Cụm từ đi cùng với: wage
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “wage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “wage”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépminimum wagelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 415 lần
wage earnerslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
month's wagelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
week's wagelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
wage warlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.024 lần
weekly wagelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
higher wagelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 399 lần
wage of sinlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 232 lần
wage earnerlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
day's wagelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
wage earninglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
wage of labourlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 128 lần
Đối chiếu cách dùng của “wage”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.