là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "chauffer".

    2. chauffer thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    chauffer là một danh từ, động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.

    3. Phát âm chuẩn của chauffer theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), chauffer được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. chauffer thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ chauffer được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của chauffer gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của chauffer gồm: chauffered, chauffering, chauffers.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với chauffer là gì?

    Từ chauffer thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. chauffer có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến chauffer?

    Từ chauffer xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với chauffer đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "After losing his chauffer job, Davis became a waiter while his wife enrolled in Beauty Culture courses." (Dịch nghĩa: Sau khi mất việc làm tài xế, Davis trở thành bồi bàn trong khi vợ anh đăng ký các khóa học về Văn hóa làm đẹp.). Câu văn minh họa cách dùng chauffer làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng chauffer?

    Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.