Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

alikeness

danh từ (n)

B1

Alikeness có nghĩa là alikeness (danh từ) có nghĩa là sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật, sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật.

Định nghĩa Anh – Anh: Similarity in appearance or character or nature between persons or things.

Họ từ:likeness(danh từ (n))·like(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.alikenessdanh từ (n)

    Similarity in appearance or character or nature between persons or things.

    Sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật.

    • •

      Seven years afterwards came I. Friends, as friends will, professed to see a likeness between us.

    Đồng nghĩa (SYN):likeness/similitude
    Trái nghĩa (OPP):unlikeness
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): alikeness

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

likeness ↔ alikeness

Mục từ "alikeness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "likeness" (sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: alikeness

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "alikeness" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: likeness: danh từ (n), like: động từ (v).

likenessdanh từ (n)/ˈlaɪknəs/

sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật

•

Seven years afterwards came I. Friends, as friends will, professed to see a likeness between us.

Nguồn: De la Mare, Walter, 1873-1956 [Adapter]: Memoirs of a Midget

likeđộng từ (v)/ˈlaɪk/

thích hơn hoặc muốn làm một việc

•

I’d defy anybody to take a runnin’ iron and change it so that it would look like any other registered brand.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The tin god of Twisted River

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: alikeness

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "alikeness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • striking likeness
  • accidental likeness
  • family likeness

    In the yellow light the family likeness between father and son came pleasingly into view.

    Cahan, Abraham: The White Terror and The Red: A Novel of Revolutionary Russia

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: alikeness

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "alikeness" phân theo từng nét nghĩa (sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "alikeness" ở nét nghĩa "sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật" (ngoài ra "likeness" còn biểu thị: hình ảnh bao gồm một hình ảnh đồ họa của một người hoặc vật).

“Seven years afterwards came I. Friends, as friends will, professed to see a likeness between us.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "alikeness" khi diễn đạt nét nghĩa: sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: alikeness

12 câu trong kho sách →
Seven years afterwards came I. Friends, as friends will, professed to see a likeness between us.
De la Mare, Walter, 1873-1956 [Adapter]: Memoirs of a Midget, Nguyên văn tác phẩm
In the yellow light the family likeness between father and son came pleasingly into view.
Cahan, Abraham: The White Terror and The Red: A Novel of Revolutionary Russia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The latter text describes man in his pristine glory, as God formed him after His likeness and set him in command over His creation.
Findlay, George G. (George Gillanders): The Expositor's Bible: The Epistle to the Ephesians, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Most of the likenesses are good, and the attitudes are often characteristic and droll.
McCarthy, Justin: Modern Leaders: Being a Series of Biographical Sketches
Jellicoe's sister, on the other hand, bears a quite remarkable likeness to the "Little Admiral."
Applin, Arthur: Admiral Jellicoe
"It is to be hoped the likeness goes no further than the face," said Cecilia, thoughtlessly.
Molesworth, Mrs.: Hathercourt, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Here, again, we see the likeness between a borough and a hundred.
Maitland, Frederic William: Domesday Book and Beyond: Three Essays in the Early History of England, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The anthropoid apes bear in this respect an astonishing likeness to man.
Phelips, Vivian: The Churches and Modern Thought An inquiry into the grounds of unbelief and an appeal for candour, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: alikeness

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “alikeness” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Seven years afterwards came I. Friends, as friends will, professed to see a likeness between us.”

Nguồn: De la Mare, Walter, 1873-1956 [Adapter]: Memoirs of a Midget

“In the yellow light the family likeness between father and son came pleasingly into view.”

Nguồn: Cahan, Abraham: The White Terror and The Red: A Novel of Revolutionary Russia

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “alikeness”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “alikeness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “alikeness”

Dữ liệu từ nguyên: likeness ↔ alikeness

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “alikeness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “alikeness” với tần suất cao:

188 lần trong kho sách
43 lần trong kho sách
537 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “alikeness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “alikeness”:

Đồng nghĩa:likenesssimilitude

“Seven years afterwards came I. Friends, as friends will, professed to see a likeness between us.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “alikeness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

alikeness (danh từ): sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật

Định nghĩa tiếng Anh: Similarity in appearance or character or nature between persons or things.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

likeness ↔ alikeness

Họ từ trong dữ liệu: likeness: danh từ (n) · like: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi188 lần trong kho sách

striking likeness

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "alikeness" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm43 lần trong kho sách

accidental likeness

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "alikeness" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái537 lần trong kho sách

family likeness

“In the yellow light the family likeness between father and son came pleasingly into view.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “alikeness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: alikeness

Hỏi đáp trọng tâm

alikeness nghĩa là gì (meaning & definition)?

alikeness (danh từ) có nghĩa là sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "likeness"). similarity in appearance or character or nature between persons or things

Từ alikeness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "alikeness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ alikeness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật (Ví dụ: “Seven years afterwards came I. Friends, as friends will, professed to see a likeness between us.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ alikeness:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ alikeness:

striking likeness; accidental likeness; family likeness

alikeness được dùng trong câu như thế nào?

Seven years afterwards came I. Friends, as friends will, professed to see a likeness between us. (Walter, 1873-1956 [Adapter] De la Mare, Memoirs of a Midget. Nguồn: Project Gutenberg #39122.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/alikeness, mã đối chiếu EV-8B237B33. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "alikeness" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "likeness".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

likeness