Cụm từ đi cùng với: waste
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “waste”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “waste”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépwaste paperlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 816 lần
waste of waterslogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 467 lần
dreary wastelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 306 lần
laid wastelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 698 lần
barren wastelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 181 lần
waste basketlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 231 lần
radioactive wastelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 147 lần
nuclear wastelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
waste productslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
waste landslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần
sandy wastelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 159 lần
hazardous wastelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
Đối chiếu cách dùng của “waste”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.