Cụm từ đi cùng với: wed
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “wed”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “wed”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépwed ringlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.446 lần
wed feastlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 632 lần
wed tourlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 386 lần
wed cakelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 342 lần
wed presentslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 356 lần
wed dresslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 741 lần
newly wedlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 312 lần
wed gownlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 292 lần
wed giftlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 304 lần
wed guestslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 333 lần
wed triplogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 266 lần
wed breakfastlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 455 lần
Đối chiếu cách dùng của “wed”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.