aerosol
danh từ- aerosols
Ý nghĩa trọng tâm & Định nghĩa cốt lõi
aerosol nghĩa là bình xịt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1
danh từ
a cloud of solid or liquid particles in a gas
→một đám mây gồm các hạt rắn hoặc lỏng trong chất khí
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)aerosol cans6 lần trong kho sách - 2
danh từ
a dispenser that holds a substance under pressure and that can release it as a fine spray (usually by means of a propellant gas)
→một bộ phân phối giữ một chất dưới áp suất và có thể giải phóng nó dưới dạng phun mịn (thường bằng khí đẩy)
Đồng nghĩa:aerosol container, aerosol can, aerosol bomb, spray can
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa aerosol và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Aerosol treatment is the most effective way to decrease the systemic adverse effects of corticosteroid therapy.Điều trị bằng khí dung là cách hiệu quả nhất để giảm tác dụng phụ toàn thân của liệu pháp corticosteroid.
The air can also contain tiny particles, called aerosols, which can come from nature or human activity.Không khí cũng có thể chứa các hạt nhỏ, gọi là sol khí, có thể đến từ thiên nhiên hoặc hoạt động của con người.
Where the flow is also carrying particulates or aerosols along the duct or channel, there is likely to be even less uniformity.Khi dòng chảy cũng mang theo các hạt hoặc sol khí dọc theo ống dẫn hoặc kênh thì thậm chí có thể còn kém đồng đều hơn.
Some is aerosol, so small that it could stay in the air for years.During the seventeen day stay, the normal and strict routine of chest physiotherapy and aerosol inhalation were stopped.Snake managed to create a makeshift flamethrower using an aerosol can and a cigarette lighter, using it to kill Big Boss once and for all.If we have universal masking, then you keep everybody from creating that aerosol.This was transmitted mostly by mouth to hand to hand to mouth contact, not by aerosol.The aerosol generated is often treated to limit it to only smallest droplets, commonly by means of a double pass or cyclonic spray chamber.Nitrous oxide can also be used in aerosol spray cans, especially for foods like whipped cream.Areas with aerosols, which can be released by human activities or volcanic eruptions.This date is considered to be the beginning of the mass production of aerosol balloons.Câu hỏi thường gặp về aerosol (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. aerosol nghĩa là gì trong tiếng Việt?
aerosol có nghĩa chính là: một đám mây gồm các hạt rắn hoặc lỏng trong chất khí. Định nghĩa tiếng Anh: "a cloud of solid or liquid particles in a gas".
2. aerosol thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
aerosol là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của aerosol theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), aerosol được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɛɹəˌsɑl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. aerosol thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ aerosol được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của aerosol gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của aerosol gồm: aerosols.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với aerosol là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: aerosol cans.
7. aerosol có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: aerosol container, aerosol can, aerosol bomb, spray can. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến aerosol?
Từ aerosol xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với aerosol đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Aerosol treatment is the most effective way to decrease the systemic adverse effects of corticosteroid therapy." (Dịch nghĩa: Điều trị bằng khí dung là cách hiệu quả nhất để giảm tác dụng phụ toàn thân của liệu pháp corticosteroid.). Câu văn minh họa cách dùng aerosol làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng aerosol?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.