Cụm từ đi cùng với: withdrawal
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “withdrawal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “withdrawal”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépwithdrawal symptomslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 166 lần
alcohol withdrawallogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
withdrawal syndromelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
gradual withdrawallogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
israeli withdrawallogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
Đối chiếu cách dùng của “withdrawal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.