Cụm từ đi cùng với: yen
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “yen”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “yen”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépming yenlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
kei yenlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
trillion yenlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
tsin yenlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
chou yenlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
yen rhlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
yen vanglogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
yen loulogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
yen tchinlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
hei yenlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
mandarin yenlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
hai yenlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của “yen”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.