approximate
tính từ- approximated
- approximates
- approximating
approximate nghĩa là xấp xỉ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
not quite exact or correct
→không hoàn toàn chính xác hoặc chính xác
Đồng nghĩa:approximative, roughCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)approximate solutions23 lần trong kho sáchapproximate estimate32 lần trong kho sáchnumerically approximate7 lần trong kho sáchapproximate bayesian6 lần trong kho sách - 2tính từB2
very close in resemblance
→rất giống nhau
Đồng nghĩa:near - 3tính từB2
located close together
→nằm gần nhau
Đồng nghĩa:close together
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa approximate và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In practice, official Filipino language is not spoken, it is approximated by speaking Tagalog.Trong thực tế, ngôn ngữ chính thức của Philippines không được sử dụng mà gần đúng bằng tiếng Tagalog.
She not only had an approximate vision of what every one had done, but she had a private judgment for each case.Cô ấy không chỉ có cái nhìn gần đúng về những gì mọi người đã làm mà còn có phán đoán riêng cho từng trường hợp.
They embrace about the same number of individual peaks, and approximate nearly enough in altitude.Let us approximate to the point; the chances seem good-will you run?This point approximates the spine and is along the inside curve.Điểm này gần giống với cột sống và nằm dọc theo đường cong bên trong.
Approximate solutions are arrived at using computer approximations (see numerical ordinary differential equations).I should be afraid to give even an approximate calculation of what all this is worth.I would ask the student to approximate what the amount of hours must be and to try marking such attempts in their table.If the rate is changing during the time of the measurement, the calculated rate will be an average approximating the instantaneous rate.A rounding error is where a number cannot be represented exactly, and needs to be approximated.That’s how an approximate altitude can be maintained, as generating a zero buoyant force is practically impossible.In this section we are going to look at a method for approximating solutions to equations.Câu hỏi thường gặp về approximate (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. approximate nghĩa là gì trong tiếng Việt?
approximate có nghĩa chính là: không hoàn toàn chính xác hoặc chính xác. Định nghĩa tiếng Anh: "not quite exact or correct".
2. approximate thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
approximate là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của approximate theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), approximate được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈpɹɑksəmət/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. approximate thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ approximate được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của approximate gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của approximate gồm: approximated, approximates, approximating.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với approximate là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: approximate solutions, approximate estimate, numerically approximate, approximate bayesian.
7. approximate có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: approximative, rough, near, close together. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến approximate?
Từ approximate xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với approximate đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In practice, official Filipino language is not spoken, it is approximated by speaking Tagalog." (Dịch nghĩa: Trong thực tế, ngôn ngữ chính thức của Philippines không được sử dụng mà gần đúng bằng tiếng Tagalog.). Câu văn minh họa cách dùng approximate làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng approximate?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.