Cụm từ đi cùng với: welfare
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “welfare”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “welfare”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépspiritual welfarelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
eternal welfarelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 198 lần
promote the welfarelogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 97 lần
soul's welfarelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
temporal welfarelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
welfare of mankindlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 89 lần
future welfarelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 328 lần
country's welfarelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
social welfarelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
Đối chiếu cách dùng của “welfare”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.