antistatic
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
antistatic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (6)
6 câu tiêu biểu có chứa antistatic và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
A drive must be enclosed in an antistatic bag or antistatic bubble wrap if it is to be stored.Ổ đĩa phải được bọc trong túi chống tĩnh điện hoặc bọc bong bóng chống tĩnh điện nếu nó được cất giữ.
It will also need an antistatic mat covering the top of the work surface.Nó cũng sẽ cần một tấm thảm chống tĩnh điện phủ lên trên bề mặt làm việc.
Antistatic agents are used to reduce the buildup of electrostatic charges on the surface of plastic products or materials by increasing surface conductivity.Chất chống tĩnh điện được sử dụng để giảm sự tích tụ điện tích trên bề mặt sản phẩm hoặc vật liệu nhựa bằng cách tăng độ dẫn điện bề mặt.
Nowadays the compression garments provide additional features such as antimicrobial protection and antistatic properties.In addition, antistatic devices such as an antistatic agent and an antistatic wrist strap can be used.The most common antistatic agents for plastics include amines, quaternary ammonium compounds, phosphate esters, and polyethylene glycol esters.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “antistatic”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “antistatic” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về antistatic (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. antistatic nghĩa là gì trong tiếng Việt?
antistatic có nghĩa chính là: antistatic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "antistatic".
2. antistatic thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
antistatic là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của antistatic theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), antistatic được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. antistatic thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ antistatic được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của antistatic gồm những dạng nào?
Từ antistatic có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với antistatic là gì?
Từ antistatic thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. antistatic có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến antistatic?
Từ antistatic xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với antistatic đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "A drive must be enclosed in an antistatic bag or antistatic bubble wrap if it is to be stored." (Dịch nghĩa: Ổ đĩa phải được bọc trong túi chống tĩnh điện hoặc bọc bong bóng chống tĩnh điện nếu nó được cất giữ.). Câu văn minh họa cách dùng antistatic làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng antistatic?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.