Cụm từ đi cùng với: yoga
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “yoga”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “yoga”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphatha yogalogDice 10.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
karma yogalogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
kundalini yogalogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
bhakti yogalogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
tantric yogalogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
tantra yogalogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
jnana yogalogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
rune yogalogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
raja yogalogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
yoga meditationlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
yoga upanishadslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
practicing yogalogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
Đối chiếu cách dùng của “yoga”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.