Cụm từ đi cùng với: water
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “water”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “water”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcold waterlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.220 lần
fresh waterlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.516 lần
hot waterlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.736 lần
salt waterlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.024 lần
deep waterlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.782 lần
clear waterlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.472 lần
glass of waterlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.159 lần
blue waterlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.295 lần
boiling waterlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.780 lần
shallow waterlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.673 lần
above the waterlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.428 lần
drop of waterlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.667 lần
Đối chiếu cách dùng của “water”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.