adventurous
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
adventurous nghĩa là mạo hiểm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B2
tính từ
willing to undertake or seeking out new and daring enterprises
→sẵn sàng thực hiện hoặc tìm kiếm các doanh nghiệp mới và táo bạo
Đồng nghĩa:adventuresomeTrái nghĩa:unadventurousCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)adventurous career135 lần trong kho sáchadventurous explorers16 lần trong kho sách
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa adventurous và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
I was too concerned for the awful peril in which my friends stood to appreciate fully the adventurous side of the business.Tôi quá lo lắng về mối nguy hiểm khủng khiếp mà bạn bè tôi hoàn toàn đánh giá cao khía cạnh mạo hiểm của công việc kinh doanh.
How he will laugh when he recognises this adventurous widow in the proud wife of his friend!Anh sẽ cười biết bao khi nhận ra người góa phụ thích phiêu lưu này trong người vợ kiêu hãnh của bạn mình!
So many joined in these adventurous expeditions that S. Paulo was left almost depopulated.Có quá nhiều người tham gia vào những chuyến thám hiểm mạo hiểm này đến nỗi S. Paulo gần như bị bỏ hoang.
Mr. Smith is an electrical engineer; the other man is a geologist, and a very adventurous spirit.He now told her, in reply to her questions, the particulars of their struggle for the wagons, and the other incidents of that adventurous time.At this news, the adventurous youths, all over the country, began to bestir themselves.The three adventurous companions were surprised and stupefied, despite their scientific reasonings.Ulijanka became his favourite, and the adventurous chief appointed Salavatké, her father, to be the ruling Prince of Baskirk.Among other adventurous spirits of the time, he had emigrated to the colonies of Virginia.When she had started on her adventurous expedition she had seen some stars that had twinkled down on her, and had appeared to encourage her.At this news, the adventurous youths, all over the country, began to bestir themselves.He became on the instant immersed in adventurous military speculations.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “adventurous”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “adventurous” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về adventurous (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. adventurous nghĩa là gì trong tiếng Việt?
adventurous có nghĩa chính là: sẵn sàng thực hiện hoặc tìm kiếm các doanh nghiệp mới và táo bạo. Định nghĩa tiếng Anh: "willing to undertake or seeking out new and daring enterprises".
2. adventurous thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
adventurous là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của adventurous theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), adventurous được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ædˈvɛntʃɚəs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. adventurous thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ adventurous được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của adventurous gồm những dạng nào?
Từ adventurous có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với adventurous là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: adventurous career, adventurous explorers.
7. adventurous có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: adventuresome. Các từ trái nghĩa tương phản: unadventurous. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến adventurous?
Từ adventurous xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với adventurous đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I was too concerned for the awful peril in which my friends stood to appreciate fully the adventurous side of the business." (Dịch nghĩa: Tôi quá lo lắng về mối nguy hiểm khủng khiếp mà bạn bè tôi hoàn toàn đánh giá cao khía cạnh mạo hiểm của công việc kinh doanh.). Câu văn minh họa cách dùng adventurous làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng adventurous?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.