E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: word

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “word”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “word”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
last wordlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18.692 lần
every wordlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13.952 lần
another wordlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.093 lần
single wordlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.631 lần
saying a wordlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.323 lần
first wordlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.233 lần
kind wordlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.518 lần
word spokenlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.659 lần
word aboutlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.052 lần
word of godlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.234 lần
utter a wordlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.258 lần
speak a wordlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.672 lần

Đối chiếu cách dùng của “word”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.