E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: whip

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “whip”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “whip”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
riding whiplogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.366 lần
whip lashlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 184 lần
cracking of whiplogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 169 lần
whip creamlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
whip cordlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
whip postlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 333 lần
hunting whiplogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 195 lần
whip crackedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 111 lần
whip crackinglogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần

Đối chiếu cách dùng của “whip”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.