E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: worker

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “worker”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “worker”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
co workerlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 595 lần
healthcare workerlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
migrant workerlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 125 lần
factory workerlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
skilled workerlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
social workerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 371 lần
miracle workerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
wage workerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
zinc workerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
industrial workerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
sex workerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
construction workerlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần

Đối chiếu cách dùng của “worker”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.