E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: victim

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “victim”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “victim”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
intended victimlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 761 lần
fallen a victimlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 570 lần
innocent victimlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 389 lần
unfortunate victimlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 343 lần
unhappy victimlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 336 lần
helpless victimlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 205 lần
fallen victimlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 331 lần
wretched victimlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
hapless victimlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần

Đối chiếu cách dùng của “victim”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.